Máy in thùng carton cắt bế thông minh (Điều khiển kts thông minh) TM
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in cắt bế carton TM tích hợp in và cắt bế, điều khiển kỹ thuật số, tốc độ tối đa 300 tấm/phút tùy model.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in cắt bế carton TM
TM là dòng thiết bị kết hợp công đoạn in và cắt bế trên thùng carton. Máy được trang bị hệ thống điều khiển kỹ thuật số thông minh.
Dòng máy gồm 3 model TM-920, TM-1224 và TM-1226. Tốc độ cơ học tối đa đạt từ 260–300 tấm/phút tùy model.
Thiết bị hỗ trợ giấy có độ dày từ 2–11 mm hoặc 2–12 mm. Khổ in tối đa đạt 1200 × 2600 mm.

🚀 Tốc độ tối đa đến 300 tấm/phút
TM-920 có tốc độ cơ học tối đa 300 tấm/phút. Hai model TM-1224 và TM-1226 đạt tối đa 260 tấm/phút.
Mức tốc độ này phù hợp với các dây chuyền sản xuất thùng carton có sản lượng lớn. Tốc độ thực tế có thể được điều chỉnh theo loại giấy và yêu cầu sản xuất.
Việc tích hợp nhiều công đoạn giúp tối ưu quy trình xử lý thùng carton.
📦 Khổ giấy và khổ in theo từng model
TM-920 có khổ giấy nạp tối đa 900 × 2100 mm. Khổ in tối đa đạt 900 × 2000 mm.
TM-1224 hỗ trợ khổ giấy nạp tối đa 1200 × 2500 mm. Khổ in tối đa đạt 1200 × 2400 mm.
TM-1226 có khổ giấy nạp tối đa 1200 × 2700 mm. Khổ in tối đa đạt 1200 × 2600 mm.
Khổ giấy tối thiểu
TM-920 có khổ nạp giấy tối thiểu 220 × 500 mm. TM-1224 và TM-1226 đều có khổ nạp tối thiểu 350 × 500 mm.
Phạm vi kích thước này giúp dòng máy đáp ứng nhiều quy cách thùng carton khác nhau.
⚙️ Điều khiển kỹ thuật số thông minh
Hệ thống điều khiển kỹ thuật số giúp người vận hành kiểm soát các chức năng của máy. Cấu hình này phù hợp với dây chuyền cần thao tác điều chỉnh thuận tiện.
Việc lựa chọn model có thể dựa trên khổ giấy, khổ in và sản lượng cần xử lý. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số thực tế trước khi đầu tư.
🖨️ Độ dày bản in và giấy carton
Cả ba model đều sử dụng bản in tiêu chuẩn có độ dày 7.2 mm.
TM-920 hỗ trợ giấy có độ dày 2–11 mm. TM-1224 và TM-1226 hỗ trợ độ dày 2–12 mm.
Nhờ phạm vi độ dày này, thiết bị có thể xử lý nhiều loại thùng carton khác nhau.
🔧 Hệ thống dao tròn chạp rãnh
Vị trí đặt dao tròn chạp rãnh có sự khác nhau giữa các model.
TM-920 sử dụng bố trí Chính – ngược – chính – ngược. TM-1224 và TM-1226 sử dụng bố trí Ngược – ngược – chính – chính.
Kích thước dao tròn chạp rãnh của TM-920 là 270 × 70 × 270 × 70. Hai model còn lại có kích thước 170 × 70 × 170 × 70.
⚡ Điện áp và tần số hoạt động
Cả ba model sử dụng điện áp trong khoảng 380–440 V. Tần số hoạt động là 50–60 Hz.
Thông số điện được thiết kế đồng nhất giữa các model. Khi lắp đặt, doanh nghiệp cần chuẩn bị nguồn điện phù hợp với yêu cầu của máy.
📊 Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | TM-920 | TM-1224 | TM-1226 |
|---|---|---|---|
| Khổ rộng mặt trong máy | 2400 mm | 2800 mm | 3000 mm |
| Tốc độ cơ học tối đa | 300 tấm/phút | 260 tấm/phút | 260 tấm/phút |
| Khổ giấy nạp tối đa | 900 × 2100 mm | 1200 × 2500 mm | 1200 × 2700 mm |
| Khổ nạp giấy tối thiểu | 220 × 500 mm | 350 × 500 mm | 350 × 500 mm |
| Khổ in tối đa | 900 × 2000 mm | 1200 × 2400 mm | 1200 × 2600 mm |
| Độ dày bản in tiêu chuẩn | 7.2 mm | 7.2 mm | 7.2 mm |
| Độ dày giấy tối đa | 2–11 mm | 2–12 mm | 2–12 mm |
| Điện áp | 380–440 V | 380–440 V | 380–440 V |
| Tần suất | 50–60 Hz | 50–60 Hz | 50–60 Hz |
| Vị trí đặt dao tròn chạp rãnh | Chính – ngược – chính – ngược | Ngược – ngược – chính – chính | Ngược – ngược – chính – chính |
| Kích thước dao tròn chạp rãnh | 270 × 70 × 270 × 70 | 170 × 70 × 170 × 70 | 170 × 70 × 170 × 70 |
🎯 Ứng dụng trong sản xuất thùng carton
TM phù hợp với các cơ sở sản xuất bao bì và thùng carton. Máy kết hợp công đoạn in với cắt bế trên cùng hệ thống.
Ba model có phạm vi khổ giấy khác nhau. Doanh nghiệp có thể lựa chọn TM-920 cho nhu cầu khổ nhỏ hơn hoặc TM-1224, TM-1226 cho khổ lớn.
Tốc độ cao và khả năng xử lý carton dày giúp thiết bị phù hợp với dây chuyền sản xuất công nghiệp.
📌 Lựa chọn model phù hợp
TM-920 có tốc độ cao nhất, đạt 300 tấm/phút. Model này có khổ in tối đa 900 × 2000 mm.
TM-1224 có khổ in tối đa 1200 × 2400 mm. Model phù hợp với nhu cầu xử lý thùng carton khổ lớn hơn.
TM-1226 có khổ in tối đa 1200 × 2600 mm. Đây là model có khổ giấy nạp và khổ in lớn nhất trong ba lựa chọn.
Doanh nghiệp nên căn cứ vào kích thước thùng và sản lượng thực tế để lựa chọn model phù hợp.
Liên kết tham khảo:
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí