Máy in phun thùng carton mực trắng (CMYK+W) RJet2500 - CMYK+W
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in phun carton mực trắng RJet2500 hỗ trợ CMYK+W, khổ in 2400 mm, tốc độ tối đa 400 m²/giờ.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in phun carton mực trắng
RJet2500 sử dụng hệ màu CMYK+W. Ngoài 4 màu cơ bản CMYK, máy được trang bị thêm mực trắng W.
Cấu hình này giúp mở rộng khả năng in trên nhiều loại vật liệu carton. Máy hỗ trợ vật liệu có chiều rộng tối đa 2500 mm và chiều rộng in tối đa 2400 mm.
Thiết bị có 3 chế độ 1 pass, 2 pass và 4 pass. Người dùng có thể lựa chọn giữa tốc độ in và chất lượng hình ảnh.

🖨️ Công nghệ in CMYK+W
RJet2500 được trang bị hệ màu CMYK+W. Mực trắng W bổ sung thêm khả năng xử lý các thiết kế cần lớp màu trắng.
Cấu hình này phù hợp với những sản phẩm carton cần hình ảnh nổi bật. Mực trắng cũng giúp mở rộng lựa chọn khi in trên các bề mặt vật liệu khác nhau.
Máy sử dụng 10 đầu in SEIKO SII RC2560. Độ phân giải vật lý của đầu in đạt 600 dpi.
📊 Tốc độ và độ phân giải
Máy hỗ trợ 3 chế độ quét. Mỗi chế độ có tốc độ và độ phân giải khác nhau.
| Số lần quét | Độ phân giải | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|
| 1 pass | 600 × 600 dpi | 400 m²/giờ |
| 2 pass | 600 × 1200 dpi | 200 m²/giờ |
| 4 pass | 600 × 2400 dpi | 100 m²/giờ |
Chế độ 1 pass ưu tiên tốc độ với mức tối đa 400 m²/giờ. Chế độ 4 pass đạt độ phân giải lên đến 600 × 2400 dpi.
Khi cần chất lượng hình ảnh cao hơn, người dùng có thể lựa chọn chế độ nhiều pass. Tốc độ in sẽ thay đổi tương ứng với số lượt quét.
⚙️ Khổ vật liệu lớn
Thiết bị hỗ trợ vật liệu có chiều rộng tối đa 2500 mm. Chiều rộng in tối đa đạt 2400 mm.
Chiều rộng in tối thiểu là 450 mm. Chiều dài tối thiểu của vật liệu cũng đạt 450 mm.
Với hệ thống cấp giấy tự động, chiều dài vật liệu tối đa là 2500 mm. Khi đặt giấy bằng tay, chiều dài không bị giới hạn theo thông số cung cấp.
Độ dày vật liệu
Máy phù hợp với vật liệu có độ dày từ 1.5–30 mm. Phạm vi này cho phép xử lý nhiều loại tấm carton có quy cách khác nhau.
Bề mặt vật liệu càng phẳng và sạch càng tốt. Cần tránh để vật cứng làm trầy xước đầu in trong quá trình sử dụng.
🔧 Hệ thống đầu in SEIKO SII
Máy sử dụng đầu in model SEIKO SII RC2560 với số lượng 10 đầu. Độ phân giải vật lý đạt 600 dpi.
Theo thông số cung cấp, đầu in có tuổi thọ dự kiến hơn 100 tỷ chu kỳ. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành và bảo trì.
Tuổi thọ lý thuyết ước tính khoảng 3 năm. Mức này được tính với 8 giờ hoạt động hết công suất mỗi ngày và bảo trì thường xuyên.
🛠️ Bảo hành và bảo trì đầu in
Thời hạn bảo hành đầu in là 12 tháng. Chính sách không bao gồm hư hỏng do lỗi người dùng gây xước đầu phun.
Vì vậy, việc giữ bề mặt vật liệu phẳng và sạch là rất quan trọng. Người vận hành cũng cần tránh để vật cứng tiếp xúc với đầu in.
Bảo trì thường xuyên giúp duy trì hiệu suất thiết bị. Đồng thời, việc sử dụng đúng quy trình cũng góp phần kéo dài tuổi thọ đầu in.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
Tốc độ và độ phân giải
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| 1 pass | 600 × 600 dpi – 400 m²/giờ |
| 2 pass | 600 × 1200 dpi – 200 m²/giờ |
| 4 pass | 600 × 2400 dpi – 100 m²/giờ |
| Hệ màu | CMYK+W |
Vật liệu áp dụng
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày vật liệu | 1.5–30 mm |
| Chiều rộng tối đa vật liệu | 2500 mm |
| Chiều rộng in tối đa | 2400 mm |
| Chiều rộng in tối thiểu | 450 mm |
| Chiều dài tối đa | Cấp giấy tự động 2500 mm, đặt tay không giới hạn |
| Chiều dài tối thiểu | 450 mm |
| Yêu cầu bề mặt vật liệu | Càng phẳng và sạch càng tốt; tránh làm trầy xước đầu in bằng vật cứng |
Thông số đầu in
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model đầu in | SEIKO SII RC2560 |
| Số lượng đầu in | 10 đầu |
| Độ phân giải vật lý | 600 dpi |
| Thời hạn bảo hành | 12 tháng, không bao gồm hư hỏng do lỗi người dùng gây xước đầu phun |
| Tuổi thọ dự kiến | Hơn 100 tỷ chu kỳ |
| Tuổi thọ lý thuyết ước tính | Khoảng 3 năm với 8 giờ hoạt động hết công suất/ngày và bảo trì thường xuyên |
🚀 Ứng dụng trong in carton
Thiết bị phù hợp với nhu cầu in hình ảnh và nội dung trực tiếp trên các tấm carton khổ lớn. Khổ vật liệu tối đa 2500 mm giúp máy đáp ứng những sản phẩm có kích thước lớn.
Hệ màu CMYK+W tạo thêm lựa chọn khi thiết kế cần sử dụng mực trắng. Ba chế độ pass cũng giúp doanh nghiệp linh hoạt giữa năng suất và chất lượng.
Với tốc độ tối đa 400 m²/giờ ở chế độ 1 pass, máy phù hợp với nhu cầu sản xuất cần ưu tiên tốc độ. Khi cần hình ảnh có độ phân giải cao, chế độ 4 pass đạt 600 × 2400 dpi.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí