Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy in mã vạch Toshiba B-EV4D

Mã: Toshiba B-EV4D Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

CHARACTERISTICS Print method Direct thermal Dimensions 198 (W) x 258 (D) x 169.5 (H) mm Weight 2.3 kg User interface Single LED (colours: green, amber, red) Operating temperature / Humidity 5 to 40℃ (25 to 85% non-condensing RH) Input voltage AC 100
CHARACTERISTICS
Print method Direct thermal
Dimensions 198 (W) x 258 (D) x 169.5 (H) mm
Weight 2.3 kg
User interface Single LED (colours: green, amber, red)
Operating temperature / Humidity 5 to 40℃ (25 to 85% non-condensing RH)
Input voltage AC 100 to 240 V; 50/60 Hz with universal power supply
PRINT
Resolution 203 dpi 300 dpi
Speed (standard) Up to 127 mm/s Up to 101.6 mm/s
Speed (peel-off) Up to 76.2 mm/s 50.8 mm/s
Print width (max.) 108 mm 105.7 mm
Print length (max.) 995 mm 453.2 mm
Print length (peel-off; max.) Up to 152.4 mm continuous printing
RIBBON*
Width n/a n/a
Length n/a n/a
MEDIA
Alignment Centred
Media width (backing paper width) 25.4 to 112 mm
Label thickness 0.06 to 0.19 mm
Media shape Roll-fed, fanfold, die-cut, continuous, tag stock, receipt
Linerless media Yes (optional kit required)
Outer media roll diameter 127 mm (max.)
Inner media roll diameter 25.4 or 38.1 mm (optional: 76.2 mm)
SOFTWARE AND CONNECTIVITY
Printer driver Windows(R) 2000, XP, Vista, 2003 Server
Host interface RS-232C (max. 115,200 bps), Centronics (SPP), USB 2.0 (F

Đánh giá Máy in mã vạch Toshiba B-EV4D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy in mã vạch Toshiba B-EV4D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp