Máy giặt-vắt tự động SeaLion XGQ-15F
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelXGQ – 15F (SH)XGQ -15F (EH)Đặc điểm bộ tạo nhiệtDùng hơi tạo nhiệt ( Steam Heater )Dùng điện tạo nhiệt ( Electric Heater)Trọng lượng mỗi mẻ( kg)1515Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mmΦ 650 x 460Φ 650 x 460Tốc độ giặt/xả(vòng/phút)45 / 8245 /
Nội dung chính
| Model | XGQ – 15F (SH) | XGQ -15F (EH) |
| Đặc điểm bộ tạo nhiệt | Dùng hơi tạo nhiệt
( Steam Heater ) |
Dùng điện tạo nhiệt
( Electric Heater) |
| Trọng lượng mỗi mẻ( kg) | 15 | 15 |
| Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mm | Φ 650 x 460 | Φ 650 x 460 |
| Tốc độ giặt/xả(vòng/phút) | 45 / 82 | 45 / 82 |
| Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút) | 430 / 920 | 430 / 920 |
| Thời gian/ 1 mẻ giặt(phút) | 45 | 45 |
| Công suất motơ( kw) | 1.5 | 1.5 |
| Công suất giàn tạo nhiệt điện(kw) | 12 | |
| Kích thước ống hơi(mm) | 15 | 15 |
| Kích thước ống nước nóng/lạnh(mm) | 20 | 20 |
| Lượng nước cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 300 | 300 |
| Lương hơi cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 8 | |
| Điện năng tiêu thụ cho mỗi mẻ(kw.h) | 0.4 | 3.5 |
| Áp suất nước(Mpa) | 0.2 – 0.4 | 0.2 – 0.4 |
| Áp suất hơi(Mpa) | 0.4 – 0.6 | 0.4 – 0.6 |
| Áp suất khí nén trong đk làm việc(Mpa) | 0.4 – 0.6 | 0.4 – 0.6 |
| Kích thước(rộng x sâu x cao ) | 950 x 800 x 1300 | 950 x 800 x 1300 |
| Trọng lượng máy(kg) | 420 | 420 |
Đánh giá Máy giặt-vắt tự động SeaLion XGQ-15F
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.