Tính năng nổi bật
- Trục quay 180 độ, tự động hóa quá trình in: JB-1020 được thiết kế với cơ cấu trục quay 180 độ, hỗ trợ tự động hóa công đoạn in lụa và giúp quá trình vận hành ổn định.
- Độ chính xác in cao: Máy có độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm, giúp đảm bảo độ chính xác và tính đồng đều của bản in trong quá trình sản xuất.
- Khổ in lớn, đáp ứng đa dạng sản phẩm: JB-1020 có khổ giấy tối đa 1020 × 720 mm và diện tích in tối đa 1020 × 710 mm, phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn.
- Tốc độ in cao: Máy có tốc độ từ 1.000–3.000 trang/giờ, tùy thuộc vào khổ giấy, định lượng giấy và điều kiện vận hành, đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
- Hỗ trợ nhiều định lượng giấy: JB-1020 có thể xử lý giấy từ 120–350 g/m², phù hợp với nhiều loại giấy và sản phẩm bao bì khác nhau.
- Khung lụa kích thước lớn: Kích thước khung lụa tối đa 1280 × 1140 mm giúp máy đáp ứng các thiết kế in có diện tích lớn và nhiều dạng bố cục khác nhau.
- Phù hợp nhiều loại vật liệu: Máy có thể ứng dụng trên giấy, PP, OPP, PET, PVC và các vật liệu phù hợp trong lĩnh vực bao bì, in ấn.
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả dây chuyền: Hệ thống tự động kết hợp tốc độ in cao giúp giảm thao tác thủ công, duy trì năng suất ổn định và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.
Máy in lụa tự động JB-1020
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Trục quay 180 độ, tự động hóa quá trình in: JB-1020 được thiết kế với cơ cấu trục quay 180 độ, hỗ trợ tự động hóa công đoạn in lụa và giúp quá trình vận hành ổn định.
- Độ chính xác in cao: Máy có độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm, giúp đảm bảo độ chính xác và tính đồng đều của bản in trong quá trình sản xuất.
- Khổ in lớn, đáp ứng đa dạng sản phẩm: JB-1020 có khổ giấy tối đa 1020 × 720 mm và diện tích in tối đa 1020 × 710 mm, phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn.
- Tốc độ in cao: Máy có tốc độ từ 1.000–3.000 trang/giờ, tùy thuộc vào khổ giấy, định lượng giấy và điều kiện vận hành, đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
- Hỗ trợ nhiều định lượng giấy: JB-1020 có thể xử lý giấy từ 120–350 g/m², phù hợp với nhiều loại giấy và sản phẩm bao bì khác nhau.
- Khung lụa kích thước lớn: Kích thước khung lụa tối đa 1280 × 1140 mm giúp máy đáp ứng các thiết kế in có diện tích lớn và nhiều dạng bố cục khác nhau.
- Phù hợp nhiều loại vật liệu: Máy có thể ứng dụng trên giấy, PP, OPP, PET, PVC và các vật liệu phù hợp trong lĩnh vực bao bì, in ấn.
- Hỗ trợ nâng cao hiệu quả dây chuyền: Hệ thống tự động kết hợp tốc độ in cao giúp giảm thao tác thủ công, duy trì năng suất ổn định và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.
Máy in lụa tự động JB-1020 trục quay 180 độ là thiết bị chuyên dụng cho in bao bì và các sản phẩm trên nhiều loại vật liệu như giấy, PP, OPP, PET và PVC. Máy có độ chính xác cao, chất lượng bản in ổn định và độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm.
Nội dung chính
MÁY IN LỤA TỰ ĐỘNG JB-1020 TRỤC QUAY 180 ĐỘ – IN CHÍNH XÁC, NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
Máy in lụa tự động JB-1020 trục quay 180 độ là thiết bị chuyên dụng cho in bao bì và các sản phẩm trên nhiều loại vật liệu như giấy, PP, OPP, PET và PVC. Máy có độ chính xác cao, chất lượng bản in ổn định và độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm.
JB-1020 sở hữu khổ giấy tối đa 1020 × 720 mm, diện tích in tối đa 1020 × 710 mm và tốc độ từ 1.000–3.000 trang/giờ, phù hợp với nhu cầu sản xuất bao bì và các sản phẩm in ấn công nghiệp.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
JB-1020 |
|
Khổ giấy tối đa |
1020 × 720 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
560 × 350 mm |
|
Diện tích in tối đa |
1020 × 710 mm |
|
Định lượng giấy |
120–350 g/m² |
|
Kích thước khung lụa |
1280 × 1140 mm |
|
Tốc độ |
1.000–3.000 trang/giờ (tùy thuộc khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành) |
|
Trọng lượng |
5.000 kg |
|
Điện áp, công suất |
3P 380V 50Hz – 11,09 kW |
|
Kích thước máy (riêng phần đầu in) |
4600 × 2310 × 1520 mm |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Trục quay 180 độ, tự động hóa quá trình in: JB-1020 được thiết kế với cơ cấu trục quay 180 độ, hỗ trợ tự động hóa công đoạn in lụa và giúp quá trình vận hành ổn định.
2️⃣ Độ chính xác in cao: Máy có độ sai số thường thấp hơn 0,10 mm, giúp đảm bảo độ chính xác và tính đồng đều của bản in trong quá trình sản xuất.
3️⃣ Khổ in lớn, đáp ứng đa dạng sản phẩm: JB-1020 có khổ giấy tối đa 1020 × 720 mm và diện tích in tối đa 1020 × 710 mm, phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn.
4️⃣ Tốc độ in cao: Máy có tốc độ từ 1.000–3.000 trang/giờ, tùy thuộc vào khổ giấy, định lượng giấy và điều kiện vận hành, đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
5️⃣ Hỗ trợ nhiều định lượng giấy: JB-1020 có thể xử lý giấy từ 120–350 g/m², phù hợp với nhiều loại giấy và sản phẩm bao bì khác nhau.
6️⃣ Khung lụa kích thước lớn: Kích thước khung lụa tối đa 1280 × 1140 mm giúp máy đáp ứng các thiết kế in có diện tích lớn và nhiều dạng bố cục khác nhau.
7️⃣ Phù hợp nhiều loại vật liệu: Máy có thể ứng dụng trên giấy, PP, OPP, PET, PVC và các vật liệu phù hợp trong lĩnh vực bao bì, in ấn.
8️⃣ Hỗ trợ nâng cao hiệu quả dây chuyền: Hệ thống tự động kết hợp tốc độ in cao giúp giảm thao tác thủ công, duy trì năng suất ổn định và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 In bao bì: JB-1020 phù hợp sử dụng để in bao bì thực phẩm, hộp mỹ phẩm và nhiều loại bao bì giấy khác.
📄 In trên giấy và bìa: Máy đáp ứng nhu cầu in trên giấy, bìa với nhiều định lượng khác nhau, phục vụ sản xuất bao bì và sản phẩm in ấn.
🧴 In trên vật liệu nhựa: JB-1020 có thể ứng dụng cho các vật liệu như PP, OPP, PET, PVC trong sản xuất bao bì và sản phẩm nhựa.
🎨 In đề can, giấy chuyển nhiệt: Máy phù hợp với các sản phẩm như đề can, giấy chuyển nhiệt và một số sản phẩm in trang trí.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
JB-1020 – Máy in lụa tự động trục quay 180 độ, phù hợp cho nhu cầu in bao bì khổ lớn với độ chính xác cao và năng suất ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | JB-1020 |
|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 1020 × 720 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 560 × 350 mm |
| Diện tích in tối đa | 1020 × 710 mm |
| Định lượng giấy | 120–350 g/m² |
| Kích thước khung lụa | 1280 × 1140 mm |
| Tốc độ | 1.000–3.000 trang/giờ (tùy thuộc khổ giấy, định lượng giấy và các yếu tố vận hành) |
| Trọng lượng | 5.000 kg |
| Điện áp, công suất | 3P 380V 50Hz – 11,09 kW |
| Kích thước máy (riêng phần đầu in) | 4600 × 2310 × 1520 mm |