Máy in mã vạch Cab A4+ T - chuyên in chất liệu dệt may
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
A4+ T - máy in chuyên dụng cho các vật liệu dệt may Đặc biệt thích hợp cho các vật liệu dệt. Trục quay được tích hợp sau đầu in có khả năng tách vật liệu ra khỏi mực. Không cần chỉnh đầu in đối với các vật liệu có độ rộng khác nhau. Tốc độ in được
Nội dung chính
A4+ T - máy in chuyên dụng cho các vật liệu dệt may
Đặc biệt thích hợp cho các vật liệu dệt. Trục quay được tích hợp sau đầu in có khả năng tách vật liệu ra khỏi mực.
- Không cần chỉnh đầu in đối với các vật liệu có độ rộng khác nhau.
- Tốc độ in được cải thiện đối với các vật liệu khó.
- Hoạt động và điểu khiển phù hợp với dòng A+.
Để tham khảo máy in chuyên vật liệu dệt hai mặt, vui lòng xem thêm XD4T.
| Label printer | A4+T | |
|---|---|---|
| Printhead | ||
| Print method: Thermal transfer |
![]() |
|
| Print method: Thermal direct | - | |
| Print resolution dpi | 300 | |
| Print speed up to mm / s | 125 | |
| Print width mm | 105,6 | |
| Material | ||
| Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate | ||
| Material thickness mm / weight g / m2 | 0,05 - 0,2 / 60 - 180 | |
| Width labels1) mm | 4 -106 | |
| Width continuous material / liner mm | 10 - 110 | |
| Height1) without back-feed from mm | 5 | |
| Height1) up to mm | 4000 | |
| Media roll: Outside diameter up to mm | 205 | |
| Media roll: Core diameter mm | 38 - 100 | |
| Media roll: Winding | Outside or inside | |
| Ribbon | ||
| Ink | Outside or inside | |
| Roll diameter up to mm | 80 | |
| Core diameter mm | 25 | |
| Ribbon length variable up to m | 500 | |
| Width2) up to mm | 114 | |
| Dimensions Printer | ||
| Height mm | 274 | |
| Depth mm | 446 | |
| Width mm | 242 | |
| Weight kg | 9 | |
| Label sensor | ||
| Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material | ||
| Reflective sensor from the bottom / from the top: For print marks | ||
| Distance from center to the left mm | 0 - 53 | |
| Electronics | ||
| Processor 32 Bit clock rate MHz | 266 | |
| RAM MB | 64 | |
| Memory IFFS MB Flash | 8 | |
| Slot for CompactFlash Type I memory card |
![]() |
|
| Slot for Wireless LAN card |
![]() |
|
| Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down |
![]() |
|
| Warning signal: acoustic signal in case of error |
![]() |
|
| Interfaces | ||
| Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284 | - | |
| RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit | - | |
| USB 2.0 High Speed Slave for PC connection |
![]() |
|
|
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIPprinting, ftp printing, DHCP, HTTP, FTP, SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP |
![]() |
|
| RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit | - | |
| Peripheral connection |
![]() |
|
| WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP) |
![]() |
|
| 2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive |
![]() |
|
| Operating data | ||
| Power supply | 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC | |
| Power consumption | 100 - 300 W depending on type of printer | |
| Temperature / humidity: Operation | + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing | |
| Temperature / humidity: Stock | + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing | |
| Temperature / humidity: Transport | – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing | |
| Approvals | CE, FCC class A, CB, CCC, UL | |
Đánh giá Máy in mã vạch Cab A4+ T - chuyên in chất liệu dệt may
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.

