Máy hàn cửa nhôm YS
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy hàn YS-LVH0200 và YS-B0032 là hai model hàn tự động có phạm vi làm việc tối đa 1500 × 1500 mm, tốc độ di chuyển lên đến 2000 mm/phút. Thiết bị hỗ trợ lưu trữ 9.999 chương trình, phù hợp với nhu cầu gia công và sản xuất cần độ chính xác cao.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy hàn
Máy hàn YS-LVH0200 và YS-B0032 là thiết bị hàn tự động được thiết kế để hỗ trợ gia công các chi tiết theo chương trình cài đặt. Máy sử dụng hệ thống điều khiển liên kết nhiều trục, cho phép thực hiện chuyển động theo các thông số được thiết lập, góp phần nâng cao tính đồng đều trong quá trình hàn.
Hai model có phạm vi hoạt động từ 120 × 120 mm đến 1500 × 1500 mm, đồng thời hỗ trợ tùy chỉnh theo yêu cầu. Điểm khác biệt chính nằm ở số trạm hàn và hệ thống điều khiển: YS-LVH0200 có 1 trạm hàn với điều khiển liên kết ba trục, trong khi YS-B0032 có 4 trạm hàn và điều khiển liên kết bốn trục. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc model phù hợp với quy trình và yêu cầu gia công thực tế.

Thông số kỹ thuật máy YS-LVH0200 và YS-B0032
| Thông số | YS-LVH0200 | YS-B0032 |
|---|---|---|
| Phạm vi hoạt động | Min 120 × 120 / Max 1500 × 1500 mm (tùy chỉnh) | Min 120 × 120 / Max 1500 × 1500 mm (tùy chỉnh) |
| Số trạm hàn | 1 | 4 |
| Độ dày vật liệu tối thiểu | 0,4 mm | 0,4 mm |
| Công suất phần thiết bị | 3 kW | 3,5 kW |
| Hệ thống cấp điện | 220V / 380V (máy hàn) | 220V / 380V (máy hàn) |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 2000 mm/phút | 2000 mm/phút |
| Tốc độ hàn tối đa | 800–1000 mm/phút | 800–1000 mm/phút |
| Hệ thống điều khiển | Liên kết ba trục | Liên kết bốn trục |
| Số chương trình lưu trữ | 9.999 | 9.999 |
| Loại chương trình | Teaching Programming | Teaching Programming |
| Công suất điện hàn | 10 kW | 10 kW |
| Độ chính xác lặp lại | ±0,10 mm | ±0,10 mm |
| Hành trình trục X | 250 mm | 250 mm |
| Hành trình trục Y | Chưa cung cấp | Chưa cung cấp |
| Hành trình trục Z | 250 mm | 250 mm |
| Góc quay trục R | 90° | 90° |
| Bàn xoay rỗng | Chưa cung cấp | TH130-80 |
| Động cơ | Động cơ bước 57 | Động cơ bước 57 và servo 400 W |
| Phương thức truyền động | Vít me và ray dẫn hướng | Vít me và ray dẫn hướng |
Phạm vi làm việc và khả năng gia công
Hai model có phạm vi hoạt động tối thiểu 120 × 120 mm và tối đa 1500 × 1500 mm. Kích thước làm việc có thể tùy chỉnh theo yêu cầu, giúp thiết bị đáp ứng nhiều dạng chi tiết và nhu cầu sản xuất khác nhau.
Máy hỗ trợ vật liệu có độ dày tối thiểu 0,4 mm. Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần đối chiếu kích thước sản phẩm, độ dày vật liệu và yêu cầu đường hàn với khả năng gia công thực tế.
Hệ thống điều khiển và số lượng trạm hàn
YS-LVH0200 được trang bị 1 trạm hàn và hệ thống điều khiển liên kết ba trục. Trong khi đó, YS-B0032 có 4 trạm hàn cùng hệ thống điều khiển liên kết bốn trục. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách bố trí quy trình và khả năng xử lý sản phẩm tại từng vị trí làm việc.
Cả hai model đều sử dụng phương thức lập trình Teaching Programming và có khả năng lưu trữ tối đa 9.999 chương trình. Tính năng này hỗ trợ người vận hành lưu lại các chương trình gia công để sử dụng khi cần thiết.
Tốc độ hàn và độ chính xác
Thiết bị có tốc độ di chuyển tối đa 2000 mm/phút, tốc độ hàn tối đa từ 800–1000 mm/phút. Độ chính xác lặp lại đạt ±0,10 mm theo thông số nhà cung cấp.
Đây là những thông số quan trọng đối với các cơ sở cần kiểm soát vị trí và tính đồng đều của quá trình hàn. Tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu, hình dạng sản phẩm và chương trình gia công được thiết lập.
Động cơ và hệ thống truyền động
Cả hai model đều sử dụng động cơ bước 57 và hệ thống truyền động bằng vít me kết hợp ray dẫn hướng. Riêng model YS-B0032 có thêm thông tin về động cơ servo 400 W và bàn xoay rỗng TH130-80.
Cấu hình này cần được đối chiếu với sơ đồ kỹ thuật hoặc tài liệu của nhà sản xuất để xác định chính xác chức năng của từng động cơ và bộ phận truyền động.
Ứng dụng trong sản xuất
Với khả năng lập trình và điều khiển chuyển động nhiều trục, thiết bị có thể được sử dụng trong các cơ sở gia công kim loại và dây chuyền sản xuất có yêu cầu hàn theo quy trình lặp lại.
Một số nhu cầu có thể tham khảo:
- Hàn các chi tiết kim loại theo chương trình cài đặt.
- Gia công sản phẩm có nhiều vị trí hàn.
- Hỗ trợ sản xuất hàng loạt với quy trình hàn lặp lại.
- Ứng dụng tại các xưởng cơ khí và cơ sở sản xuất cần kiểm soát vị trí hàn.
Lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Doanh nghiệp nên căn cứ vào kích thước sản phẩm, độ dày vật liệu, số lượng vị trí hàn và yêu cầu về năng suất để lựa chọn model phù hợp. Nếu quy trình cần nhiều trạm hàn và điều khiển bốn trục, YS-B0032 là model có cấu hình tương ứng theo thông số được cung cấp.
Một số dữ liệu kỹ thuật hiện chưa đầy đủ, gồm hành trình trục Y, cấu hình động cơ chi tiết của từng model và thông tin bàn xoay rỗng của YS-LVH0200. Người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các thông số này, đồng thời kiểm tra điều kiện cấp điện và cấu hình máy hàn trước khi lắp đặt.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.