Máy in bổ chạp thùng carton (Giá kinh tế) AFMA-1226
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in bổ chạp carton AFMA-1226 có tốc độ thiết kế 150 sản phẩm/phút, khổ in hiệu quả 1200 × 2400 mm, độ chính xác ±0.5 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in bổ chạp carton AFMA-1226
AFMA-1226 được thiết kế cho công đoạn in và gia công thùng carton. Máy hỗ trợ khổ giấy nạp tối đa 1200 × 2600 mm.
Khổ in có hiệu quả tối đa đạt 1200 × 2400 mm. Khổ cắt bế có hiệu quả tối đa đạt 1200 × 2300 mm.
Tốc độ thiết kế của máy đạt 150 sản phẩm/phút. Tốc độ làm việc nằm trong khoảng 100–120 sản phẩm/phút.

🚀 Tốc độ làm việc 100–120 sản phẩm/phút
AFMA-1226 có tốc độ thiết kế tối đa 150 sản phẩm/phút. Khi vận hành thực tế, tốc độ làm việc đạt 100–120 sản phẩm/phút.
Mức tốc độ này phù hợp với các dây chuyền sản xuất thùng carton cần duy trì sản lượng ổn định. Tốc độ thực tế có thể được điều chỉnh theo vật liệu và yêu cầu gia công.
Khả năng vận hành liên tục giúp đáp ứng các đơn hàng bao bì với sản lượng lớn.
📦 Khổ giấy nạp và khổ in
Khổ giấy nạp tối đa của máy đạt 1200 × 2600 mm. Khổ giấy nạp tối thiểu là 350 × 720 mm.
Khổ in có hiệu quả tối đa đạt 1200 × 2400 mm. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều loại thùng carton có kích thước lớn.
Khổ cắt bế hiệu quả
Khổ cắt bế có hiệu quả tối đa đạt 1200 × 2300 mm. Thông số này hỗ trợ công đoạn gia công theo kích thước sản phẩm.
Khổ rộng bên trong máy đạt 2800 mm.
🖨️ Độ chính xác in ±0.5 mm
Độ chính xác in của AFMA-1226 đạt ±0.5 mm. Thông số này giúp kiểm soát vị trí hình ảnh và nội dung trên bề mặt carton.
Độ dày bản in tiêu chuẩn nằm trong khoảng 4–6 mm. Máy sử dụng hệ thống lô Anilox có độ phân giải 250.
Lô Anilox hỗ trợ quá trình truyền và phân phối mực trong hệ thống in.
⚙️ Hỗ trợ carton dày 1.2–9 mm
AFMA-1226 có thể xử lý giấy nạp với độ dày từ 1.2–9 mm. Phạm vi này phù hợp với nhiều loại vật liệu carton.
Khả năng xử lý độ dày rộng giúp máy đáp ứng các yêu cầu sản xuất thùng carton khác nhau. Doanh nghiệp có thể lựa chọn vật liệu theo quy cách sản phẩm.
🔧 Kết cấu máy chắc chắn
Độ dày tường máy đạt 40 mm. Kết cấu này tạo nền tảng cho hệ thống máy trong quá trình vận hành.
Công suất động cơ chính là 18 kW. Khi lắp đặt, doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống điện và mặt bằng phù hợp.
Việc bố trí không gian cũng cần tính đến khổ giấy lớn và quá trình cấp liệu.
📊 Thông số kỹ thuật AFMA-1226
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | AFMA-1226 |
| Chiều rộng bên trong máy | 2800 mm |
| Khổ giấy nạp tối đa | 1200 × 2600 mm |
| Khổ in có hiệu quả tối đa | 1200 × 2400 mm |
| Khổ giấy nạp tối thiểu | 350 × 720 mm |
| Khổ cắt bế có hiệu quả tối đa | 1200 × 2300 mm |
| Tốc độ thiết kế | 150 sản phẩm/phút |
| Tốc độ làm việc | 100–120 sản phẩm/phút |
| Độ dày bản in tiêu chuẩn | 4–6 mm |
| Độ chính xác in | ±0.5 mm |
| Độ dày giấy nạp | 1.2–9 mm |
| Độ dày tường máy | 40 mm |
| Công suất động cơ chính | 18 kW |
| Độ phân giải lô Anilox | 250 |
🎯 Ứng dụng trong sản xuất thùng carton
AFMA-1226 phù hợp với các cơ sở sản xuất bao bì carton. Máy đáp ứng đồng thời yêu cầu về in và gia công thùng.
Khổ giấy nạp lớn giúp máy xử lý nhiều quy cách sản phẩm. Khổ in hiệu quả 1200 × 2400 mm phù hợp với các mẫu thùng cần diện tích in rộng.
Tốc độ làm việc 100–120 sản phẩm/phút giúp đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
📌 Lựa chọn máy theo nhu cầu sản xuất
Khi lựa chọn máy in carton, doanh nghiệp cần xác định khổ giấy thường sử dụng. AFMA-1226 hỗ trợ giấy nạp tối đa 1200 × 2600 mm.
Độ dày vật liệu từ 1.2–9 mm cũng là yếu tố cần xem xét. Nếu sản phẩm có nhiều quy cách, phạm vi xử lý rộng sẽ giúp tăng tính linh hoạt khi sản xuất.
Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước thùng, sản lượng và yêu cầu in trước khi lựa chọn máy.
Liên kết tham khảo:
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí