Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy in mã vạch Cab A4+ M

Mã: Cab A4+ M Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

A4+ M - Máy in tem nhãn cho vật liệu chuyên dụng với bộ nẹp khóa chính giữa. Chuyên dụng cho vật liệu nhỏ, mỏng và liên tục như ống dẹt, băng, nhãn rất nhỏ. Không cần canh chỉnh đầu in đối với các vật liệu với độ rộng khác nhau. In trên tem nhãn

A4+ M - Máy in tem nhãn cho vật liệu chuyên dụng với bộ nẹp khóa chính giữa.

Chuyên dụng cho vật liệu nhỏ, mỏng và liên tục như ống dẹt, băng, nhãn rất nhỏ.

  • Không cần canh chỉnh đầu in đối với các vật liệu với độ rộng khác nhau.
  • In trên tem nhãn liên tục rất nhỏ hoặc rất dài.
  • Tốc độ in được cải thiện đối với những vật liệu khó.
  • Hoạt động và kiểm soát được ứng dụng dựa trên dòng A+ - Series.

Tính Năng Kỹ Thuật

standard Standard      Option

Label printer A4+M
Print head    
Print method: Thermal transfer standard standard
Print method: Thermal direct standard -
Print resolution dpi 300 600
Print speed up to mm / s 125 100
Print width mm 105,6 105,6
Material
Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate
Material thickness mm / weight g / m2 0,05 - 0,8 / 60 - 300
Width labels1) mm 4 -106
Width continuous material / liner mm 10 - 110
Width continuous shrink tube mm 4-85
Height1) without back-feed from mm 5
Height1) up to mm 4000 1000
Media roll: Outside diameter up to mm 205
Media roll: Core diameter mm 38 - 100
Media roll: Winding Outside or inside
Ribbon
Ink Outside or inside
Roll diameter up to mm 80
Core diameter mm 25
Ribbon length variable up to m 500
Width2) up to mm 114
Dimensions printer
Height mm 274
Depth mm 446
Width mm 242
Weight kg 9
Label sensor
Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material
Reflective sensor from the bottom / from the top
Distance from center to the left mm 0 - 53
Electronics
Processor 32 Bit clock rate MHz 266
RAM MB 64
Memory IFFS MB Flash 8
Slot for CompactFlash Type I memory card standard
Slot for Wireless LAN card standard
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down standard
Warning signal: acoustic signal in case of error standard
Interfaces
Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284
RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit standard
USB 2.0 High Speed Slave for PC connection standard
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIPprinting, ftp printing, DHCP, HTTP, FTP, SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP standard
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit
Peripheral connection standard
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP)
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive standard
Operating data
Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC
Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer
Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL

Đánh giá Máy in mã vạch Cab A4+ M

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy in mã vạch Cab A4+ M
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp