Máy in lụa thùng carton (Khổ in 1000 x 2000mm ) IVGS-2400
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in lụa carton IVGS-2400 có vùng in tối đa 1000 × 2000 mm, tốc độ đạt 1100 sản phẩm/giờ tùy công nhân.
Nội dung chính
Tổng quan về máy in lụa carton IVGS-2400
IVGS-2400 phục vụ nhu cầu in trên thùng và tấm carton. Thiết bị có vùng in tối đa 1000 × 2000 mm. Kích thước bàn làm việc đạt 1220 × 2400 mm.
Máy có tốc độ công bố 1100 sản phẩm/giờ. Năng suất thực tế phụ thuộc vào thao tác của công nhân và điều kiện sản xuất. Chiều cao sản phẩm in tối đa theo thông số cung cấp là 500 mm.
Với nguồn điện 220 V và công suất 800 W, máy phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi bố trí khu vực in bao bì. Kích thước tổng thể là 2820 × 1220 × 1700 mm.

Ưu điểm nổi bật của máy in lụa carton
🎯 Vùng in khổ lớn: Khu vực in tối đa đạt 1000 × 2000 mm. Thông số này hỗ trợ xử lý các mẫu carton có diện tích in rộng.
🎯 Bàn làm việc rộng: Bàn có kích thước 1220 × 2400 mm. Kích thước này cần được đối chiếu với quy cách sản phẩm thực tế.
🎯 Tốc độ in tham khảo cao: Máy đạt tốc độ 1100 sản phẩm/giờ tùy công nhân. Năng suất thực tế cần được đánh giá qua quá trình chạy thử.
🎯 Nguồn điện 220 V: Máy sử dụng nguồn điện 220 V, thuận tiện cho việc xem xét bố trí tại cơ sở sản xuất phù hợp.
🎯 Công suất 800 W: Mức công suất được công bố là 800 W. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông số này để tham khảo khi chuẩn bị nguồn điện.
Thông số kỹ thuật IVGS-2400
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã máy | IVGS-2400 |
| Kích thước bàn làm việc | 1220 × 2400 mm |
| Vùng in tối đa | 1000 × 2000 mm |
| Tốc độ | 1100 sản phẩm/giờ, tùy thuộc công nhân |
| Chiều cao sản phẩm in | 500 mm |
| Nguồn điện | 220 V |
| Công suất | 800 W |
| Trọng lượng | 350 kg |
| Kích thước máy | 2820 × 1220 × 1700 mm |
Vùng in và khả năng xử lý carton
Máy in lụa carton IVGS-2400 có vùng in tối đa 1000 × 2000 mm. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn máy cho các mẫu thùng có diện tích in lớn.
Kích thước bàn làm việc là 1220 × 2400 mm. Bàn làm việc và vùng in tối đa là hai thông số khác nhau. Doanh nghiệp nên dựa vào vùng in để thiết kế nội dung phù hợp.
Chiều cao sản phẩm in đạt 500 mm theo thông số được cung cấp. Trước khi sử dụng, cần xác nhận cách đo chiều cao và khả năng tương thích với sản phẩm thực tế.
Tốc độ in và năng suất vận hành
Tốc độ máy được công bố là 1100 sản phẩm/giờ. Tuy nhiên, năng suất thực tế còn phụ thuộc vào thao tác của công nhân và quy trình sản xuất.
Các yếu tố như kích thước phôi, cách đặt sản phẩm và thời gian thao tác có thể ảnh hưởng đến số lượng thành phẩm. Vì vậy, không nên mặc định tốc độ công bố là năng suất đạt được trong mọi điều kiện.
Doanh nghiệp nên chạy thử với mẫu carton thường dùng. Kết quả sẽ giúp đánh giá khả năng đáp ứng sản lượng và bố trí nhân công phù hợp.
Ứng dụng của máy
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các cơ sở gia công bao bì cần in nội dung lên thùng hoặc tấm carton. Một số ứng dụng tham khảo gồm:
- In logo và tên thương hiệu lên bao bì carton.
- In chữ và thông tin sản phẩm theo thiết kế.
- In ký hiệu đóng gói và vận chuyển.
- Gia công các mẫu carton có vùng in lớn.
- Phục vụ cơ sở sản xuất thùng carton theo đơn hàng.
Khả năng in trên từng loại vật liệu cần được kiểm tra trước khi vận hành. Thông tin về loại mực, độ dày carton và phương pháp cấp liệu chưa có trong thông số được cung cấp.
Yêu cầu lắp đặt và nguồn điện
Máy có kích thước tổng thể 2820 × 1220 × 1700 mm. Khu vực lắp đặt cần đủ chỗ cho máy và thao tác đưa sản phẩm vào, lấy sản phẩm ra.
Trọng lượng máy khoảng 350 kg. Mặt bằng đặt máy cần đáp ứng yêu cầu chịu tải và đảm bảo an toàn khi vận hành.
Máy sử dụng nguồn điện 220 V, công suất 800 W. Doanh nghiệp nên xác nhận yêu cầu đấu nối và các điều kiện lắp đặt với nhà cung cấp trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn máy in
Trước tiên, hãy đối chiếu kích thước sản phẩm với vùng in tối đa 1000 × 2000 mm. Cần phân biệt kích thước bàn làm việc với diện tích in hữu dụng.
Tiếp theo, hãy xác định chiều cao sản phẩm cần in. Thông số máy công bố chiều cao sản phẩm in là 500 mm. Doanh nghiệp nên xác nhận giới hạn này trên mẫu thực tế.
Cuối cùng, cần đánh giá tốc độ in qua quá trình chạy thử. Việc kiểm tra chất lượng bản in, thao tác vận hành và năng suất giúp lựa chọn máy phù hợp hơn.
Liên kết tham khảo
- Cập nhật sản phẩm mới tại Facebook Vinacomm
- Tham khảo thêm máy móc cơ khí