Tính năng nổi bật
- Trục quay 180 độ, tự động hóa quá trình in: JB-780 được trang bị cơ cấu trục quay 180 độ, hỗ trợ tự động hóa công đoạn in lụa và giúp quá trình vận hành diễn ra ổn định.
- Độ chính xác in cao: Máy có độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm, đáp ứng các yêu cầu in cần độ chính xác và tính đồng đều cao.
- Tốc độ in lên đến 3.300 trang/giờ: JB-780 có tốc độ từ 1.000–3.300 trang/giờ, tùy thuộc vào khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành, phù hợp với nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
- Khổ in lớn: Máy có khổ giấy tối đa 780 × 540 mm và diện tích in tối đa 780 × 520 mm, đáp ứng nhiều kích thước sản phẩm in và bao bì.
- Hỗ trợ đa dạng định lượng giấy: JB-780 có thể xử lý giấy với định lượng từ 108–350 g/m², phù hợp với nhiều loại giấy và sản phẩm bao bì.
- Khung lụa kích thước lớn: Kích thước khung lụa tối đa 940 × 940 mm giúp máy đáp ứng các thiết kế in có diện tích lớn và nhiều dạng bố cục khác nhau.
- Phù hợp nhiều vật liệu: Máy có thể ứng dụng cho các sản phẩm làm từ PP, OPP, PET, PVC cùng nhiều loại giấy và vật liệu dùng trong lĩnh vực bao bì.
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất: Cơ cấu tự động kết hợp tốc độ in cao giúp giảm thao tác thủ công, duy trì năng suất ổn định và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.
Máy in lụa tự động JB-780
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Trục quay 180 độ, tự động hóa quá trình in: JB-780 được trang bị cơ cấu trục quay 180 độ, hỗ trợ tự động hóa công đoạn in lụa và giúp quá trình vận hành diễn ra ổn định.
- Độ chính xác in cao: Máy có độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm, đáp ứng các yêu cầu in cần độ chính xác và tính đồng đều cao.
- Tốc độ in lên đến 3.300 trang/giờ: JB-780 có tốc độ từ 1.000–3.300 trang/giờ, tùy thuộc vào khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành, phù hợp với nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
- Khổ in lớn: Máy có khổ giấy tối đa 780 × 540 mm và diện tích in tối đa 780 × 520 mm, đáp ứng nhiều kích thước sản phẩm in và bao bì.
- Hỗ trợ đa dạng định lượng giấy: JB-780 có thể xử lý giấy với định lượng từ 108–350 g/m², phù hợp với nhiều loại giấy và sản phẩm bao bì.
- Khung lụa kích thước lớn: Kích thước khung lụa tối đa 940 × 940 mm giúp máy đáp ứng các thiết kế in có diện tích lớn và nhiều dạng bố cục khác nhau.
- Phù hợp nhiều vật liệu: Máy có thể ứng dụng cho các sản phẩm làm từ PP, OPP, PET, PVC cùng nhiều loại giấy và vật liệu dùng trong lĩnh vực bao bì.
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất: Cơ cấu tự động kết hợp tốc độ in cao giúp giảm thao tác thủ công, duy trì năng suất ổn định và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.
Máy in lụa tự động JB-780 trục quay 180 độ là thiết bị chuyên dụng cho in bao bì và các sản phẩm trên nhiều loại vật liệu như PP, OPP, PET, PVC và các sản phẩm giấy. Máy có độ chính xác cao, chất lượng bản in ổn định và độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm.
Nội dung chính
MÁY IN LỤA TỰ ĐỘNG JB-780 TRỤC QUAY 180 ĐỘ – IN CHÍNH XÁC, NÂNG CAO NĂNG SUẤT SẢN XUẤT
Máy in lụa tự động JB-780 trục quay 180 độ là thiết bị chuyên dụng cho in bao bì và các sản phẩm trên nhiều loại vật liệu như PP, OPP, PET, PVC và các sản phẩm giấy. Máy có độ chính xác cao, chất lượng bản in ổn định và độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm.
JB-780 phù hợp với nhiều ứng dụng như in bao bì thực phẩm, hộp mỹ phẩm, sản phẩm chống giả, giấy dán tường, giấy chuyển nhiệt, đề can và các sản phẩm in ấn bao bì khác.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
JB-780 |
|
Khổ giấy tối đa |
780 × 540 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
350 × 270 mm |
|
Diện tích in tối đa |
780 × 520 mm |
|
Định lượng giấy |
108–350 g/m² |
|
Kích thước khung lụa |
940 × 940 mm |
|
Tốc độ |
1.000–3.300 trang/giờ (tùy thuộc khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành) |
|
Trọng lượng |
4.000 kg |
|
Điện áp, công suất |
3P 380V 50Hz – 6,93 kW |
|
Kích thước máy (riêng phần đầu in) |
4100 × 18970 × 1480 mm |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Trục quay 180 độ, tự động hóa quá trình in: JB-780 được trang bị cơ cấu trục quay 180 độ, hỗ trợ tự động hóa công đoạn in lụa và giúp quá trình vận hành diễn ra ổn định.
2️⃣ Độ chính xác in cao: Máy có độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm, đáp ứng các yêu cầu in cần độ chính xác và tính đồng đều cao.
3️⃣ Tốc độ in lên đến 3.300 trang/giờ: JB-780 có tốc độ từ 1.000–3.300 trang/giờ, tùy thuộc vào khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành, phù hợp với nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
4️⃣ Khổ in lớn: Máy có khổ giấy tối đa 780 × 540 mm và diện tích in tối đa 780 × 520 mm, đáp ứng nhiều kích thước sản phẩm in và bao bì.
5️⃣ Hỗ trợ đa dạng định lượng giấy: JB-780 có thể xử lý giấy với định lượng từ 108–350 g/m², phù hợp với nhiều loại giấy và sản phẩm bao bì.
6️⃣ Khung lụa kích thước lớn: Kích thước khung lụa tối đa 940 × 940 mm giúp máy đáp ứng các thiết kế in có diện tích lớn và nhiều dạng bố cục khác nhau.
7️⃣ Phù hợp nhiều vật liệu: Máy có thể ứng dụng cho các sản phẩm làm từ PP, OPP, PET, PVC cùng nhiều loại giấy và vật liệu dùng trong lĩnh vực bao bì.
8️⃣ Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất: Cơ cấu tự động kết hợp tốc độ in cao giúp giảm thao tác thủ công, duy trì năng suất ổn định và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 In bao bì thực phẩm: JB-780 phù hợp sử dụng trong sản xuất và in ấn bao bì thực phẩm trên giấy và các vật liệu phù hợp.
💄 In hộp mỹ phẩm: Máy đáp ứng nhu cầu in hộp mỹ phẩm và các loại bao bì yêu cầu hình ảnh, họa tiết rõ nét.
🛡️ In sản phẩm chống giả: Thiết bị có thể sử dụng cho các sản phẩm cần in nội dung, ký hiệu hoặc họa tiết phục vụ mục đích chống giả.
📄 In trên giấy và vật liệu nhựa: JB-780 phù hợp với giấy, PP, OPP, PET, PVC và các vật liệu được sử dụng trong sản xuất bao bì.
🎨 In đề can, giấy chuyển nhiệt và giấy dán tường: Máy có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực in trang trí như đề can, giấy chuyển nhiệt, giấy dán tường và các sản phẩm in ấn khác.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
JB-780 – Máy in lụa tự động trục quay 180 độ, giải pháp in chính xác, tốc độ cao cho sản xuất bao bì và các sản phẩm giấy, nhựa.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | JB-780 |
|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 780 × 540 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 350 × 270 mm |
| Diện tích in tối đa | 780 × 520 mm |
| Định lượng giấy | 108–350 g/m² |
| Kích thước khung lụa | 940 × 940 mm |
| Tốc độ | 1.000–3.300 trang/giờ (tùy thuộc khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành) |
| Trọng lượng | 4.000 kg |
| Điện áp, công suất | 3P 380V 50Hz – 6,93 kW |
| Kích thước máy (riêng phần đầu in) | 4100 × 18970 × 1480 mm |