Tính năng nổi bật
- Thiết kế thay đổi nhanh: Máy sử dụng lắp bản kiểu cánh hoa, lô anilox và lô bản in có cấu trúc thay đổi nhanh, thuận tiện khi chuyển đổi công việc.
- Ép lô đồng bộ: Các vị trí ép của lô bản in và lô anilox được thiết kế để vào đúng vị trí cùng một lúc, hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.
- Truyền động servo không trục: Bản in được điều chỉnh hoàn toàn bằng servo không trục, kết hợp chồng màu tự động, giúp tiết kiệm thời gian và vật liệu.
- Chồng màu ổn định: Trạng thái chồng màu không thay đổi trong quá trình máy tăng tốc và giảm tốc, hỗ trợ duy trì chất lượng in ổn định.
- Tốc độ in cao: Máy có tốc độ in tối đa 240 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất bao bì cuộn với năng suất cao.
Máy in cuộn EKOFA FM-CS 1000
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế thay đổi nhanh: Máy sử dụng lắp bản kiểu cánh hoa, lô anilox và lô bản in có cấu trúc thay đổi nhanh, thuận tiện khi chuyển đổi công việc.
- Ép lô đồng bộ: Các vị trí ép của lô bản in và lô anilox được thiết kế để vào đúng vị trí cùng một lúc, hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.
- Truyền động servo không trục: Bản in được điều chỉnh hoàn toàn bằng servo không trục, kết hợp chồng màu tự động, giúp tiết kiệm thời gian và vật liệu.
- Chồng màu ổn định: Trạng thái chồng màu không thay đổi trong quá trình máy tăng tốc và giảm tốc, hỗ trợ duy trì chất lượng in ổn định.
- Tốc độ in cao: Máy có tốc độ in tối đa 240 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất bao bì cuộn với năng suất cao.
Nội dung chính
MÁY IN CUỘN EKOFA FM-CS 1000
Máy in cuộn EKOFA FM-CS 1000 là thiết bị chuyên dụng cho ngành in ấn và đóng gói bao bì, phù hợp in và gia công túi giấy, thùng carton, cốc giấy, túi chuyển phát nhanh, túi sữa và các sản phẩm bao bì khác. Máy sử dụng hệ thống truyền động servo không trục, chồng màu tự động và cơ cấu thay đổi nhanh lô anilox, lô bản in, giúp tiết kiệm thời gian và vật liệu trong quá trình sản xuất.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
FM-CS 1000 |
|
Chiều rộng giấy tối đa |
1020 mm |
|
Chiều rộng in tối đa |
1000 mm |
|
Chiều dài lặp lại bản in |
300–1200 mm |
|
Đường kính cuộn giấy nạp tối đa |
1524 mm |
|
Đường kính thu cuộn tối đa |
1524 mm |
|
Kích thước bánh răng |
1/8 cp |
|
Tốc độ in tối đa |
240 m/phút |
|
Đường kính lô dẫn giấy |
100 mm |
|
Phương thức sấy khô |
Sấy khí nóng, sấy tia hồng ngoại, sấy UV |
|
Nguyên liệu sử dụng |
Giấy tráng đồng 80–450g, giấy nhôm, màng BOPP, PET, bìa cứng, giấy Kraft |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Thiết kế thay đổi nhanh: Máy sử dụng lắp bản kiểu cánh hoa, lô anilox và lô bản in có cấu trúc thay đổi nhanh, thuận tiện khi chuyển đổi công việc.
2️⃣ Ép lô đồng bộ: Các vị trí ép của lô bản in và lô anilox được thiết kế để vào đúng vị trí cùng một lúc, hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.
3️⃣ Truyền động servo không trục: Bản in được điều chỉnh hoàn toàn bằng servo không trục, kết hợp chồng màu tự động, giúp tiết kiệm thời gian và vật liệu.
4️⃣ Chồng màu ổn định: Trạng thái chồng màu không thay đổi trong quá trình máy tăng tốc và giảm tốc, hỗ trợ duy trì chất lượng in ổn định.
5️⃣ Tốc độ in cao: Máy có tốc độ in tối đa 240 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất bao bì cuộn với năng suất cao.
🏭 ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
📦 Doanh nghiệp bao bì: Phù hợp in và gia công túi giấy, thùng carton, cốc giấy và các sản phẩm bao bì khác.
🥤 Ngành thực phẩm: Có thể sử dụng để in bao bì, túi sữa và các sản phẩm phục vụ ngành thực phẩm.
📦 Bao bì chuyển phát: Phù hợp in túi chuyển phát nhanh và các loại bao bì tương tự.
🏭 Ngành y tế và công nghiệp: Sử dụng cho các ứng dụng in bao bì trong ngành y tế và các ngành công nghiệp khác.
📄 Vật liệu đa dạng: Máy thích hợp in trên giấy kraft, bìa cứng, giấy tráng, giấy lót, giấy nhiều lớp, giấy cán, vải không dệt, bìa cứng và các nguyên vật liệu khác.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy in cuộn EKOFA FM-CS 1000 có chiều rộng giấy tối đa 1020 mm, chiều rộng in tối đa 1000 mm và tốc độ in tối đa 240 m/phút, phù hợp cho sản xuất bao bì cuộn.
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng giấy tối đa | 1020 mm |
|---|---|
| Chiều rộng in tối đa | 1000 mm |
| Chiều dài lặp lại bản in | 300–1200 mm |
| Đường kính cuộn giấy nạp tối đa | 1524 mm |
| Đường kính thu cuộn tối đa | 1524 mm |
| Kích thước bánh răng | 1/8 cp |
| Tốc độ in tối đa | 240 m/phút |
| Đường kính lô dẫn giấy | 100 mm |
| Phương thức sấy khô | Sấy khí nóng, sấy tia hồng ngoại, sấy UV |
| Nguyên liệu sử dụng | Giấy tráng đồng 80–450g, giấy nhôm, màng BOPP, PET, bìa cứng, giấy Kraft |