Máy in flexo bán tự động (in ngang) HDJDG-1426BA
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in flexo bán tự động HDJDG-1426BA có khổ in lớn, tốc độ tối đa 80 sản phẩm/phút, phù hợp in thùng carton.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in flexo bán tự động
HDJDG-1426BA được thiết kế cho nhu cầu in trực tiếp trên giấy carton. Máy có khổ giấy tối đa 1400 × 2700 mm. Khổ in tối đa đạt 1400 × 2600 mm.
Thiết bị sử dụng bản in dày 7.2 mm. Tốc độ thiết kế tối đa đạt 80 sản phẩm/phút. Tốc độ kinh tế khoảng 40–60 sản phẩm/phút, tùy thuộc thao tác của công nhân.

⚙️ Khổ giấy và khả năng in
Máy có khổ rộng bên trong thành máy lên đến 2900 mm. Đây là thông số phù hợp với các loại thùng carton có kích thước lớn.
Khổ giấy tối đa đạt 1400 × 2700 mm. Khổ in tối đa đạt 1400 × 2600 mm. Khổ in tối thiểu là 390 × 500 mm.
Phạm vi này giúp máy đáp ứng nhiều kích thước sản phẩm khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn khổ giấy phù hợp với từng đơn hàng.
Khổ in linh hoạt
Khổ in tối thiểu 390 × 500 mm cho phép xử lý cả những sản phẩm carton có kích thước vừa và nhỏ. Khổ tối đa 1400 × 2600 mm phù hợp với các đơn hàng thùng lớn.
📊 Tốc độ vận hành
Tốc độ thiết kế tối đa của máy đạt 80 sản phẩm/phút. Đây là mức tốc độ phù hợp với các cơ sở cần tăng năng suất in carton.
Tốc độ kinh tế đạt khoảng 40–60 sản phẩm/phút. Mức này phụ thuộc trực tiếp vào thao tác của công nhân trong quá trình vận hành.
Việc lựa chọn tốc độ phù hợp giúp cân bằng giữa năng suất và độ ổn định khi sản xuất.
🔧 Độ chính xác khi in
Thiết bị có độ chính xác chồng màu in ±0.75 mm đối với hai màu. Thông số này giúp kiểm soát vị trí hình ảnh và nội dung trên bề mặt carton.
Độ chính xác bổ chạp đạt ±1 mm. Nhờ đó, các đường bổ chạp được thực hiện với sai số trong phạm vi công bố.
Độ chính xác là yếu tố quan trọng khi sản xuất thùng carton cần ghép nắp hoặc tạo hình sau công đoạn in.
🏭 Kết cấu và công suất
Thành máy có độ dày 40 mm. Kết cấu này tạo nền tảng chắc chắn cho quá trình vận hành thiết bị.
Động cơ chính có công suất 4.0 kW. Công suất được thiết kế cho hệ thống máy theo cấu hình được cung cấp.
Bản in sử dụng độ dày 7.2 mm. Người dùng nên chuẩn bị bản in đúng thông số để đảm bảo quá trình làm việc ổn định.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | HDJDG-1426BA |
| Khổ rộng bên trong thành máy | 2900 mm |
| Khổ giấy tối đa | 1400 × 2700 mm |
| Khổ in tối đa | 1400 × 2600 mm |
| Khổ in tối thiểu | 390 × 500 mm |
| Độ dày bản in | 7.2 mm |
| Tốc độ thiết kế tối đa | 80 sản phẩm/phút |
| Tốc độ kinh tế | 40–60 sản phẩm/phút |
| Công suất động cơ chính | 4.0 kW |
| Độ chính xác chồng màu in | ±0.75 mm (hai màu) |
| Độ chính xác bổ chạp | ±1 mm |
| Độ dày thành máy | 40 mm |
🚀 Ứng dụng của máy
Thiết bị phù hợp cho các cơ sở sản xuất thùng carton cần thực hiện công đoạn in flexo. Máy hỗ trợ khổ giấy lớn và phạm vi khổ in tương đối rộng.
Máy có thể được sử dụng cho các đơn hàng carton cần in thông tin, hình ảnh hoặc nhận diện trên bề mặt. Tốc độ vận hành có thể điều chỉnh theo điều kiện thao tác thực tế.
Đặc biệt, cấu hình bán tự động phù hợp với dây chuyền cần kết hợp giữa máy móc và nhân công. Người vận hành có thể kiểm soát quá trình cấp và xử lý sản phẩm theo yêu cầu sản xuất.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí