Máy Hút Chân Không Đóng Gói Chè Tự Động Chính Hãng Chất Lượng Cao
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói chè tự động định lượng 5–10g mỗi túi. Thiết bị phù hợp với cơ sở sản xuất chè quy mô nhỏ và vừa.
Nội dung chính
Tổng quan máy hút chân không đóng gói chè
Máy hút chân không đóng gói chè tự động hỗ trợ quá trình chia định lượng và đóng gói sản phẩm. Thiết bị phù hợp với cơ sở chế biến chè cần tối ưu thao tác đóng gói.
Máy sử dụng nguồn điện 220V/50Hz. Công suất hoạt động đạt 0,5kW theo thông số cung cấp. Định lượng đóng gói từ 5–10g, đáp ứng nhu cầu đóng các gói chè nhỏ.
Tốc độ đóng gói đạt 10–15 túi/phút. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo nguyên liệu, bao bì và cài đặt vận hành. Người dùng nên chạy thử để xác định tốc độ phù hợp.

Thiết kế hỗ trợ đóng gói tự động
Thiết bị giúp giảm thao tác chia chè thủ công. Quy trình đóng gói được thực hiện theo cài đặt của máy. Nhờ đó, cơ sở sản xuất có thể tổ chức công việc đồng đều hơn.
Phù hợp với sản phẩm định lượng nhỏ
Máy hỗ trợ định lượng từ 5–10g mỗi túi. Đây là mức đóng gói phù hợp với nhiều loại chè khô và trà bán lẻ. Cần kiểm tra đặc tính nguyên liệu trước khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật máy
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói chè tự động |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất | 0,5kW |
| Định lượng đóng gói | 5–10g |
| Tốc độ đóng gói | 10–15 túi/phút |
| Khối lượng máy | 180kg |
| Kích thước | 725 × 600 × 1105mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Định lượng chè từ 5–10g
Máy hỗ trợ đóng gói chè theo mức định lượng được công bố. Người vận hành cần kiểm tra lượng chè thực tế trong mỗi túi. Điều này giúp hạn chế sai lệch giữa các gói.
Tốc độ đóng gói 10–15 túi/phút
Thiết bị có tốc độ đóng gói từ 10–15 túi mỗi phút. Mức năng suất này phù hợp để tham khảo khi lập kế hoạch sản xuất. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào nguyên liệu và điều kiện vận hành.
Công suất 0,5kW
Máy sử dụng công suất 0,5kW. Nguồn điện yêu cầu là 220V/50Hz. Cơ sở sản xuất cần bố trí nguồn điện ổn định trước khi lắp đặt.
Kích thước phù hợp bố trí sản xuất
Máy có kích thước 725 × 600 × 1105mm. Người dùng nên đo diện tích lắp đặt trước khi mua. Cần chừa khoảng trống để thao tác, vệ sinh và bảo trì.
Ứng dụng của máy đóng gói chè
Thiết bị phù hợp với cơ sở chế biến và kinh doanh chè. Phạm vi sử dụng cần căn cứ vào nguyên liệu và loại bao bì tương thích.
Đóng gói chè khô
Máy có thể được cân nhắc cho quy trình đóng gói chè khô. Định lượng nhỏ giúp tạo các gói sản phẩm thuận tiện khi bán lẻ. Cần thử nghiệm để kiểm tra độ chính xác của lượng chè.
Đóng gói trà theo khẩu phần
Các cơ sở kinh doanh trà có thể sử dụng máy cho những gói định lượng nhỏ. Khối lượng đóng gói cần phù hợp với quy cách sản phẩm. Bao bì cũng cần đáp ứng yêu cầu bảo quản.
Hỗ trợ cơ sở sản xuất chè
Thiết bị giúp giảm một phần thao tác đóng gói thủ công. Cơ sở sản xuất có thể cân nhắc máy khi cần tổ chức quy trình đóng gói ổn định. Nên đánh giá năng suất thực tế trước khi đầu tư.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Kiểm tra nguyên liệu và bao bì
Không phải mọi loại chè đều có đặc tính giống nhau. Kích thước lá, độ vụn và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến quá trình định lượng. Người mua nên yêu cầu chạy thử bằng nguyên liệu thực tế.
Xác nhận chức năng hút chân không
Tên sản phẩm đề cập đến chức năng hút chân không. Tuy nhiên, thông số được cung cấp chưa mô tả rõ cơ chế hút, mức chân không hoặc cấu tạo hàn túi. Hãy xác nhận những nội dung này với nhà cung cấp trước khi đặt mua.
Bố trí vị trí lắp đặt
Máy nặng 180kg nên cần đặt trên nền chắc chắn. Khu vực lắp đặt cần khô ráo và thuận tiện cho vệ sinh. Người vận hành nên tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Bảo trì định kỳ
Vệ sinh máy theo hướng dẫn sau khi sử dụng. Kiểm tra các bộ phận định lượng và hàn túi thường xuyên. Khi phát hiện sai lệch, cần dừng máy để kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Kết luận
Máy đóng gói chè tự động phù hợp với nhu cầu đóng gói định lượng 5–10g. Thiết bị có công suất 0,5kW và tốc độ công bố 10–15 túi/phút. Trước khi lựa chọn, nên xác nhận chức năng hút chân không và khả năng tương thích với bao bì.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm