Máy in mã vạch RING 4008PIM
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy in mã vạch RING 4008PIM Độ phân giải: 203 dpi Tốc độ in: 15mm - 152mm/sec. Hãng sản xuất: Autonics Japan Bảo hành: 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Không bảo hành đối với lỗi xước đầu in nhiệt.ệt.Tính Năng Kỹ Thuật Phương thức in *Truyền
Nội dung chính
Máy in mã vạch RING 4008PIM
Độ phân giải: 203 dpi
Tốc độ in: 15mm - 152mm/sec.
Hãng sản xuất: Autonics Japan
Bảo hành: 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Không bảo hành đối với lỗi xước đầu in nhiệt.ệt.
Tính Năng Kỹ Thuật
|
*Truyền nhiệt/ chuyển nhiệt *In kiểm soát đầu in |
|
| 203 dpi | |
| 1"- 6"/ s (15mm - 152mm/sec.) | |
| 4.25"/108mm | |
| 39.3"/999mm | |
|
*8MB SDRAM *4MB Flash |
|
|
*Die cut labels *Butt cut Labels tags *Tag stock *Roll stock(Continuous s/o die cuts) *Fan Fold |
|
| *4.5"/116mm | |
| *0.0025" to 0.01"/0.0635mm to 0.254mm | |
| *Đường kính lớn nhất: 8"/203mm | |
| *Đường kính lớn nhất: 2.95"/75mm | |
| *Toàn bộ khoang chứa bằng thép. | |
|
*Hiển thị 2 dòng 8 ký tự gồm chữ và số. *Back Light |
|
|
*Ribbon sensor (Reflective method) *Label sensor(Transmit method) *Media Home position sensor (Transmit-Auto calibration method) |
|
|
*Label/Ribbon empty *Head open *Communication *Grammatical *Parameter (Each error is notified by buzzer and LCD |
|
| *Code39, Code93, Code128, NW7, 2 of 5(Industrial, Matrix and Interleaved), EAN-JAN 13/8, UPC-A/E, EAN128, QR Code,PDF417, Data Matrix, Maxi Code, RSS | |
|
*Peel off, Tear off(demand type)with label back feed for top of label printing. *Batch printing(Stip-for continous printing of labels. Can be used with optional External Rewinder) *Butt cut label printing(Requires optional back side mark sensor) |
|
|
*Advanced Label marking language-ALL *ALL commmand are all ASCII characters. This allows flexibility with many environments and platforms *Easy to program and format printing areas *Pixel programming allows expanded area of up to 4 times Four direction print rotation(0,90,180 & 270 degrees) Reverse print and area fill in *Mirror print *Half Tones *Lines, dotted lines, angle lines and boxes Bit image data transfer and printing *Downloadable graphics, text, font and formats to optional memory card *Character Set(Code page)table *Serializing(Numeric) *Communication and print functions *RLE data compression *Graphic supported AIM, AIX, BMP, PCX(Monochrome only) |
|
|
|
*Print Speed/Energy Settings *Print Density *Label Print Position *Cutting Position *Thermal Transfer/Direct Thremal *Test Printing *Ready/Pause |
|
|
*Parallel/USB *RS232/to 115,200 baud rate, Line Control-RS-CS, XON-XOFF, ER-DR, Stop Bits, Parity, Data length |
| 115 V +-10% AC50/60 HZ, 240 V +-10% AC 50/60 HZ | |
|
*Máy làm việc trong nhiệt độ: 5 - 40oC *Độ ẩm không khí: < 85% *Không đặt máy trong môi trường quá bụi và có chất ăn mòn. |
|
|
*Cutter(Slide type) - Dao cắt kiểu trượt *Cutter(Non stop rotary type) - Dao cắt quay liên tục *External Label Stocker - Khay đựng nhãn *8MB Flash memory *LAN interface 100 Base-TX/10 Base-T(TCP/IP Protocol) |
|
|
*BarTender Ultra Lite Plus *Windows Drivers |
|
| *8.9"W x 11.8"H x 10.25"D(225mmW x 300mmH x 260mmD) | |
| *9kg |
Đánh giá Máy in mã vạch RING 4008PIM
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.