Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy hút nhựa định hình Triết Giang

Mã: Máy hút nhựa định hình Triết Giang Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

适应材料厚度(mm) độ rộng màng ứng dụng0.1-1.2mm最大片材卷径(mm) độ dầy màng lớn nhất≤600mm上模行程(mm) hành trình lên khuôn300mm下模行程(mm) hành trình xuống khuôn300mm最大成型宽度(mm) độ rộng định hình lớn nhất700mm最大成型长度(mm) chiều dài định hình lớn nhất1200mm最大成型高度(mm)

适应材料厚度(mm) độ rộng màng ứng dụng

0.1-1.2mm

最大片材卷径(mm) độ dầy màng lớn nhất

≤600mm

上模行程(mm) hành trình lên khuôn

300mm

下模行程(mm) hành trình xuống khuôn

300mm

最大成型宽度(mm) độ rộng định hình lớn nhất

700mm

最大成型长度(mm) chiều dài định hình lớn nhất

1200mm

最大成型高度(mm) chiều cao độ định hình lớn nhất

160mm

工作效率time/minute công suất( lần/phút)

≤5次/分钟 15-20 times /minute

制品定型冷却

Làm mát sản phẩm

冷风机 số cửa gió

2台 (叶轮式) 2 chiếc

喷雾头 số lượng vòi phun

8只 (可调) 8 chiếc

气源

Nguồn khí

供气量(m3/min) lượng khí cung cấp

≥1.2m³/min

气压 (MPA) áp lực khí

≥0.6Mpa

水冷却 lượng nước tiêu thụ

循环式 Tuần hoàn

供水压力 (Mpa) áp lực nước

0.2Mpa0.3 0.3Mpa

真空泵(m³/h) Bơm chân không

100m³/h

使用电源(V) nguồn điện sử dụng

Ba pha 380V 50HZ

加热总功率 ( kw) công suất gia nhiệt

24KW+18KW

整机最大功率( kw) công suất lớn nhất của máy

52KW

最大外形尺寸(L*W*H) kích thước ngoài máy

7900×1800×2500

整机重量 (kg) trọng lượng máy

3500KG

Đánh giá Máy hút nhựa định hình Triết Giang

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy hút nhựa định hình Triết Giang
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp