Máy giặt khô Flying Fish GXQ-20
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelGXQ-6GXQ-8GXQ-10GXQ-12GXQ-16GXQ-20Sức chứakg6810121620Dung tích lồngl108137174182312313Tốc độ giặtr/min343434343432Tốc độ quay trung bìnhr/min370370370370370450Công suất bể thủy lựckw0.750.750.750.751.50.75Công suất giặtkw0.30.40.40.40.751.5Công
Nội dung chính
| Model | GXQ-6 | GXQ-8 | GXQ-10 | GXQ-12 | GXQ-16 | GXQ-20 | |
| Sức chứa | kg | 6 | 8 | 10 | 12 | 16 | 20 |
| Dung tích lồng | l | 108 | 137 | 174 | 182 | 312 | 313 |
| Tốc độ giặt | r/min | 34 | 34 | 34 | 34 | 34 | 32 |
| Tốc độ quay trung bình | r/min | 370 | 370 | 370 | 370 | 370 | 450 |
| Công suất bể thủy lực | kw | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 1.5 | 0.75 |
| Công suất giặt | kw | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.75 | 1.5 |
| Công suất quay nhanh | kw | 1.3 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 2.2 | 4 |
| Công suất bộ lọc | kw | 0.55 | 0.55 | 0.55 | 0.55 | 0.55 | 1.75 |
| Kích thước | L(mm)
W(mm) H(mm) |
1220
1230 1700 |
1480
1280 2050 |
1540
1450 2040 |
1520
1360 2110 |
2070
1440 2250 |
2160
1530 2040 |
| Cân nặng | kg | 650 | 700 | 800 | 950 | 1200 | 2240 |
Đánh giá Máy giặt khô Flying Fish GXQ-20
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.