Máy giặt vắt tự động SeaLion 100FQ
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelXGQ – 100F / 100FQ / 100 FSQ (SH)Đặc điểm bộ tạo nhiệtDùng hơi tạo nhiệt ( Steam Heater )Trọng lượng mỗi mẻ( kg)100Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mmΦ 1240 x 840Tốc độ giặt/xả(vòng/phút)30 / 60Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút)350 /
Nội dung chính
| Model | XGQ – 100F / 100FQ / 100 FSQ (SH) |
| Đặc điểm bộ tạo nhiệt | Dùng hơi tạo nhiệt
( Steam Heater ) |
| Trọng lượng mỗi mẻ( kg) | 100 |
| Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mm | Φ 1240 x 840 |
| Tốc độ giặt/xả(vòng/phút) | 30 / 60 |
| Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút) | 350 / 680 |
| Thời gian/ 1 mẻ giặt(phút) | 45 |
| Công suất motơ( kw) | 7.5 |
| Công suất giàn tạo nhiệt điện(kw) | |
| Kích thước ống hơi(mm) | 25 |
| Kích thước ống nước nóng/lạnh(mm) | 40 |
| Lượng nước cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 1800 |
| Lương hơi cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 50 |
| Điện năng tiêu thụ cho mỗi mẻ(kw.h) | 1.8 |
| Áp suất nước(Mpa) | 0.2 – 0.4 |
| Áp suất hơi(Mpa) | 0.4 – 0.6 |
| Áp suất khí nén trong đk làm việc(Mpa) | 0.4 – 0.6 |
| Kích thước(rộng x sâu x cao ) | 1920 x 1700 x 2020 |
| Trọng lượng máy(kg) | 2900 |
* Dòng máy FQ là dòng thiết bị có khả năng nghiêng máy về phía trước khi dỡ đồ, giúp giảm sức lao động và tiết kiệm thời gian dỡ hàng khỏi máy.
Đánh giá Máy giặt vắt tự động SeaLion 100FQ
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.