Máy giặt công nghiệp SeaLion XGQ – 50F
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelXGQ – 50F (SH)XGQ -50F (EH)Đặc điểm bộ tạo nhiệtDùng hơi tạo nhiệt ( Steam Heater )Dùng điện tạo nhiệt ( Electric Heater)Trọng lượng mỗi mẻ( kg)5050Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mmΦ 990 x 660Φ 990 x 660Tốc độ giặt/xả(vòng/phút)40 / 6040 /
Nội dung chính
| Model | XGQ – 50F (SH) | XGQ -50F (EH) |
| Đặc điểm bộ tạo nhiệt | Dùng hơi tạo nhiệt
( Steam Heater ) |
Dùng điện tạo nhiệt
( Electric Heater) |
| Trọng lượng mỗi mẻ( kg) | 50 | 50 |
| Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mm | Φ 990 x 660 | Φ 990 x 660 |
| Tốc độ giặt/xả(vòng/phút) | 40 / 60 | 40 / 60 |
| Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút) | 375 / 780 | 375 / 780 |
| Thời gian/ 1 mẻ giặt(phút) | 45 | 45 |
| Công suất motơ( kw) | 4 | 4 |
| Công suất giàn tạo nhiệt điện(kw) | 45 | |
| Kích thước ống hơi(mm) | 20 | 20 |
| Kích thước ống nước nóng/lạnh(mm) | 25 | 25 |
| Lượng nước cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 750 | 750 |
| Lương hơi cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 30 | |
| Điện năng tiêu thụ cho mỗi mẻ(kw.h) | 1 | 7 |
| Áp suất nước(Mpa) | 0.2 – 0.4 | 0.2 – 0.4 |
| Áp suất hơi(Mpa) | 0.4 – 0.6 | 0.4 – 0.6 |
| Áp suất khí nén trong đk làm việc(Mpa) | 0.4 – 0.6 | 0.4 – 0.6 |
| Kích thước(rộng x sâu x cao ) | 1440 x 1320 x 1700 | 1440 x 1320 x 1700 |
| Trọng lượng máy(kg) | 1550 | 1550 |
Đánh giá Máy giặt công nghiệp SeaLion XGQ – 50F
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.