Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy in cuộn EKOFA FM-B

Mã: FM-B Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy in cuộn EKOFA FM-B có 5 khổ máy, tốc độ tối đa 150 m/phút, hỗ trợ nhiều loại giấy và vật liệu dạng cuộn. 

🎯 Tổng quan máy in cuộn EKOFA

FM-B được cung cấp với 5 cấu hình gồm FMB-600, FMB-900, FMB-1000, FMB-1200 và FMB-1320. Các phiên bản có chiều rộng giấy tối đa từ 650–1320 mm.

Chiều rộng in tối đa tương ứng từ 600–1300 mm. Máy có tốc độ in tối đa 150 m/phút, phù hợp với nhu cầu in liên tục trên vật liệu dạng cuộn.

Thiết bị hỗ trợ nhiều loại vật liệu. Máy cũng có các phương thức sấy khí nóng, sấy tia hồng ngoại và sấy UV.

Máy in cuộn
Máy in cuộn

⚙️ Nhiều lựa chọn khổ máy

FM-B có 5 phiên bản với các khổ giấy khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình theo chiều rộng vật liệu cần in.

ModelChiều rộng giấy tối đaChiều rộng in tối đa
FMB-600650 mm600 mm
FMB-900920 mm900 mm
FMB-10001020 mm1000 mm
FMB-12001220 mm1200 mm
FMB-13201320 mm1300 mm

Việc có nhiều phiên bản giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn khổ máy phù hợp. Cấu hình cũng có thể được cân nhắc dựa trên kích thước vật liệu và nhu cầu sản xuất.

📊 Khổ in và chiều dài lặp lại

Chiều dài lặp lại bản in nằm trong khoảng 286–1200 mm. Thông số này cho phép máy thực hiện các thiết kế có chiều dài lặp lại khác nhau.

Chiều rộng in tối đa lên đến 1300 mm ở phiên bản FMB-1320. Các phiên bản nhỏ hơn có chiều rộng in tương ứng theo từng cấu hình.

Máy có đường kính lô dẫn giấy 100 mm. Kết cấu này hỗ trợ quá trình dẫn vật liệu qua hệ thống in.

🚀 Tốc độ in 150 m/phút

Tốc độ in tối đa của thiết bị đạt 150 m/phút. Mức tốc độ này phù hợp với các dây chuyền cần in liên tục trên cuộn vật liệu.

Đường kính cuộn giấy nạp tối đa đạt 1524 mm. Đường kính thu cuộn tối đa cũng đạt 1524 mm.

Khả năng xử lý cuộn lớn giúp giảm số lần thay cuộn trong quá trình sản xuất. Đây là yếu tố hữu ích với những đơn hàng cần vận hành trong thời gian dài.

🔥 Hệ thống sấy đa phương thức

Máy hỗ trợ ba phương thức sấy gồm sấy khí nóng, sấy tia hồng ngoại và sấy UV. Mỗi phương thức có thể được lựa chọn theo cấu hình và yêu cầu sử dụng.

Hệ thống sấy hỗ trợ xử lý mực sau quá trình in. Điều này đặc biệt cần thiết khi máy vận hành ở tốc độ cao.

Loại mực sử dụng

FM-B phù hợp với mực thân thiện với môi trường hoặc mực UV. Việc hỗ trợ hai nhóm mực giúp mở rộng lựa chọn trong quá trình sản xuất.

Doanh nghiệp nên lựa chọn loại mực phù hợp với vật liệu và phương thức sấy được sử dụng.

🖨️ Khả năng in trên nhiều vật liệu

Thiết bị có thể sử dụng với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Danh sách vật liệu gồm giấy photo 17 g, giấy cotton và giấy tráng đồng 80–450 g.

Ngoài ra, máy còn hỗ trợ giấy nhôm, màng BOPP, PET, bìa cứng và giấy Kraft. Phạm vi vật liệu này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu in cuộn.

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu của từng sản phẩm. Người dùng nên kiểm tra cấu hình thực tế trước khi đưa vào sản xuất.

🔧 Động cơ và cấu hình máy

Công suất động cơ máy chủ là 11 kW. Kích thước bánh răng của máy là 1/8 cp.

Máy có đường kính lô dẫn giấy 100 mm. Các thông số này được áp dụng cho cấu hình FM-B theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp.

Khi lựa chọn model, doanh nghiệp nên ưu tiên chiều rộng giấy và chiều rộng in phù hợp với nhu cầu. Điều này giúp tránh lựa chọn máy có khổ quá nhỏ hoặc vượt quá nhu cầu sử dụng.

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốFMB-600FMB-900FMB-1000FMB-1200FMB-1320
Chiều rộng giấy tối đa650 mm920 mm1020 mm1220 mm1320 mm
Chiều rộng in tối đa600 mm900 mm1000 mm1200 mm1300 mm
Chiều dài lặp lại bản in286–1200 mm286–1200 mm286–1200 mm286–1200 mm286–1200 mm
Đường kính cuộn giấy nạp tối đa1524 mm1524 mm1524 mm1524 mm1524 mm
Đường kính thu cuộn tối đa1524 mm1524 mm1524 mm1524 mm1524 mm
Kích thước bánh răng1/8 cp1/8 cp1/8 cp1/8 cp1/8 cp
Tốc độ in tối đa150 m/phút150 m/phút150 m/phút150 m/phút150 m/phút
Đường kính lô dẫn giấy100 mm100 mm100 mm100 mm100 mm
Công suất động cơ máy chủ11 kW11 kW11 kW11 kW11 kW
Phương thức sấy khôKhí nóng, hồng ngoại, UVKhí nóng, hồng ngoại, UVKhí nóng, hồng ngoại, UVKhí nóng, hồng ngoại, UVKhí nóng, hồng ngoại, UV
Loại mực thích hợpMực thân thiện với môi trường hoặc mực UVMực thân thiện với môi trường hoặc mực UVMực thân thiện với môi trường hoặc mực UVMực thân thiện với môi trường hoặc mực UVMực thân thiện với môi trường hoặc mực UV
Nguyên liệu sử dụngGiấy photo 17 g, giấy cotton, giấy tráng đồng 80–450 g, giấy nhôm, BOPP, PET, bìa cứng, KraftGiống FMB-600Giống FMB-600Giống FMB-600Giống FMB-600

🏭 Ứng dụng trong sản xuất

Máy phù hợp với các cơ sở cần in trên vật liệu dạng cuộn. Phạm vi khổ máy từ 600–1320 giúp đáp ứng nhiều quy mô sản xuất.

Thiết bị có thể sử dụng cho giấy, giấy nhôm, màng BOPP, PET, bìa cứng và giấy Kraft. Đây là những vật liệu được cung cấp trong thông số kỹ thuật của máy.

Với tốc độ tối đa 150 m/phút, máy phù hợp cho các dây chuyền cần duy trì năng suất in ổn định. Khả năng xử lý cuộn có đường kính đến 1524 mm cũng hỗ trợ sản xuất liên tục.

🔗 Liên kết tham khảo

Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm

Xem thêm máy móc cơ khí

Đánh giá Máy in cuộn EKOFA FM-B

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy in cuộn EKOFA FM-B
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp