Tính năng nổi bật
- GST-720 Stop Cylinder Screen Printing Machine (Đầu Máy In Lụa Tự Động)
- GSF800 Powder Dusting Machine (Máy Phun Thu Hồi Bột Keo Tự Động)
- GSH900 IR & Hot Air Dryer (Lò Sấy Hồng Ngoại & Khí Nóng)
- Gsz700q Sheet Stacker (Máy Thu Giấy Xếp Chồng Tự Động)
- Cơ chế dừng trục (Stop-Cylinder) chính xác cao: Đầu máy GST-720 ứng dụng cơ cấu dừng trục cổ điển, giúp giữ vững phôi trước khi gạt mực, triệt tiêu độ xô lệch nét, chống trầy xước bề mặt và giảm đáng kể tỷ lệ phế phẩm khi chạy ở tốc độ cao 2.000 trang/giờ.
- Máy phun bột keo GSF800 thông minh & Chống trầy xước: Trang bị hệ thống hút chân không thu hồi bột dư mạnh mẽ, băng tải mềm bảo vệ bề mặt phôi, cảm biến tự động điều khiển cấp liệu kết hợp van khí nén cách ly và toàn bộ vỏ kim loại bằng thép không gỉ.
- Hệ thống sấy khô công suất cao GSH900 (110 kW): Kết hợp hoàn hảo giữa dàn đèn hồng ngoại IR, thanh gia nhiệt khí nóng (đạt $130^\circ\text{C}$) và quạt làm mát 5.5 kW. Thiết bị giúp mực in và lớp bột keo chuyển nhiệt nóng chảy, bám chặt và làm mát khô đanh ngay tức thì ở tốc độ truyền đai 50 m/phút.
- Xếp chồng tự động GSZ700Q đồng bộ: Thu gom và vỗ phẳng ngay ngắn các tờ màng PET/giấy sau khi sấy ở chiều cao xếp cọc 150 mm, cắt giảm công đoạn gom hàng thủ công, nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể.
Máy in chuyển nhiệt tự động màng Ketview PET GST720
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- GST-720 Stop Cylinder Screen Printing Machine (Đầu Máy In Lụa Tự Động)
- GSF800 Powder Dusting Machine (Máy Phun Thu Hồi Bột Keo Tự Động)
- GSH900 IR & Hot Air Dryer (Lò Sấy Hồng Ngoại & Khí Nóng)
- Gsz700q Sheet Stacker (Máy Thu Giấy Xếp Chồng Tự Động)
- Cơ chế dừng trục (Stop-Cylinder) chính xác cao: Đầu máy GST-720 ứng dụng cơ cấu dừng trục cổ điển, giúp giữ vững phôi trước khi gạt mực, triệt tiêu độ xô lệch nét, chống trầy xước bề mặt và giảm đáng kể tỷ lệ phế phẩm khi chạy ở tốc độ cao 2.000 trang/giờ.
- Máy phun bột keo GSF800 thông minh & Chống trầy xước: Trang bị hệ thống hút chân không thu hồi bột dư mạnh mẽ, băng tải mềm bảo vệ bề mặt phôi, cảm biến tự động điều khiển cấp liệu kết hợp van khí nén cách ly và toàn bộ vỏ kim loại bằng thép không gỉ.
- Hệ thống sấy khô công suất cao GSH900 (110 kW): Kết hợp hoàn hảo giữa dàn đèn hồng ngoại IR, thanh gia nhiệt khí nóng (đạt $130^\circ\text{C}$) và quạt làm mát 5.5 kW. Thiết bị giúp mực in và lớp bột keo chuyển nhiệt nóng chảy, bám chặt và làm mát khô đanh ngay tức thì ở tốc độ truyền đai 50 m/phút.
- Xếp chồng tự động GSZ700Q đồng bộ: Thu gom và vỗ phẳng ngay ngắn các tờ màng PET/giấy sau khi sấy ở chiều cao xếp cọc 150 mm, cắt giảm công đoạn gom hàng thủ công, nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể.
Nội dung chính
DÂY CHUYỀN MÁY IN PET CHUYỂN NHIỆT TỰ ĐỘNG KHÉP KÍN (GST-720 / GSF800 / GSH900 / GSZ700Q)
Dây chuyền máy in PET chuyển nhiệt tự động khép kín là giải pháp công nghiệp đồng bộ hàng đầu chuyên dùng cho sản xuất tem nhãn ép nhiệt, in trang trí kim tuyến, in màng nhựa và dệt may. Hệ thống bao gồm 4 công đoạn liên hoàn: Máy in lụa tự động GST-720, Máy phun thu hồi bột keo GSF800, Lò sấy sấy khô hồng ngoại/khí nóng GSH900 và Máy thu giấy xếp chồng tự động GSZ700Q.
Dây chuyền giúp tự động hóa toàn bộ quy trình, đảm bảo sản phẩm đạt độ chính xác cao, lớp keo phủ đều đặn và tối ưu hóa tối đa năng suất xưởng in.

