Máy in hóa đơn nhiệt Birch PRP 080
- Bảo hành
- 18 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 18 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Công nghệ inNhiệt trực tiếpKhổ giấy tối đa79.5mm +/- 0.5mmKý tự/dòng48 (Font A)Kích thước in thực72mmTốc độ200mm/sec.(max.) Mật độ576 dots/line or 8 dots/mmKhoảng cách điểm0.125mmTuổi thọ100kmNhiệt độ tự dừng (chống cháy)80 degree CSerial portJắc cái
Nội dung chính
| Công nghệ in | Nhiệt trực tiếp |
| Khổ giấy tối đa | 79.5mm +/- 0.5mm |
| Ký tự/dòng | 48 (Font A) |
| Kích thước in thực | 72mm |
| Tốc độ | 200mm/sec.(max.) |
| Mật độ | 576 dots/line or 8 dots/mm |
| Khoảng cách điểm | 0.125mm |
| Tuổi thọ | 100km |
| Nhiệt độ tự dừng (chống cháy) | 80 degree C |
| Serial port | Jắc cái 25 chân, tốc độ 19200 hoặc 38400 bps, none parity, 8 data bits and 1 stop bit, hỗ trợ giao thức RTS/CTS & XON/XOFF. |
| Parallel port | 36 pin Centronics connector. 8 bits parallel, supports BUSY protocol |
| USB Port | USB 1.1 |
| Cash drawer port | DC 24V/1A, 6 wires RJ-11 socket |
| Ethernet Port | Ethernet(RJ45) |
| Operating | 0 degree ~ + 45 degree C, 10%RH ~90%RH |
| Storage | -10 degree C ~ +50 degree C, 10%RH ~ 90%RH |
| Input | 100V AC ~ 240V AC, 50 ~ 60 Hz |
| Output | +24V DC/3.0A |
| ASCII code | 12 x 24 dots, 1.25mm (W) x 3.00mm(H) |
| Graphic font | 24 x 24 dots, 3.00mm (W) x 3.00mm (H) |
| Print commands | ESC/POS print commands set |
| Paper adopted | Direct thermal printing paper |
| Paper width | 79.5mm +/- 0.5mm |
| Max. roll diameter | 83mm |
| Paper thickness | 53~60 g/Square Meter |
| Auto-Cutter | 53~60 g/Square Meter |
| Auto-Cutter | Life span: over 1,000,000 cuts |
| Weight | 1360g (without cable) |
| Dimensions | 190mm(L) x 145mm (W) x 136mm (H) |
Đánh giá Máy in hóa đơn nhiệt Birch PRP 080
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.