Máy kéo cầm tay XGN61/6 và 61/Liền
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Kiểu mẫuXGN61/6Dài x Rộng x Cao (mm)2150 x 880 x 1285Trọng lượng (Kg)165Tải trọng600Tốc độ lý thuyết (Km/h)19.58Tỷ số truyền tuyếnIIIIIIIVVVI96.62563.92944.80826.76118.80612.701tỷ số truyền lùiIII207.23458.626Số lưỡi dao phay18 lưỡi (9 trái + 9 phải
Nội dung chính
|
Kiểu mẫu |
XGN61/6 |
|||||
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
2150 x 880 x 1285 |
|||||
|
Trọng lượng (Kg) |
165 |
|||||
|
Tải trọng |
600 |
|||||
|
Tốc độ lý thuyết (Km/h) |
19.58 |
|||||
|
Tỷ số truyền tuyến |
I |
II |
III |
IV |
V |
VI |
|
96.625 |
63.929 |
44.808 |
26.761 |
18.806 |
12.701 |
|
|
tỷ số truyền lùi |
I |
II |
||||
|
207.234 |
58.626 |
|||||
|
Số lưỡi dao phay |
18 lưỡi (9 trái + 9 phải) |
|||||
|
Kiểu lốp |
600 - 12 |
|||||
|
Áp suất lốp (Mpa) |
20N/cm2 |
|||||
|
Khoảng cách Min với mặt đất(mm) |
234 |
|||||
|
Bán kính quay Min (m) |
|
|||||
|
Kiểu ly hợp |
Đĩa ma sát |
|||||
|
Kiểu cơ cấu lái |
Đóng mở bộ bánh răng ăn khớp |
|||||
|
Kiểu phanh |
Dạng hình vòng giãn nở trong |
|||||
|
Dây curoa |
|
|||||
|
Lượng chứa dầu bôi chơn |
4.5lít |
|||||
|
Model động cơ |
R180, R180N, R185, R185N, R190, R190N |
|||||
Đánh giá Máy kéo cầm tay XGN61/6 và 61/Liền
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.