Tính năng nổi bật
- Vận hành đơn giản, chồng màu chính xác: Máy được thiết kế dễ thao tác, hỗ trợ căn chỉnh màu chính xác và vận hành ổn định trong quá trình sản xuất.
- Động cơ kết hợp biến tần: Hệ thống động cơ và biến tần giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt, tiết kiệm điện và giảm biến động khi máy vận hành.
- Tự động nâng hạ lô bản in: Khi máy dừng, lô dán bản in tự động nâng lên; khi máy khởi động, lô tự động hạ xuống và bắt đầu in.
- Hệ thống mực hạn chế khô mực: Khi máy dừng, hệ thống mực vẫn tự động chạy, giúp hạn chế tình trạng mực bị khô trong quá trình tạm dừng máy.
- Căn chỉnh bản in 360°: Hệ thống dây đai đồng bộ và bánh răng xoắn ốc cho phép căn chỉnh bản in 360° mà không cần dừng máy.
- Thân máy gang dày 50: Kết cấu thân máy bằng gang dày 50, giúp máy chắc chắn và hỗ trợ duy trì độ ổn định khi vận hành.
- Lô Anilox kim loại: Model 2 màu sử dụng 2 lô Anilox, model 4 màu sử dụng 4 lô Anilox, đáp ứng cấu hình in tương ứng.
- Nâng hạ liệu bằng thủy lực: Hệ thống nâng hạ liệu thủy lực giúp thuận tiện trong quá trình cấp và thu vật liệu.
- Sấy bằng gia nhiệt điện: Máy sử dụng phương thức sấy gia nhiệt điện, hỗ trợ quá trình làm khô sau in.
Máy in Flexo túi giấy 2-4 màu
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Vận hành đơn giản, chồng màu chính xác: Máy được thiết kế dễ thao tác, hỗ trợ căn chỉnh màu chính xác và vận hành ổn định trong quá trình sản xuất.
- Động cơ kết hợp biến tần: Hệ thống động cơ và biến tần giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt, tiết kiệm điện và giảm biến động khi máy vận hành.
- Tự động nâng hạ lô bản in: Khi máy dừng, lô dán bản in tự động nâng lên; khi máy khởi động, lô tự động hạ xuống và bắt đầu in.
- Hệ thống mực hạn chế khô mực: Khi máy dừng, hệ thống mực vẫn tự động chạy, giúp hạn chế tình trạng mực bị khô trong quá trình tạm dừng máy.
- Căn chỉnh bản in 360°: Hệ thống dây đai đồng bộ và bánh răng xoắn ốc cho phép căn chỉnh bản in 360° mà không cần dừng máy.
- Thân máy gang dày 50: Kết cấu thân máy bằng gang dày 50, giúp máy chắc chắn và hỗ trợ duy trì độ ổn định khi vận hành.
- Lô Anilox kim loại: Model 2 màu sử dụng 2 lô Anilox, model 4 màu sử dụng 4 lô Anilox, đáp ứng cấu hình in tương ứng.
- Nâng hạ liệu bằng thủy lực: Hệ thống nâng hạ liệu thủy lực giúp thuận tiện trong quá trình cấp và thu vật liệu.
- Sấy bằng gia nhiệt điện: Máy sử dụng phương thức sấy gia nhiệt điện, hỗ trợ quá trình làm khô sau in.
Nội dung chính
MÁY IN FLEXO TÚI GIẤY 2–4 MÀU FMFM-2600 – FMFM-4600 – CHỒNG MÀU CHÍNH XÁC, VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH
Máy in Flexo túi giấy 2–4 màu là dòng thiết bị chuyên dụng cho in Flexo trên giấy, màng và các loại vật liệu dạng cuộn khác. Máy có hai model FMFM-2600 và FMFM-4600, tương ứng với cấu hình 2 màu và 4 màu.
Máy được thiết kế với hệ thống vận hành đơn giản, chồng màu chính xác và độ bền cao. Động cơ kết hợp biến tần điều chỉnh tốc độ giúp tiết kiệm điện và giảm biến động trong quá trình vận hành.
Máy sử dụng hệ thống truyền động bằng dây đai đồng bộ kết hợp bánh răng xoắn ốc, cho phép căn chỉnh bản in 360° mà không cần dừng máy. Thân máy được chế tạo bằng gang dày 50, giúp kết cấu chắc chắn và hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
FMFM-2600 |
FMFM-4600 |
|
Số màu in |
2 màu |
4 màu |
|
Chiều rộng nguyên liệu |
600 mm |
600 mm |
|
Chiều rộng in tối đa |
560 mm |
560 mm |
|
Bộ chỉnh lệch (EPC) |
Chỉnh lệch tự động |
Chỉnh lệch tự động |
|
Lực căng xả liệu |
Lực căng bột từ tự động |
Lực căng bột từ tự động |
|
Nguyên liệu in |
Giấy, màng và các vật liệu dạng cuộn khác |
Giấy, màng và các vật liệu dạng cuộn khác |
|
Chiều dài in |
220–1.016 mm |
220–1.016 mm |
|
Tốc độ in |
10–60 m/phút |
10–60 m/phút |
|
Độ dày bản in |
1,7 / 2,28 / 3,94 mm |
1,7 / 2,28 / 3,94 mm |
|
Lô Anilox |
2 lô Anilox (kim loại) |
4 lô Anilox (kim loại) |
|
Độ chính xác |
±0,4 mm |
±0,4 mm |
|
Nâng hạ bản in |
Tự động |
Tự động |
|
Đường kính thu cuộn |
1.000 mm |
1.000 mm |
|
Đường kính ống giấy xả thu cuộn |
Φ74 mm |
Φ74 mm |
|
Phương thức thu cuộn |
Thu cuộn bề mặt |
Thu cuộn bề mặt |
|
Phương thức nâng hạ liệu |
Nâng hạ thủy lực |
Nâng hạ thủy lực |
|
Lực ép in |
Điều khiển cơ |
Điều khiển cơ |
|
Phương thức sấy khô |
Gia nhiệt điện |
Gia nhiệt điện |
|
Công suất động cơ máy chủ |
2,2 kW |
3 kW |
|
Tổng công suất |
11 kW |
16 kW |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
4.000 × 1.600 × 2.300 mm |
6.000 × 1.600 × 2.400 mm |
|
Bạc đạn |
NINGBO |
NINGBO |
|
Nguồn điện |
380V – 3P – 50Hz |
380V – 3P – 50Hz |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Vận hành đơn giản, chồng màu chính xác: Máy được thiết kế dễ thao tác, hỗ trợ căn chỉnh màu chính xác và vận hành ổn định trong quá trình sản xuất.
2️⃣ Động cơ kết hợp biến tần: Hệ thống động cơ và biến tần giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt, tiết kiệm điện và giảm biến động khi máy vận hành.
3️⃣ Tự động nâng hạ lô bản in: Khi máy dừng, lô dán bản in tự động nâng lên; khi máy khởi động, lô tự động hạ xuống và bắt đầu in.
4️⃣ Hệ thống mực hạn chế khô mực: Khi máy dừng, hệ thống mực vẫn tự động chạy, giúp hạn chế tình trạng mực bị khô trong quá trình tạm dừng máy.
5️⃣ Căn chỉnh bản in 360°: Hệ thống dây đai đồng bộ và bánh răng xoắn ốc cho phép căn chỉnh bản in 360° mà không cần dừng máy.
6️⃣ Thân máy gang dày 50: Kết cấu thân máy bằng gang dày 50, giúp máy chắc chắn và hỗ trợ duy trì độ ổn định khi vận hành.
7️⃣ Lô Anilox kim loại: Model 2 màu sử dụng 2 lô Anilox, model 4 màu sử dụng 4 lô Anilox, đáp ứng cấu hình in tương ứng.
8️⃣ Nâng hạ liệu bằng thủy lực: Hệ thống nâng hạ liệu thủy lực giúp thuận tiện trong quá trình cấp và thu vật liệu.
9️⃣ Sấy bằng gia nhiệt điện: Máy sử dụng phương thức sấy gia nhiệt điện, hỗ trợ quá trình làm khô sau in.
📦 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🖨️ In Flexo túi giấy: Phù hợp in hình ảnh, logo, nội dung thương hiệu trên giấy sử dụng để sản xuất túi giấy.
📄 In trên vật liệu dạng cuộn: Máy có thể sử dụng với giấy, màng và các loại vật liệu dạng cuộn khác.
🎨 In 2 màu và 4 màu: FMFM-2600 phù hợp cấu hình 2 màu, trong khi FMFM-4600 hỗ trợ 4 màu.
🏭 Sản xuất liên tục: Tốc độ in 10–60 m/phút, phù hợp với các dây chuyền in Flexo cần vận hành liên tục.
📐 Đa dạng chiều dài in: Hỗ trợ chiều dài in từ 220–1.016 mm theo bộ lô in tương ứng.
⚙️ Tự động hóa nhiều công đoạn: Từ chỉnh lệch, nâng hạ bản in, nâng hạ liệu đến thu cuộn đều được hỗ trợ bằng các hệ thống tự động hoặc thủy lực.
📞 LIÊN HỆ NGAY HÔM NAY!
Máy in Flexo túi giấy 2–4 màu FMFM-2600 và FMFM-4600 – Giải pháp in Flexo trên giấy, màng và vật liệu dạng cuộn, vận hành ổn định, chồng màu chính xác, hỗ trợ căn chỉnh bản in 360° và phù hợp cho sản xuất túi giấy.
Thông số kỹ thuật
| Số màu in | 2 màu |
|---|---|
| Chiều rộng nguyên liệu | 600 mm |
| Chiều rộng in tối đa | 560 mm |
| Bộ chỉnh lệch (EPC) | Chỉnh lệch tự động |
| Lực căng xả liệu | Lực căng bột từ tự động |
| Nguyên liệu in | Giấy, màng và các vật liệu dạng cuộn khác |
| Chiều dài in | 220–1.016 mm |
| Tốc độ in | 10–60 m/phút |
| Độ dày bản in | 1,7 / 2,28 / 3,94 mm |
| Lô Anilox | 2 lô Anilox (kim loại) |
| Độ chính xác | ±0,4 mm |
| Nâng hạ bản in | Tự động |
| Đường kính thu cuộn | 1.000 mm |
| Đường kính ống giấy xả thu cuộn | Φ74 mm |
| Phương thức thu cuộn | Thu cuộn bề mặt |
| Phương thức nâng hạ liệu | Nâng hạ thủy lực |
| Lực ép in | Điều khiển cơ |
| Phương thức sấy khô | Gia nhiệt điện |
| Công suất động cơ máy chủ | 2,2 kW |
| Tổng công suất | 11 kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4.000 × 1.600 × 2.300 mm |
| Bạc đạn | NINGBO |
| Nguồn điện | 380V – 3P – 50Hz |