Máy in mã vạch Toshiba BEV4T-GS
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Công nghệ Nhiệt trực tiếp (B-EV4D) Nhiệt trược tiếp hoặc truyền nhiệt (B-EV4T) Độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm) Chiều rộng in Max. 4.25” (108 mm) Chiều dài in Max. 39” (999 mm) Tốc độ in 203 dpi, 2, 3, 4, 5”/sec, 2, 3 ips for peel-off Kết nối RS
Nội dung chính
| Công nghệ | Nhiệt trực tiếp (B-EV4D) Nhiệt trược tiếp hoặc truyền nhiệt (B-EV4T) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Chiều rộng in | Max. 4.25” (108 mm) |
| Chiều dài in | Max. 39” (999 mm) |
| Tốc độ in | 203 dpi, 2, 3, 4, 5”/sec, 2, 3 ips for peel-off |
| Kết nối | RS-232C (Max. 115.2Kbps) Centronics (SPP) USB 2.0 (Support Full Speed) LAN 10/100Base |
| Mã vạch | UPC-A, UPC-E, EAN8/13, UPC-A add on 2&5, EAN-8/13 add on 2&5, Code39, Code93, Code128, EAN128, NW7, MSI,Industrial 2 of 5,ITF, Postnet, RM4SCC, KIX-code, Plessey and RSS14 |
| Mã 2D | Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code and Micro PDF 417 |
| Fonts | Bitmap: Alpha-numeric 20 types + Kanji 4 types Outline: 2 types Writable characters, Optional TTF |
| Chiều rộng nhãn | 1” (25.4 mm) to 4.41” (112 mm) |
| Chiều dài nhãn | 203/300 dpi: 0.6” (15mm) to 39” (999 mm) |
| Đường kính cuộn giấy in | Max. 5” (127 mm) |
| Đường kính lõi cuộn giấy in | 1” (25.4 mm) to 1.5” (38 mm) |
| Bề dầy giấy in | 0.0024” (0.06 mm) to 0.0075” (0.19 mm) |
| Loại giấy in | Roll-fed, Fanfold, Die-cut, Continuous, Tag stock and Receipt |
| Đường kính ruy băng Outside | Max. 40 mm (B-EV4T) |
| Chiều rộng ruy băng | 1.33” (33.8 mm) to 4.30” (110mm) |
| Lõi ruy băng | 0.5” (12.7 mm) |
| Tùy chọn | Full cutter module (B-EV204-F-QM-R) Partial cutter module (B-EV204-P-QM-R) Strip module (B-EV904-H-QM-R) External Media Holder (B-EV904-PH-QM-R) AC Adapter Cover Kit (B-EV904-AC-QM-R) |
| Kích thước | 198(W) x 258(D) x 169.5(H)mm (B-EV4D) 198(W) x 258(D) x 173(H)mm (B-EV4T) |
| Trọng lượng | 2.5 Kg hoặc thấp hơn |
Đánh giá Máy in mã vạch Toshiba BEV4T-GS
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.