Máy in cuộn EKOFA FM-B
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in cuộn EKOFA FM-B có 5 khổ máy, tốc độ tối đa 150 m/phút, hỗ trợ nhiều loại giấy và vật liệu dạng cuộn.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in cuộn EKOFA
FM-B được cung cấp với 5 cấu hình gồm FMB-600, FMB-900, FMB-1000, FMB-1200 và FMB-1320. Các phiên bản có chiều rộng giấy tối đa từ 650–1320 mm.
Chiều rộng in tối đa tương ứng từ 600–1300 mm. Máy có tốc độ in tối đa 150 m/phút, phù hợp với nhu cầu in liên tục trên vật liệu dạng cuộn.
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại vật liệu. Máy cũng có các phương thức sấy khí nóng, sấy tia hồng ngoại và sấy UV.

⚙️ Nhiều lựa chọn khổ máy
FM-B có 5 phiên bản với các khổ giấy khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình theo chiều rộng vật liệu cần in.
| Model | Chiều rộng giấy tối đa | Chiều rộng in tối đa |
|---|---|---|
| FMB-600 | 650 mm | 600 mm |
| FMB-900 | 920 mm | 900 mm |
| FMB-1000 | 1020 mm | 1000 mm |
| FMB-1200 | 1220 mm | 1200 mm |
| FMB-1320 | 1320 mm | 1300 mm |
Việc có nhiều phiên bản giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn khổ máy phù hợp. Cấu hình cũng có thể được cân nhắc dựa trên kích thước vật liệu và nhu cầu sản xuất.
📊 Khổ in và chiều dài lặp lại
Chiều dài lặp lại bản in nằm trong khoảng 286–1200 mm. Thông số này cho phép máy thực hiện các thiết kế có chiều dài lặp lại khác nhau.
Chiều rộng in tối đa lên đến 1300 mm ở phiên bản FMB-1320. Các phiên bản nhỏ hơn có chiều rộng in tương ứng theo từng cấu hình.
Máy có đường kính lô dẫn giấy 100 mm. Kết cấu này hỗ trợ quá trình dẫn vật liệu qua hệ thống in.
🚀 Tốc độ in 150 m/phút
Tốc độ in tối đa của thiết bị đạt 150 m/phút. Mức tốc độ này phù hợp với các dây chuyền cần in liên tục trên cuộn vật liệu.
Đường kính cuộn giấy nạp tối đa đạt 1524 mm. Đường kính thu cuộn tối đa cũng đạt 1524 mm.
Khả năng xử lý cuộn lớn giúp giảm số lần thay cuộn trong quá trình sản xuất. Đây là yếu tố hữu ích với những đơn hàng cần vận hành trong thời gian dài.
🔥 Hệ thống sấy đa phương thức
Máy hỗ trợ ba phương thức sấy gồm sấy khí nóng, sấy tia hồng ngoại và sấy UV. Mỗi phương thức có thể được lựa chọn theo cấu hình và yêu cầu sử dụng.
Hệ thống sấy hỗ trợ xử lý mực sau quá trình in. Điều này đặc biệt cần thiết khi máy vận hành ở tốc độ cao.
Loại mực sử dụng
FM-B phù hợp với mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV. Việc hỗ trợ hai nhóm mực giúp mở rộng lựa chọn trong quá trình sản xuất.
Doanh nghiệp nên lựa chọn loại mực phù hợp với vật liệu và phương thức sấy được sử dụng.
🖨️ Khả năng in trên nhiều vật liệu
Thiết bị có thể sử dụng với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Danh sách vật liệu gồm giấy photo 17 g, giấy cotton và giấy tráng đồng 80–450 g.
Ngoài ra, máy còn hỗ trợ giấy nhôm, màng BOPP, PET, bìa cứng và giấy Kraft. Phạm vi vật liệu này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu in cuộn.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu của từng sản phẩm. Người dùng nên kiểm tra cấu hình thực tế trước khi đưa vào sản xuất.
🔧 Động cơ và cấu hình máy
Công suất động cơ máy chủ là 11 kW. Kích thước bánh răng của máy là 1/8 cp.
Máy có đường kính lô dẫn giấy 100 mm. Các thông số này được áp dụng cho cấu hình FM-B theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp.
Khi lựa chọn model, doanh nghiệp nên ưu tiên chiều rộng giấy và chiều rộng in phù hợp với nhu cầu. Điều này giúp tránh lựa chọn máy có khổ quá nhỏ hoặc vượt quá nhu cầu sử dụng.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | FMB-600 | FMB-900 | FMB-1000 | FMB-1200 | FMB-1320 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng giấy tối đa | 650 mm | 920 mm | 1020 mm | 1220 mm | 1320 mm |
| Chiều rộng in tối đa | 600 mm | 900 mm | 1000 mm | 1200 mm | 1300 mm |
| Chiều dài lặp lại bản in | 286–1200 mm | 286–1200 mm | 286–1200 mm | 286–1200 mm | 286–1200 mm |
| Đường kính cuộn giấy nạp tối đa | 1524 mm | 1524 mm | 1524 mm | 1524 mm | 1524 mm |
| Đường kính thu cuộn tối đa | 1524 mm | 1524 mm | 1524 mm | 1524 mm | 1524 mm |
| Kích thước bánh răng | 1/8 cp | 1/8 cp | 1/8 cp | 1/8 cp | 1/8 cp |
| Tốc độ in tối đa | 150 m/phút | 150 m/phút | 150 m/phút | 150 m/phút | 150 m/phút |
| Đường kính lô dẫn giấy | 100 mm | 100 mm | 100 mm | 100 mm | 100 mm |
| Công suất động cơ máy chủ | 11 kW | 11 kW | 11 kW | 11 kW | 11 kW |
| Phương thức sấy khô | Khí nóng, hồng ngoại, UV | Khí nóng, hồng ngoại, UV | Khí nóng, hồng ngoại, UV | Khí nóng, hồng ngoại, UV | Khí nóng, hồng ngoại, UV |
| Loại mực thích hợp | Mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV | Mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV | Mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV | Mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV | Mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV |
| Nguyên liệu sử dụng | Giấy photo 17 g, giấy cotton, giấy tráng đồng 80–450 g, giấy nhôm, BOPP, PET, bìa cứng, Kraft | Giống FMB-600 | Giống FMB-600 | Giống FMB-600 | Giống FMB-600 |
🏭 Ứng dụng trong sản xuất
Máy phù hợp với các cơ sở cần in trên vật liệu dạng cuộn. Phạm vi khổ máy từ 600–1320 giúp đáp ứng nhiều quy mô sản xuất.
Thiết bị có thể sử dụng cho giấy, giấy nhôm, màng BOPP, PET, bìa cứng và giấy Kraft. Đây là những vật liệu được cung cấp trong thông số kỹ thuật của máy.
Với tốc độ tối đa 150 m/phút, máy phù hợp cho các dây chuyền cần duy trì năng suất in ổn định. Khả năng xử lý cuộn có đường kính đến 1524 mm cũng hỗ trợ sản xuất liên tục.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí