Máy In Date Laser CO2 TP 30W
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in date laser TP 30W là thiết bị đánh dấu thông tin trực tiếp lên bề mặt sản phẩm bằng công nghệ laser CO2 RF. Máy hỗ trợ in ngày sản xuất, hạn sử dụng, số sê-ri, mã vạch và nhiều nội dung khác. Với tùy chọn công suất laser 10W hoặc 30W, thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu đánh dấu trên vật liệu phi kim loại trong sản xuất công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy in date TP 30W
Máy in TP 30W thuộc dòng thiết bị khắc laser CO2 RF, giúp đánh dấu thông tin lên bề mặt vật liệu tương thích mà không cần sử dụng mực in thông thường. Thiết bị phù hợp với doanh nghiệp cần in thông tin nhận diện và truy xuất sản phẩm trong dây chuyền sản xuất.
Máy hỗ trợ điều khiển bằng phần mềm máy tính hoặc điều chỉnh thủ công. Phạm vi khắc có nhiều tùy chọn, giúp đáp ứng yêu cầu đánh dấu với các kích thước khác nhau.

Thông số kỹ thuật máy in
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng máy | TP 30W (LDJ-C-10C/30C/10S/30S) |
| Bước sóng laser | 10,6µm / 9,3µm, tùy chọn |
| Vật liệu ứng dụng | Hầu hết vật liệu phi kim loại |
| Loại laser | Laser CO2 RF |
| Công suất laser | 10W / 30W |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Chiều rộng nét khắc | 0,02mm |
| Chiều cao phông chữ tối thiểu | 0,3mm |
| Độ sâu khắc | 0,04mm, tùy thuộc vật liệu |
| Hệ điều khiển | Phần mềm máy tính hoặc điều chỉnh thủ công |
| Nội dung in | Tiếng Trung, tiếng Anh, chữ số, biểu đồ, số sê-ri, mã vạch và các nội dung khác |
| Phạm vi khắc | 70 × 70mm, 110 × 110mm, 160 × 160mm, tùy chọn |
| Giao diện kết nối | Ethernet, USB, RS232, I/O đa chức năng |
| Tốc độ khắc | 0–150m/phút |
| Công suất nguồn cấp | 1000W |
Đặc điểm nổi bật của máy in
Công nghệ laser CO2 RF
Máy sử dụng công nghệ laser CO2 RF để đánh dấu trực tiếp lên bề mặt vật liệu. Phương pháp này phù hợp với nhiều loại vật liệu phi kim loại, tùy thuộc đặc tính bề mặt và yêu cầu khắc.
Hỗ trợ nhiều nội dung in
Thiết bị có thể đánh dấu ngày sản xuất, hạn sử dụng, số sê-ri, mã vạch, chữ và biểu đồ. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu nhận diện và truy xuất thông tin sản phẩm.
Tốc độ khắc tối đa 150m/phút
Máy có tốc độ khắc công bố tối đa 150m/phút, hỗ trợ ứng dụng trên các dây chuyền sản xuất. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu, kích thước nội dung, độ phức tạp của mã và yêu cầu chất lượng khắc.
Nhiều tùy chọn vùng khắc
Máy hỗ trợ các vùng khắc 70 × 70mm, 110 × 110mm và 160 × 160mm. Doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước nội dung và vị trí cần đánh dấu.
Kết nối và điều khiển linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ Ethernet, USB, RS232 và giao diện I/O đa chức năng. Máy có thể điều khiển bằng phần mềm máy tính hoặc điều chỉnh thủ công theo cấu hình được trang bị.
Ứng dụng của máy in date
Máy in date có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất có nhu cầu đánh dấu thông tin trên vật liệu tương thích.
Thực phẩm và đồ uống: Đánh dấu thông tin trên bao bì phù hợp.
Mỹ phẩm: In mã lô, ngày sản xuất và thông tin nhận diện.
Dược phẩm: Đánh dấu mã truy xuất trên vật liệu bao bì tương thích.
Điện tử: Khắc ký hiệu và mã sản phẩm trên một số vật liệu phi kim loại.
Hàng tiêu dùng: In thông tin nhận diện phục vụ quản lý sản phẩm.
Khả năng ứng dụng cụ thể cần được kiểm tra bằng mẫu vật liệu thực tế để bảo đảm độ tương phản và khả năng đọc thông tin sau khi khắc.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Doanh nghiệp nên xác định loại vật liệu, nội dung cần in, kích thước ký tự và tốc độ dây chuyền trước khi lựa chọn công suất laser. Hai tùy chọn 10W và 30W có thể cho kết quả khác nhau tùy vật liệu và yêu cầu ứng dụng.
Cần xác nhận bước sóng, vùng khắc và cấu hình kết nối phù hợp với dây chuyền hiện có. Khi vận hành, phải tuân thủ hướng dẫn an toàn laser và sử dụng hệ thống che chắn theo yêu cầu kỹ thuật.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm