Máy in mã vạch Zebra S4M (300 dpi)
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model máy |
S4M |
|
Độ phân giải |
300 dpi/12 dots per mm |
|
Phương thức in |
In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn |
|
Tốc độ in |
300 dpi / 6 ips |
|
Chiều dài nhãn in |
300 dpi: 73"/1,854 mm |
|
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in |
104mm |
|
Kiểu nhãn in (media) |
8.0"/203 mm O.D on a 3.0"/76 mm I.D. core 0.75"/19.4 mm to 4.50"/114 mm Độ dày nhãn in : 0.076 mm to 0.25 mm |
|
Hỗ trợ in các kiểu Fonts text |
7 bitmapped, 1 smooth scalable (CG Triumvirate™ Bold Condensed) |
|
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128 subsets A/B/C and UCC case C codes, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessy, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code, RSS |
|
Barcode 2D |
Aztec, Codablock, PDF417, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF417, TLC 39 |
|
Kiểu kết nối |
Parallel, USB 1.1 and RS-232 serial ports |
|
Bộ nhớ |
4 MB Flash, 8 MB DRAM (Có thể nâng cấp lên 64MB) |
|
Nguồn điện tiêu thụ |
90-265VAC, 48-62 Hz |
|
Môi trường vận hành |
Nhiệt độ vân hành 5º C- 41º C Nhiệt độ lưu kho -40º C - 60º C |
|
Độ ẩm cho phép |
5-85% |
|
Kích thước máy in |
278 x 338 x 475 mm |
|
Trọng lượng |
15 kg |