Tính năng nổi bật
- Gỡ phôi tự động, nâng cao năng suất: Máy được thiết kế để tự động gỡ và loại bỏ phôi thừa sau công đoạn cắt bế, giúp giảm đáng kể thời gian và công sức lao động thủ công.
- Thiết kế 1 đầu chọc phôi: HTQF-920TRP được trang bị 1 đầu chọc phôi, hỗ trợ xử lý sản phẩm nhanh chóng và chính xác trong quá trình vận hành.
- Tay kẹp linh hoạt: Phạm vi tay kẹp từ 30–280 mm, tải trọng từ 50–1500 g, phù hợp với nhiều kích thước và trọng lượng sản phẩm khác nhau.
- Tốc độ lấy phôi cao: Tốc độ lấy phôi đạt 15–22 lần/phút, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy theo từng loại sản phẩm.
- Hành trình quay linh hoạt: Hệ thống có hành trình quay từ 0–180°, hỗ trợ tay kẹp tiếp cận và xử lý sản phẩm thuận tiện trong quá trình gỡ phôi.
- Tự động thu xếp thành phẩm: Máy được trang bị hệ thống thu giấy với kích thước chồng giấy 850 × 1000 × 1300 mm và tốc độ thu giấy 5–12 lần/phút, giúp thành phẩm được thu gom thuận tiện sau khi gỡ phôi.
- Kết cấu máy chắc chắn: Với trọng lượng máy 2500 kg, kích thước lắp đặt 2700 × 1950 × 2250 mm và tổng công suất 9 kW/380V, máy phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp.
Máy gỡ phôi bế thông minh (1 đầu) HTQF-920TRP
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Gỡ phôi tự động, nâng cao năng suất: Máy được thiết kế để tự động gỡ và loại bỏ phôi thừa sau công đoạn cắt bế, giúp giảm đáng kể thời gian và công sức lao động thủ công.
- Thiết kế 1 đầu chọc phôi: HTQF-920TRP được trang bị 1 đầu chọc phôi, hỗ trợ xử lý sản phẩm nhanh chóng và chính xác trong quá trình vận hành.
- Tay kẹp linh hoạt: Phạm vi tay kẹp từ 30–280 mm, tải trọng từ 50–1500 g, phù hợp với nhiều kích thước và trọng lượng sản phẩm khác nhau.
- Tốc độ lấy phôi cao: Tốc độ lấy phôi đạt 15–22 lần/phút, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy theo từng loại sản phẩm.
- Hành trình quay linh hoạt: Hệ thống có hành trình quay từ 0–180°, hỗ trợ tay kẹp tiếp cận và xử lý sản phẩm thuận tiện trong quá trình gỡ phôi.
- Tự động thu xếp thành phẩm: Máy được trang bị hệ thống thu giấy với kích thước chồng giấy 850 × 1000 × 1300 mm và tốc độ thu giấy 5–12 lần/phút, giúp thành phẩm được thu gom thuận tiện sau khi gỡ phôi.
- Kết cấu máy chắc chắn: Với trọng lượng máy 2500 kg, kích thước lắp đặt 2700 × 1950 × 2250 mm và tổng công suất 9 kW/380V, máy phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp.
Máy gỡ phôi bế thông minh 1 đầu HTQF-920TRP được thiết kế chuyên dụng để tự động gỡ và loại bỏ phôi thừa sau quá trình cắt bế. Máy giúp giảm đáng kể thao tác thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả sản xuất. Với hệ thống tay kẹp và đầu chọc phôi tự động, máy có khả năng xử lý sản phẩm nhanh chóng, chính xác, phù hợp với nhiều loại bao bì giấy.
Nội dung chính
MÁY GỠ PHÔI BẾ THÔNG MINH 1 ĐẦU HTQF-920TRP
Máy gỡ phôi bế thông minh 1 đầu HTQF-920TRP được thiết kế chuyên dụng để tự động gỡ và loại bỏ phôi thừa sau quá trình cắt bế. Máy giúp giảm đáng kể thao tác thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả sản xuất. Với hệ thống tay kẹp và đầu chọc phôi tự động, máy có khả năng xử lý sản phẩm nhanh chóng, chính xác, phù hợp với nhiều loại bao bì giấy.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
HTQF-920TRP |
|
Khổ giấy tối đa (X × Y) |
950 × 680 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu (X × Y) |
550 × 400 mm |
|
Chiều cao chồng giấy tối đa |
100 mm |
|
Chiều cao chồng giấy tối thiểu |
40 mm |
|
Chiều cao bàn làm việc |
850 mm |
|
Kích thước lấy phôi tối đa |
420 × 420 mm |
|
Kích thước lấy phôi tối thiểu |
30 × 30 mm |
|
Tốc độ lấy phôi |
15–22 lần/phút |
|
Áp suất khí làm việc tối đa |
70 bar |
|
Lượng khí tiêu hao |
5 L/phút (Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy) |
|
Tổng công suất |
9 kW / 380V |
|
Hành trình quay |
0–180° |
|
Số lượng đầu chọc phôi |
1 |
|
Phạm vi tay kẹp |
30–280 mm |
|
Tải trọng tay kẹp |
50–1500 g |
|
Trọng lượng tịnh |
2200 kg |
|
Trọng lượng |
2500 kg |
|
Kích thước máy lắp đặt (D × R × C) |
2700 × 1950 × 2250 mm |
|
Kích thước máy đóng gói (D × R × C) |
3100 × 1800 × 1950 mm |
|
Kích thước chồng giấy thu |
850 × 1000 × 1300 mm |
|
Tốc độ thu giấy |
5–12 lần/phút |
|
Trọng lượng tịnh máy thu |
1200 kg |
|
Trọng lượng máy thu |
1700 kg |
|
Kích thước đóng gói |
2500 × 1800 × 1900 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Gỡ phôi tự động, nâng cao năng suất: Máy được thiết kế để tự động gỡ và loại bỏ phôi thừa sau công đoạn cắt bế, giúp giảm đáng kể thời gian và công sức lao động thủ công.
