Máy kéo cầm tay GN91
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Bảng thông số kỹ thuậtKiểu mẫuGN91Dài x Rộng x Cao (mm)2900 x 980 x 1350Trọng lượng (Kg)360Tải trọng1200Tốc độ lý thuyết (Km/h)21.85Tỷ số truyền tuyếnIIIIIIIIIII114.20164.29138.29130.88017.38410.354Tỷ số truyền lùiIII144.65539.116Số lưỡi dao phay18
Nội dung chính
Bảng thông số kỹ thuật
|
Kiểu mẫu |
GN91 |
|||||
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
2900 x 980 x 1350 |
|||||
|
Trọng lượng (Kg) |
360 |
|||||
|
Tải trọng |
1200 |
|||||
|
Tốc độ lý thuyết (Km/h) |
21.85 |
|||||
|
Tỷ số truyền tuyến |
I |
I |
II |
II |
II |
III |
|
114.201 |
64.291 |
38.291 |
30.880 |
17.384 |
10.354 |
|
Tỷ số truyền lùi |
I |
II |
||||
|
144.655 |
39.116 |
|||||
|
Số lưỡi dao phay |
18 lưỡi (9 trái + 9 phải) và 24 lưỡi (12 lưỡi phải+12lưỡi trái) |
|||||
|
Kiểu lốp |
600-12 |
|||||
|
Áp suất lốp (Mpa) |
20N/cm2 |
|||||
|
Khoảng cách Min với mặt đất(mm) |
|
|||||
|
Bán kính quay Min (m) |
234 |
|||||
|
Kiểu ly hợp |
Đĩa ma sát |
|||||
|
Kiểu cơ cấu lái |
Đóng mở bộ bánh răng ăn khớp |
|||||
|
Kiểu phanh |
Dạng hình vòng giãn nở trong |
|||||
|
Dây curoa |
B1727 |
|||||
|
Lượng chứa dầu bôi chơn |
6lít |
|||||
|
Model động cơ |
S1100A, S1100AN, S1105, S1105N, S1110, S1110N, S1115, S1115N |
|||||
Đánh giá Máy kéo cầm tay GN91
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.