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1️⃣ GST-720 Stop Cylinder Screen Printing Machine (Đầu Máy In Lụa Tự Động)

|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Model |
GST-720 |
|
Kích thước giấy / màng PET tối đa |
720 × 520 mm |
|
Kích thước giấy / màng PET tối thiểu |
350 × 270 mm |
|
Kích thước in tối đa |
720 × 510 mm |
|
Kích thước khung màn hình (khung lụa) |
880 × 880 mm |
|
Định lượng giấy / vật liệu in |
120 – 350 g/m² |
|
Tốc độ in thiết kế |
500 – 2.000 trang/giờ |
|
Tổng công suất tiêu thụ |
8.0 kW |
|
Trọng lượng máy in |
3.500 kg |
|
Kích thước máy in (D × R × C) |
3.000 × 2.300 × 1.700 mm |
2️⃣ GSF800 Powder Dusting Machine (Máy Phun Thu Hồi Bột Keo Tự Động)

|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Model |
GSF800 |
|
Chiều rộng đai truyền động |
800 mm |
|
Chiều rộng vùng phủ bột keo |
650 mm |
|
Độ dày vật liệu tối đa |
$\le 15\text{ mm}$ |
|
Tốc độ phủ bột |
800 – 2.500 chiếc/giờ |
|
Tổng công suất tiêu thụ |
4.0 kW |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
2.200 × 1.500 × 1.800 mm |
3️⃣ GSH900 IR & Hot Air Dryer (Lò Sấy Hồng Ngoại & Khí Nóng)

|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Model |
GSH900 |
|
Chiều rộng băng tải tối đa |
900 mm |
|
Tốc độ băng tải điều chỉnh |
10 – 50 m/phút |
|
Nhiệt độ gia nhiệt tối đa |
$\le 130^\circ\text{C}$ |
|
Hệ thống đèn hồng ngoại (IR) |
4 cụm × 12 bóng × 1 kW |
|
Hệ thống gia nhiệt nhiệt điện (Heater) |
4 cụm × 6 bộ × 1.5 kW |
|
Hệ thống quạt làm mát khí |
1 cụm × 3.100 mm × 5.5 kW |
|
Tổng công suất tiêu thụ |
110 kW |
|
Trọng lượng lò sấy |
4.500 kg |
|
Kích thước lò sấy (D × R × C) |
13.000 × 1.700 × 1.300 mm |
4️⃣ Gsz700q Sheet Stacker (Máy Thu Giấy Xếp Chồng Tự Động)

|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Model |
GSZ700Q |
|
Kích thước giấy / màng PET tối đa |
700 × 500 mm |
|
Kích thước giấy / màng PET tối thiểu |
400 × 300 mm |
|
Chiều cao chồng xếp tối đa |
150 mm |
|
Tổng công suất tiêu thụ |
1.0 kW |
|
Trọng lượng máy thu |
500 kg |
|
Kích thước máy thu (D × R × C) |
1.800 × 1.900 × 1.200 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DÂY CHUYỀN
1️⃣ Cơ chế dừng trục (Stop-Cylinder) chính xác cao: Đầu máy GST-720 ứng dụng cơ cấu dừng trục cổ điển, giúp giữ vững phôi trước khi gạt mực, triệt tiêu độ xô lệch nét, chống trầy xước bề mặt và giảm đáng kể tỷ lệ phế phẩm khi chạy ở tốc độ cao 2.000 trang/giờ.
2️⃣ Máy phun bột keo GSF800 thông minh & Chống trầy xước: Trang bị hệ thống hút chân không thu hồi bột dư mạnh mẽ, băng tải mềm bảo vệ bề mặt phôi, cảm biến tự động điều khiển cấp liệu kết hợp van khí nén cách ly và toàn bộ vỏ kim loại bằng thép không gỉ.
3️⃣ Hệ thống sấy khô công suất cao GSH900 (110 kW): Kết hợp hoàn hảo giữa dàn đèn hồng ngoại IR, thanh gia nhiệt khí nóng (đạt $130^\circ\text{C}$) và quạt làm mát 5.5 kW. Thiết bị giúp mực in và lớp bột keo chuyển nhiệt nóng chảy, bám chặt và làm mát khô đanh ngay tức thì ở tốc độ truyền đai 50 m/phút.
4️⃣ Xếp chồng tự động GSZ700Q đồng bộ: Thu gom và vỗ phẳng ngay ngắn các tờ màng PET/giấy sau khi sấy ở chiều cao xếp cọc 150 mm, cắt giảm công đoạn gom hàng thủ công, nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể.
⚙ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Chuyên dụng sản xuất màng PET in chuyển nhiệt: Sản xuất tem nhãn ép nhiệt quần áo, nhãn mác giày da, tem nhãn thể thao, tem chuyển nhiệt dệt may số lượng lớn.
📄 Gia công hiệu ứng bao bì & Nhựa mỏng: Phù hợp in phủ keo dính kim tuyến, in trang trí phản quang, in mực cào, in nhãn mác nhựa PVC/PET mỏng.
🏭 Chuẩn hóa quy trình tự động hóa: Dây chuyền nối tiếp liên tục từ In ➔ Phun bột ➔ Sấy khô ➔ Thu chồng, tạo môi trường sản xuất sạch sẽ, an toàn và chuyên nghiệp.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Dây chuyền in PET chuyển nhiệt tự động (GST-720 / GSF800 / GSH900 / GSZ700Q) – Giải pháp đồng bộ hoàn hảo, độ chính xác chuẩn nét, nâng tầm năng suất cho xưởng in tem nhãn hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Model | GST-720 |
|---|---|
| Kích thước giấy / màng PET tối đa | 720 × 520 mm |
| Kích thước giấy / màng PET tối thiểu | 350 × 270 mm |
| Kích thước in tối đa | 720 × 510 mm |
| Kích thước khung màn hình (khung lụa) | 880 × 880 mm |
| Định lượng giấy / vật liệu in | 120 – 350 g/m² |
| Tốc độ in thiết kế | 500 – 2.000 trang/giờ |
| Tổng công suất tiêu thụ | 8.0 kW |
| Trọng lượng máy in | 3.500 kg |
| Kích thước máy in (D × R × C) | 3.000 × 2.300 × 1.700 mm |
| Chiều rộng đai truyền động | 800 mm |
| Chiều rộng vùng phủ bột keo | 650 mm |
| Độ dày vật liệu tối đa | $\le 15\text{ mm}$ |
| Tốc độ phủ bột | 800 – 2.500 chiếc/giờ |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2.200 × 1.500 × 1.800 mm |
| Chiều rộng băng tải tối đa | 900 mm |
| Tốc độ băng tải điều chỉnh | 10 – 50 m/phút |
| Nhiệt độ gia nhiệt tối đa | $\le 130^\circ\text{C}$ |
| Hệ thống đèn hồng ngoại (IR) | 4 cụm × 12 bóng × 1 kW |
| Hệ thống gia nhiệt nhiệt điện (Heater) | 4 cụm × 6 bộ × 1.5 kW |
| Hệ thống quạt làm mát khí | 1 cụm × 3.100 mm × 5.5 kW |
| Trọng lượng lò sấy | 4.500 kg |
| Kích thước lò sấy (D × R × C) | 13.000 × 1.700 × 1.300 mm |
| Chiều cao chồng xếp tối đa | 150 mm |
| Trọng lượng máy thu | 500 kg |
| Kích thước máy thu (D × R × C) | 1.800 × 1.900 × 1.200 mm |