Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy hút nhựa định hình KWXG-C1

Mã: KWXG-C1 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

适应材料厚度(mm) độ rộng màng ứng dụng0.1-1.2mm最大片材卷径(mm) độ dầy cuon màng lớn nhất≤600mm上模行程(mm) hành trình lên khuôn350mm下模行程(mm) hành trình xuống khuôn350mm最大成型宽度(mm) độ rộng định hình lớn nhất420-760mm最大成型长度(mm) chiều dài định hình lớn nhất300

适应材料厚度(mm) độ rộng màng ứng dụng

0.1-1.2mm

最大片材卷径(mm) độ dầy cuon màng lớn nhất

≤600mm

上模行程(mm) hành trình lên khuôn

350mm

下模行程(mm) hành trình xuống khuôn

350mm

最大成型宽度(mm) độ rộng định hình lớn nhất

420-760mm

最大成型长度(mm) chiều dài định hình lớn nhất

300-1220mm

最大成型高度(mm) chiều cao độ định hình lớn nhất

160mm

工作效率time/minute công suất

8-20 giây(s)

制品定型冷却

Làm mát sản phẩm

冷风机 số cửa gió

2 chiếc

喷雾头 số lượng vòi phun

8 chiếc

气源

Nguồn khí

供气量(m3/min) lượng khí cung cấp

≥2m³/h

气压 (MPA) áp lực khí

≥0.65-0.8Mpa

水冷却 lượng nước tiêu thụ

Tuần hoàn

供水压力 (Mpa) áp lực nước

0.2Mpa0.3 0.3Mpa

真空泵(m³/h) Bơm chân không

100m³/h

使用电源(V) nguồn điện sử dụng

Ba pha 380V 50HZ

加热总功率 ( kw) công suất gia nhiệt

28KW

整机最大功率( kw) công suất lớn nhất của máy

39KW

最大外形尺寸(L*W*H) kích thước ngoài máy

8000×2000×2500

整机重量 (kg) trọng lượng máy

3800KG

Đánh giá Máy hút nhựa định hình KWXG-C1

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy hút nhựa định hình KWXG-C1
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp