Máy giặt Toshiba AW-9770SV
- Bảo hành
- 24 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 24 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Dung lượng giặt 9.0 kg Màu sắc (phần nắp điều khiển) Xanh dương (IB), Tím (IV) Nguồn điện 220VAC - 50Hz Kích thước (R x S x C) 645 x 593 x 1007 mm Khối lượng tịnh 39 kg Hệ thống điều khiển Fuzzy Control * Chế độ giặt Thường * Nhanh -
Nội dung chính
| Dung lượng giặt | 9.0 kg | |
| Màu sắc (phần nắp điều khiển) | Xanh dương (IB), Tím (IV) | |
| Nguồn điện | 220VAC - 50Hz | |
| Kích thước (R x S x C) | 645 x 593 x 1007 mm | |
| Khối lượng tịnh | 39 kg | |
| Hệ thống điều khiển Fuzzy Control | * | |
| Chế độ giặt | Thường | * |
| Nhanh | - | |
| Nặng | * | |
| Cô đặc | Bọt khí | |
| Xả mạnh | * | |
| Giặt ngâm | *(1-3 giờ) | |
| Chăn mền | * | |
| Làm sạch lồng giặt | * | |
| Ghi nhớ | - | |
| Nhẹ | - | |
| Chức năng vắt cực khô | Luồng khí vòng cung | |
| Chức năng hẹn giờ | 1-12 giờ | |
| Chức năng an toàn trẻ em | * | |
| Một chu trình giặt (tiêu chuẩn) | 55 phút | |
| Mực nước tối đa | 77 lít | |
| Lượng nước tiêu thụ (tiêu chuẩn) | 177 lít | |
| Tốc độ vắt (vòng xoay) | 860 | |
| Công suất tiêu thụ (Watt) | Giặt | 430 |
| Vắt | 410 | |
| Mâm giặt kháng khuẩn | Hybrid | |
| Bộ lọc xơ vải | Hộp | |
| Lồng giặt bằng thép không gỉ | 2 lớp | |
| Vỏ máy | Thép Galvanlze |
Đánh giá Máy giặt Toshiba AW-9770SV
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.