Máy in bế thùng carton tốc độ 180/150/120 tấm TTB-1424
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in bế carton TTB-1424 có tốc độ 200 tấm/phút, khổ in tối đa 1400 × 2400 mm, hỗ trợ carton dày đến 12 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan máy in bế carton TTB-1424
TTB-1424 được thiết kế cho công đoạn in và bế thùng carton. Máy có khổ giấy nạp tối đa 1400 × 2500 mm.
Tốc độ cơ học tối đa đạt 200 tấm/phút. Khổ in tối đa là 1400 × 2400 mm, phù hợp với nhiều loại thùng carton khổ lớn.
Thiết bị hỗ trợ giấy có độ dày từ 2–12 mm. Bản in tiêu chuẩn có độ dày 7.2 mm.

🚀 Tốc độ cơ học tối đa 200 tấm/phút
TTB-1424 có tốc độ cơ học tối đa 200 tấm/phút. Mức tốc độ này đáp ứng nhu cầu sản xuất thùng carton với sản lượng lớn.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo loại giấy và quy cách thùng. Việc điều chỉnh tốc độ phù hợp giúp duy trì chất lượng trong quá trình in và bế.
Máy phù hợp với các cơ sở cần nâng cao năng suất công đoạn gia công bao bì.
📦 Khổ giấy nạp và khổ in
Khổ giấy nạp tối đa của máy đạt 1400 × 2500 mm. Khổ nạp giấy tối thiểu là 380 × 500 mm.
Khổ in tối đa đạt 1400 × 2400 mm. Phạm vi này cho phép máy xử lý nhiều kích thước thùng carton khác nhau.
Khổ rộng mặt trong máy đạt 2800 mm, phù hợp với cấu hình máy dành cho carton khổ lớn.
🖨️ Bản in tiêu chuẩn 7.2 mm
Độ dày bản in tiêu chuẩn của TTB-1424 là 7.2 mm. Máy hỗ trợ giấy có độ dày từ 2–12 mm.
Phạm vi này giúp thiết bị có thể xử lý nhiều loại carton phục vụ sản xuất bao bì. Doanh nghiệp có thể lựa chọn vật liệu theo yêu cầu của từng sản phẩm.
Khả năng xử lý carton
Với độ dày giấy tối đa 12 mm, máy phù hợp với nhiều loại thùng carton có kết cấu khác nhau. Khổ in lớn cũng hỗ trợ các sản phẩm cần diện tích in rộng.
⚙️ Hệ thống dao tròn chạp rãnh
TTB-1424 được trang bị phương án dao tròn chạp rãnh Ngược – ngược – chính – chính.
Kích thước dao tròn chạp rãnh là 170 × 70 × 170 × 70. Cấu hình này phục vụ công đoạn tạo rãnh và xử lý thùng carton theo yêu cầu.
Việc bố trí dao phù hợp giúp quá trình gia công diễn ra đồng bộ với công đoạn in.
⚡ Điện áp và tần số
Máy sử dụng điện áp 380–440 V. Tần suất hoạt động nằm trong khoảng 50–60 Hz.
Đây là thông số cần được kiểm tra trước khi lắp đặt máy. Doanh nghiệp nên chuẩn bị hệ thống điện phù hợp với yêu cầu vận hành.
📊 Thông số kỹ thuật TTB-1424
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | TTB-1424 |
| Khổ rộng mặt trong máy | 2800 mm |
| Tốc độ cơ học tối đa | 200 tấm/phút |
| Khổ giấy nạp tối đa | 1400 × 2500 mm |
| Khổ nạp giấy tối thiểu | 380 × 500 mm |
| Khổ in tối đa | 1400 × 2400 mm |
| Độ dày bản in tiêu chuẩn | 7.2 mm |
| Độ dày giấy tối đa | 2–12 mm |
| Điện áp | 380–440 V |
| Tần suất | 50–60 Hz |
| Vị trí đặt dao tròn chạp rãnh | 170 × 70 × 170 × 70 |
| Phương án dao tròn chạp rãnh | Ngược – ngược – chính – chính |
🎯 Ứng dụng trong sản xuất thùng carton
TTB-1424 phù hợp với các cơ sở sản xuất bao bì và thùng carton. Máy đáp ứng đồng thời nhu cầu in và bế trong quá trình gia công.
Khổ in tối đa 1400 × 2400 mm phù hợp với các sản phẩm carton kích thước lớn. Tốc độ 200 tấm/phút giúp đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
Thiết bị có thể được lựa chọn cho các dây chuyền cần xử lý carton có độ dày đến 12 mm.
🔧 Ưu điểm khi lựa chọn máy khổ lớn
TTB-1424 có khổ giấy nạp tối đa 1400 × 2500 mm. Khổ in 1400 × 2400 mm giúp khai thác diện tích in lớn trên thùng carton.
Máy hỗ trợ phạm vi độ dày 2–12 mm. Kết hợp với tốc độ cơ học 200 tấm/phút, thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất bao bì.
Doanh nghiệp nên đối chiếu khổ thùng, loại carton và sản lượng thực tế trước khi lựa chọn.
Liên kết tham khảo:
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí