Máy in phun kỹ thuật số tấm carton muti pass (in đơn hàng nhỏ) Guangming iJet 2200P
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in carton Guangming iJet 2200P sử dụng công nghệ in phun kỹ thuật số, tốc độ tối đa 100 m/phút, hỗ trợ nhiều loại giấy và carton.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in carton Guangming iJet 2200P
iJet 2200P sử dụng công nghệ in phun kỹ thuật số Multi-pass. Thiết bị hướng đến nhu cầu in các đơn hàng nhỏ và thay đổi thiết kế linh hoạt.
Máy có tốc độ in tối đa 100 m/phút, chưa bao gồm thời gian nạp giấy. Chiều rộng in tối đa đạt 2450 mm ở chế độ quét.
Thiết bị sử dụng mực gốc nước với hệ màu CMYK. Máy phù hợp với giấy kraft, carton tổ ong và một số loại vật liệu giấy khác.

⚙️ Công nghệ in phun kỹ thuật số
iJet 2200P sử dụng đầu phun công nghiệp Epson I3200. Máy có nhiều tùy chọn số lượng đầu phun để đáp ứng nhu cầu sản xuất.
Các cấu hình gồm 24 đầu, 32 đầu, 48 đầu và 64 đầu. Bố cục tương ứng là 1×24, 1×32, 1×48 và 2×32.
Công nghệ in kỹ thuật số phù hợp với các đơn hàng có nội dung thay đổi thường xuyên. Doanh nghiệp có thể xử lý nhiều mẫu thiết kế mà không cần thay đổi bản in truyền thống.
Tùy chọn đầu phun
Số lượng đầu phun có thể lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Khi chọn cấu hình, doanh nghiệp nên cân nhắc sản lượng và yêu cầu chất lượng bản in.
📊 Tốc độ và độ chính xác in
Tốc độ in tối đa của máy đạt 100 m/phút. Thông số này chưa bao gồm thời gian nạp giấy.
Độ chính xác in được công bố từ 360 × 180 dpi trở lên. Chiều rộng in tối đa đạt 2450 mm ở chế độ quét.
Năng suất thực tế có thể thay đổi theo cấu hình đầu phun và nội dung thiết kế. Doanh nghiệp nên chạy thử mẫu để xác định tốc độ phù hợp với từng loại sản phẩm.
🖨️ Hệ mực gốc nước CMYK
Máy sử dụng mực gốc nước và mực màu gốc nước chuyên dụng. Hệ màu gồm bốn màu CMYK: cyan, magenta, vàng và đen.
Hệ thống cấp mực hoàn toàn tự động và liên tục. Cấu hình này hỗ trợ quá trình cung cấp mực trong khi máy vận hành.
Đối với giấy tráng phủ, máy cần được trang bị thêm tùy chọn sấy khô. Người dùng nên kiểm tra khả năng tương thích giữa mực, vật liệu và hệ thống sấy trước khi sản xuất.
📦 Khổ giấy và độ dày vật liệu
Máy hỗ trợ khổ rộng giấy tối đa 2000 mm. Khổ rộng tối thiểu là 400 mm.
Chiều dài tối đa khi nạp giấy tự động đạt 2200 mm. Với phương thức nạp thủ công, chiều dài không bị giới hạn theo thông số cung cấp.
Độ dày giấy phù hợp nằm trong khoảng 1.5–35 mm. Chiều dài vật liệu tối thiểu là 400 mm.
Các loại giấy sử dụng
Thiết bị hỗ trợ giấy kraft màu vàng, giấy kraft trắng và carton tổ ong. Máy cũng có thể in trên giấy tráng phủ khi trang bị thêm tùy chọn sấy khô.
Bề mặt vật liệu cần phẳng và sạch. Cần tránh để vật cứng làm trầy xước đầu phun trong quá trình vận hành.
🔧 Phần mềm và định dạng tệp
Máy sử dụng phần mềm RIP chuyên dụng và phần mềm in ấn chuyên dụng. Hệ điều hành hỗ trợ gồm Windows 10 và Windows 11 bản 64-bit.
Các định dạng tệp được hỗ trợ gồm JPG, JPEG, PDF, TIF, TIFF và AI. Nhờ đó, thiết bị có thể tiếp nhận nhiều định dạng thiết kế phổ biến.
Trước khi in, người dùng nên kiểm tra kích thước tệp và bố cục hình ảnh. Việc chuẩn bị dữ liệu phù hợp giúp quá trình xử lý đơn hàng thuận tiện hơn.
🏭 Điều kiện lắp đặt và vận hành
Nhà sản xuất khuyến cáo đặt máy trong phòng kín có điều hòa và hạn chế bụi. Không gian lắp đặt cần phù hợp với kích thước thiết bị.
Các điều kiện vận hành được cung cấp như sau:
- Nhiệt độ: 20–28°C.
- Độ ẩm: 60–80%.
- Nguồn điện: AC380V ±10%, 50–60Hz, 3 pha.
- Áp suất khí: 6–8 kg; khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy.
- Tổng công suất: khoảng 12 kW.
Máy có trọng lượng 4800 kg. Doanh nghiệp cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp và bố trí đủ không gian cho việc vận hành, bảo trì.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã máy | iJet2200P |
| Loại đầu phun | Đầu phun công nghiệp Epson I3200 |
| Số lượng đầu phun | 24 (1×24) / 32 (1×32) / 48 (1×48) / 64 (2×32), tùy chọn |
| Độ chính xác in | ≥360 × 180 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 100 m/phút, chưa bao gồm thời gian nạp giấy |
| Chiều rộng in tối đa | 2450 mm, chế độ quét |
| Loại mực | Mực gốc nước, mực màu gốc nước chuyên dụng |
| Mực màu | 4 màu CMYK |
| Phương pháp cấp mực | Hệ thống cấp mực liên tục hoàn toàn tự động |
| Hệ điều hành | Windows 10/11, 64-bit; phần mềm RIP và phần mềm in chuyên dụng |
| Định dạng tệp | JPG, JPEG, PDF, TIF, TIFF, AI… |
| Loại giấy | Giấy kraft vàng, kraft trắng, carton tổ ong; giấy tráng phủ cần tùy chọn sấy khô |
| Khổ rộng giấy tối đa | 2000 mm |
| Khổ rộng giấy tối thiểu | 400 mm |
| Chiều dài tối đa | 2200 mm khi nạp tự động; nạp thủ công không giới hạn |
| Chiều dài tối thiểu | 400 mm |
| Độ dày giấy | 1.5–35 mm |
| Vị trí lắp máy | Tùy không gian nhà xưởng; khuyến cáo phòng kín có điều hòa, tránh bụi |
| Nhiệt độ | 20–28°C |
| Độ ẩm | 60–80% |
| Nguồn điện | AC380V ±10%, 50–60Hz, 3 pha |
| Áp suất khí | 6–8 kg; khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy |
| Tổng công suất | Khoảng 12 kW |
| Kích thước máy | 5841 × 4650 × 1975 mm / 6568 × 5325 × 2660 mm khi mở tất cả cửa máy |
| Trọng lượng máy | 4800 kg |
🚀 Ứng dụng trong sản xuất bao bì
Máy phù hợp với các cơ sở cần in kỹ thuật số trên tấm carton. Thiết bị hướng đến những đơn hàng nhỏ và nhu cầu thay đổi mẫu in thường xuyên.
Khổ in rộng giúp xử lý các tấm carton có kích thước lớn. Máy cũng hỗ trợ vật liệu dày đến 35 mm theo thông số công bố.
Hệ mực CMYK gốc nước phù hợp với các ứng dụng in trên vật liệu tương thích. Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên cân nhắc loại giấy, sản lượng và cấu hình đầu phun cần sử dụng.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí