Máy in mã vạch Datamax E-4203
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model máy |
E-4203 |
|
Độ phân giải |
203dpi (8 dots/mm) |
|
Phương thức in |
In trên giấy thường, polyeste |
|
Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây) |
3" per second (76mm) |
|
Chiều dài nhãn in |
20" (508mm) - with default settings, 60" (1524mm) - with reconfigured memory |
|
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in |
4.10" (104mm) |
|
Hỗ trợ in các kiểu Fonts text |
Nine alphanumeric fonts from 0.08" (2mm) to 0.25" (6mm) and OCR-A, OCR-B, CG Triumvirate, from AGFA® in both portrait and landscape orientations (6point to 36point). |
|
Hỗ trợ in ảnh |
.PCX, .BMP, .IMG files |
|
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới |
Code 39, Interleaved 2 of 5, Code 128, (subsets A, B, and C), Codabar, LOGMARS, UPC-A, UPC-E, UPC2 and 5 digit addendums, EAN-8, EAN-13, EAN 2 & 5 digit addendums, UPC random weight, Code 93, MSI Plessey, Universal Shipping Container Symbology, UCC/EAN Code 128, Postnet, Code 128 MOD 43, PDF417, UPS MaxiCode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
|
Kiểu kết nối |
Centronics parallel, RS232 at 300 to 38,400 BPS |
|
Bộ nhớ |
2MB DRAM, 1MB Flash |
|
Nguồn điện tiêu thụ |
115, 230 VAC 60/50Hz available; specify appropriate power cord when ordering |
|
Môi trường vận hành |
40°F to 95°F (4°C to 35°C) |
|
Kích thước máy in |
6" (152mm)H x 8.5" (216mm) W x 9.5" (241mm) D |
|
Trọng lượng |
(2.4kg) |