Máy Hàn Miệng Túi Thổi Khí Tự Động DBF-1000
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy hàn miệng túi thổi khí DBF-1000 hỗ trợ hàn kín bao bì liên tục, kết hợp chức năng thổi khí trước khi niêm phong. Máy có tốc độ dán 0–16 m/phút, nhiệt độ điều chỉnh đến 300°C và độ rộng mép hàn 6–10 mm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy hàn miệng túi DBF-1000
DBF-1000 là thiết bị đóng gói kết hợp thổi khí và hàn kín miệng túi. Máy hỗ trợ đưa khí vào bao bì trước khi niêm phong, phù hợp với một số sản phẩm cần hạn chế va đập hoặc duy trì hình dạng trong quá trình bảo quản.
Thiết bị sử dụng nguồn điện AC 220–240V/50Hz, có tốc độ dán điều chỉnh từ 0–16 m/phút. Nhiệt độ hàn có thể cài đặt trong khoảng 0–300°C theo thông số cung cấp.
Với thiết kế băng tải và khả năng hàn liên tục, DBF-1000 phù hợp với các cơ sở sản xuất, chế biến thực phẩm và đơn vị đóng gói hàng tiêu dùng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại bao bì, đặc tính sản phẩm và cách cài đặt máy.

⚙️ Thông số kỹ thuật máy DBF-1000
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DBF-1000 |
| Điện nguồn | AC 220–240V/50Hz |
| Công suất | 540–680W |
| Tốc độ dán | 0–16 m/phút |
| Độ rộng mép hàn | 6–10 mm |
| Độ dày màng theo thông tin cung cấp | 0,02–0,80 mm |
| Nhiệt độ hàn | 0–300°C |
| Tải trọng băng tải | ≤ 5 kg |
| Kích thước máy | 920 × 390 × 600 mm |
| Trọng lượng máy | 41 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Nên xác nhận lại độ dày màng tối đa 0,80 mm với nhà cung cấp, vì khả năng hàn phụ thuộc vào vật liệu và cấu tạo bao bì.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Kết hợp thổi khí và hàn kín bao bì
Điểm đáng chú ý của DBF-1000 là chức năng thổi khí trước khi hàn. Cơ chế này có thể hỗ trợ đóng gói các sản phẩm cần duy trì độ phồng hoặc giảm tác động do va chạm trong quá trình vận chuyển.
Tùy loại sản phẩm, khí sử dụng và quy trình đóng gói, hiệu quả bảo quản sẽ khác nhau. Người dùng nên thử nghiệm để xác định phương án phù hợp.
Hàn liên tục với tốc độ điều chỉnh
Tốc độ dán từ 0–16 m/phút giúp người vận hành điều chỉnh quá trình đưa túi qua bộ phận hàn. Tính năng này hỗ trợ phối hợp với quy trình đóng gói và năng suất sản xuất thực tế.
Khi thay đổi loại túi, cần điều chỉnh tốc độ và nhiệt độ để hạn chế tình trạng hàn không kín hoặc làm biến dạng màng.
Điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt
Máy có dải nhiệt độ cài đặt từ 0–300°C theo thông số được cung cấp. Người vận hành có thể lựa chọn mức nhiệt phù hợp với từng loại màng.
Không nên mặc định sử dụng nhiệt độ cao nhất. Cài đặt phù hợp cần được xác định bằng thử nghiệm trên mẫu bao bì thực tế.
Thiết kế băng tải hỗ trợ thao tác
Thiết bị có tải trọng băng tải tối đa 5 kg. Người dùng cần bố trí túi ổn định và không đặt sản phẩm vượt quá giới hạn cho phép.
Kích thước máy 920 × 390 × 600 mm giúp doanh nghiệp dễ tính toán diện tích lắp đặt. Nên bố trí máy trên mặt phẳng chắc chắn, thuận tiện cho thao tác và bảo trì.
Ứng dụng của máy hàn miệng túi thổi khí
DBF-1000 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, tùy vào loại bao bì và sản phẩm tương thích:
- Thực phẩm: một số loại bánh kẹo, thực phẩm khô và sản phẩm đóng túi.
- Nông sản: các loại hạt, ngũ cốc và nguyên liệu cần đóng gói.
- Hàng tiêu dùng: phụ kiện, linh kiện và sản phẩm cần niêm phong.
- Cơ sở sản xuất: hỗ trợ đóng gói liên tục trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.
Với sản phẩm dễ vỡ, cần kiểm tra lượng khí thổi phù hợp để tránh làm căng túi quá mức. Với thực phẩm, thổi khí thông thường không thay thế các phương pháp bảo quản chuyên dụng hoặc quy trình kiểm soát an toàn.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi mua, doanh nghiệp nên xác định loại túi, độ dày màng và khối lượng sản phẩm. Cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu bao bì với bộ phận hàn và chức năng thổi khí.
Khi vận hành, nên giữ mép túi sạch, phẳng và không có sản phẩm mắc tại vị trí hàn. Hãy thử nghiệm ở tốc độ và nhiệt độ thấp phù hợp trước, sau đó điều chỉnh theo kết quả thực tế.
Cần vệ sinh khu vực hàn định kỳ, kiểm tra băng tải và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà cung cấp.
Kết luận
DBF-1000 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cơ sở cần kết hợp thổi khí và niêm phong bao bì liên tục. Máy có tốc độ dán tối đa 16 m/phút, mép hàn rộng 6–10 mm và nhiệt độ điều chỉnh đến 300°C.
Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp nên thử nghiệm với sản phẩm và loại túi thực tế trước khi đưa thiết bị vào sản xuất.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm