Máy in mã vạch Cab XC6 - máy in chuyên dụng in 2 màu
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
XC4, XC6 - máy in nhãn chuyên dụng in hai màu Hai cuộn mực truyền nhiệt được sắp xếp để in hai màu. Mực in được bám lần lượt theo thứ tự. Dòng XC đáp ứng được các điều kiện để phân loại và in tem tồn kho teho GHS. Cho cuộn mực in lớn với đường kính
Nội dung chính
XC4, XC6 - máy in nhãn chuyên dụng in hai màu
- Hai cuộn mực truyền nhiệt được sắp xếp để in hai màu.
- Mực in được bám lần lượt theo thứ tự.
- Dòng XC đáp ứng được các điều kiện để phân loại và in tem tồn kho teho GHS.
- Cho cuộn mực in lớn với đường kính lên tới 300mm
- Hai đơn vị lưu mực, bảng điều khiển thuận tiện được chứng minh bởi dòng A+ Series.
-
Label printer XC4 XC6 Print head Print method: Thermal transfer 

Print method: Thermal direct - - Print resolution dpi 300 300 Print speed up to mm / s 125 125 Print width mm 105,6 162,6 Material Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate Material thickness mm / weight g / m2 0,05 – 0,2 / 60 – 180 Width: labels1) mm 20 – 116 46– 176 Height1) without back-feed from mm 20 20 Height 1) up to mm 2000 1500 Media roll: Outside diameter up to mm 300 Media roll: Core diameter mm 76 Media roll: Winding Outside or inside Ribbon Ink Outside or inside Roll diameter up to mm 72 Core diameter mm 25 Ribbon length variable up to m 360 Width2) up to mm 114 165 Dimensions printer Height mm 395 395 Depth mm 554 554 Width mm 248 358 Weight kg 22 24 Label sensor Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material Reflective sensor from the bottom / from the top Distance to locating edge mm 5-53 Electronics Processor 32 Bit clock rate MHz 266 RAM MB 64 Memory IFFS MB Flash 8 Slot for CompactFlash Type I memory card 
Slot for Wireless LAN card 
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down 
Warning signal: acoustic signal in case of error 
Interfaces Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284 - RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit - USB 2.0 High Speed Slave for PC connection 
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIP-Printing, ftp-Printing, DHCP, HTTP, FTP, SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP 
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit - Peripheral connection 
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP) 
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive 
Operating data Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL
Đánh giá Máy in mã vạch Cab XC6 - máy in chuyên dụng in 2 màu
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.