Tính năng nổi bật
- Cơ cấu tay nghiêng tiện lợi: Thiết kế góc mở nghiêng linh hoạt giúp công nhân dễ dàng quan sát, thao tác đặt phôi giấy và lấy sản phẩm nhanh chóng, giảm nhẹ thời gian chuẩn bị.
- Bàn in phẳng gia công chuẩn xác: Kích thước bàn in 600 × 700 mm rộng rãi, bề mặt phẳng tuyệt đối hỗ trợ việc canh chỉnh tay bế, định vị bản in chính xác và giữ vững vật liệu trong quá trình in.
- Tốc độ in ổn định: Tốc độ phủ mực và gạt in đạt tới 1.300 lần/giờ, giúp duy trì năng suất sản xuất đồng đều cho các đơn hàng gia công in ấn.
- Kết cấu nhỏ gọn & Vận hành êm ái: Thiết kế máy tối ưu không gian xưởng với trọng lượng khoảng 400 kg, hoạt động bằng hệ thống khí nén mượt mà và bền bỉ.
Máy in lưới tay nghiêng (Khổ 400 x 600mm) JB-4060AJ
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Cơ cấu tay nghiêng tiện lợi: Thiết kế góc mở nghiêng linh hoạt giúp công nhân dễ dàng quan sát, thao tác đặt phôi giấy và lấy sản phẩm nhanh chóng, giảm nhẹ thời gian chuẩn bị.
- Bàn in phẳng gia công chuẩn xác: Kích thước bàn in 600 × 700 mm rộng rãi, bề mặt phẳng tuyệt đối hỗ trợ việc canh chỉnh tay bế, định vị bản in chính xác và giữ vững vật liệu trong quá trình in.
- Tốc độ in ổn định: Tốc độ phủ mực và gạt in đạt tới 1.300 lần/giờ, giúp duy trì năng suất sản xuất đồng đều cho các đơn hàng gia công in ấn.
- Kết cấu nhỏ gọn & Vận hành êm ái: Thiết kế máy tối ưu không gian xưởng với trọng lượng khoảng 400 kg, hoạt động bằng hệ thống khí nén mượt mà và bền bỉ.
Máy in lưới tay nghiêng JB-4060AJ (khổ in 400 × 600 mm) là thiết bị in lụa bán tự động chuyên dụng, được thiết kế tối ưu với cơ cấu tay nghiêng giúp thao tác đặt và lấy vật liệu in cực kỳ thuận tiện. Máy vận hành chuẩn xác, ổn định và đáp ứng hiệu quả cho các nhu cầu in ấn đa dạng trên nhiều loại chất liệu phẳng.
Nội dung chính
MÁY IN LƯỚI TAY NGHIÊNG JB-4060AJ
Máy in lưới tay nghiêng JB-4060AJ (khổ in 400 × 600 mm) là thiết bị in lụa bán tự động chuyên dụng, được thiết kế tối ưu với cơ cấu tay nghiêng giúp thao tác đặt và lấy vật liệu in cực kỳ thuận tiện. Máy vận hành chuẩn xác, ổn định và đáp ứng hiệu quả cho các nhu cầu in ấn đa dạng trên nhiều loại chất liệu phẳng.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
JB-4060AJ |
|
Khổ in tối đa |
400 × 600 mm |
|
Kích thước khung lưới tối đa |
700 × 850 mm |
|
Kích thước bản in lưới tối thiểu |
500 × 400 mm |
|
Kích thước bàn in |
600 × 700 mm |
|
Tốc độ in tối đa |
1.300 lần/giờ |
|
Áp suất khí làm việc |
5–8 bar (0.5–0.8 MPa) |
|
Nguồn điện & Công suất |
380V / 2.05 kW |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
1.500 × 780 × 1.300 mm |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 400 kg |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Cơ cấu tay nghiêng tiện lợi: Thiết kế góc mở nghiêng linh hoạt giúp công nhân dễ dàng quan sát, thao tác đặt phôi giấy và lấy sản phẩm nhanh chóng, giảm nhẹ thời gian chuẩn bị.
2️⃣ Bàn in phẳng gia công chuẩn xác: Kích thước bàn in 600 × 700 mm rộng rãi, bề mặt phẳng tuyệt đối hỗ trợ việc canh chỉnh tay bế, định vị bản in chính xác và giữ vững vật liệu trong quá trình in.
3️⃣ Tốc độ in ổn định: Tốc độ phủ mực và gạt in đạt tới 1.300 lần/giờ, giúp duy trì năng suất sản xuất đồng đều cho các đơn hàng gia công in ấn.
4️⃣ Kết cấu nhỏ gọn & Vận hành êm ái: Thiết kế máy tối ưu không gian xưởng với trọng lượng khoảng 400 kg, hoạt động bằng hệ thống khí nén mượt mà và bền bỉ.
⚙ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 In ấn bao bì & Quà tặng: Phù hợp gia công in lưới/in lụa trên các loại hộp giấy, bao bì bìa cứng, túi giấy, lịch Tết, thiệp cưới, bao thư,...
📄 In đa dạng chất liệu phẳng: Đáp ứng tốt việc in mực trên giấy, bìa carton, màng nhựa, mica, tấm kim loại nhẵn, vải nỉ và các vật tư phẳng khác.
🏭 Xưởng in lưới & Bao bì: Là lựa chọn đầu tư tiêu chuẩn, kinh tế cho các xưởng in ấn bán tự động cần độ chính xác cao và thiết bị vận hành ổn định.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
JB-4060AJ – Máy in lưới tay nghiêng bán tự động khổ 400 × 600 mm, vận hành chuẩn xác, tiện lợi và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | JB-4060AJ |
|---|---|
| Khổ in tối đa | 400 × 600 mm |
| Kích thước khung lưới tối đa | 700 × 850 mm |
| Kích thước bản in lưới tối thiểu | 500 × 400 mm |
| Kích thước bàn in | 600 × 700 mm |
| Tốc độ in tối đa | 1.300 lần/giờ |
| Áp suất khí làm việc | 5–8 bar (0.5–0.8 MPa) |
| Nguồn điện & Công suất | 380V / 2.05 kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1.500 × 780 × 1.300 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 400 kg |