2️⃣ Thiết kế 1 đầu chọc phôi: HTQF-920TRP được trang bị 1 đầu chọc phôi, hỗ trợ xử lý sản phẩm nhanh chóng và chính xác trong quá trình vận hành.
3️⃣ Tay kẹp linh hoạt: Phạm vi tay kẹp từ 30–280 mm, tải trọng từ 50–1500 g, phù hợp với nhiều kích thước và trọng lượng sản phẩm khác nhau.
4️⃣ Tốc độ lấy phôi cao: Tốc độ lấy phôi đạt 15–22 lần/phút, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy theo từng loại sản phẩm.
5️⃣ Hành trình quay linh hoạt: Hệ thống có hành trình quay từ 0–180°, hỗ trợ tay kẹp tiếp cận và xử lý sản phẩm thuận tiện trong quá trình gỡ phôi.
6️⃣ Tự động thu xếp thành phẩm: Máy được trang bị hệ thống thu giấy với kích thước chồng giấy 850 × 1000 × 1300 mm và tốc độ thu giấy 5–12 lần/phút, giúp thành phẩm được thu gom thuận tiện sau khi gỡ phôi.
7️⃣ Kết cấu máy chắc chắn: Với trọng lượng máy 2500 kg, kích thước lắp đặt 2700 × 1950 × 2250 mm và tổng công suất 9 kW/380V, máy phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Bao bì giấy: Gỡ và loại bỏ phôi thừa sau khi các sản phẩm hộp giấy được cắt bế.
💊 Hộp dược phẩm: Hỗ trợ xử lý phôi nhanh chóng đối với các sản phẩm bao bì yêu cầu độ chính xác cao.
💄 Hộp mỹ phẩm: Phù hợp với các sản phẩm có nhiều chi tiết bế cần gỡ phôi tự động.
🏷️ Thẻ treo và sản phẩm định hình: Giúp giảm thao tác gỡ phôi thủ công sau công đoạn bế.
🏭 Sản xuất công nghiệp: Phù hợp với doanh nghiệp muốn tự động hóa công đoạn gỡ phôi, giảm nhân công và nâng cao năng suất sản xuất.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
HTQF-920TRP – Giải pháp gỡ phôi bế thông minh 1 đầu, tốc độ cao, xử lý chính xác, giảm nhân công và nâng cao hiệu quả sản xuất bao bì.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | HTQF-920TRP |
|---|---|
| Khổ giấy tối đa (X × Y) | 950 × 680 mm |
| Khổ giấy tối thiểu (X × Y) | 550 × 400 mm |
| Chiều cao chồng giấy tối đa | 100 mm |
| Chiều cao chồng giấy tối thiểu | 40 mm |
| Chiều cao bàn làm việc | 850 mm |
| Kích thước lấy phôi tối đa | 420 × 420 mm |
| Kích thước lấy phôi tối thiểu | 30 × 30 mm |
| Tốc độ lấy phôi | 15–22 lần/phút |
| Áp suất khí làm việc tối đa | 70 bar |
| Lượng khí tiêu hao | 5 L/phút (Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy) |
| Tổng công suất | 9 kW / 380V |
| Hành trình quay | 0–180° |
| Số lượng đầu chọc phôi | 1 |
| Phạm vi tay kẹp | 30–280 mm |
| Tải trọng tay kẹp | 50–1500 g |
| Trọng lượng tịnh | 2200 kg |
| Trọng lượng | 2500 kg |
| Kích thước máy lắp đặt (D × R × C) | 2700 × 1950 × 2250 mm |
| Kích thước máy đóng gói (D × R × C) | 3100 × 1800 × 1950 mm |
| Kích thước chồng giấy thu | 850 × 1000 × 1300 mm |
| Tốc độ thu giấy | 5–12 lần/phút |
| Trọng lượng tịnh máy thu | 1200 kg |
| Trọng lượng máy thu | 1700 kg |
| Kích thước đóng gói | 2500 × 1800 × 1900 mm |