Máy giặt công nghiệp SeaLion XGQ – 25F
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelXGQ – 25F (SH)XGQ -25F (EH)Đặc điểm bộ tạo nhiệtDùng hơi tạo nhiệt ( Steam Heater )Dùng điện tạo nhiệt ( Electric Heater)Trọng lượng mỗi mẻ( kg)2525Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mmΦ 810 x 520Φ 810 x 520Tốc độ giặt/xả(vòng/phút)43 / 7543 /
Nội dung chính
| Model | XGQ – 25F (SH) | XGQ -25F (EH) |
| Đặc điểm bộ tạo nhiệt | Dùng hơi tạo nhiệt
( Steam Heater ) |
Dùng điện tạo nhiệt
( Electric Heater) |
| Trọng lượng mỗi mẻ( kg) | 25 | 25 |
| Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mm | Φ 810 x 520 | Φ 810 x 520 |
| Tốc độ giặt/xả(vòng/phút) | 43 / 75 | 43 / 75 |
| Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút) | 430 / 810 | 430 / 810 |
| Thời gian/ 1 mẻ giặt(phút) | 45 | 45 |
| Công suất motơ( kw) | 3 | 3 |
| Công suất giàn tạo nhiệt điện(kw) | 22.5 | |
| Kích thước ống hơi(mm) | 20 | 20 |
| Kích thước ống nước nóng/lạnh(mm) | 25 | 25 |
| Lượng nước cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 400 | 400 |
| Lương hơi cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 20 | |
| Điện năng tiêu thụ cho mỗi mẻ(kw.h) | 0.8 | 5 |
| Áp suất nước(Mpa) | 0.2 – 0.4 | 0.2 – 0.4 |
| Áp suất hơi(Mpa) | 0.4 – 0.6 | 0.4 – 0.6 |
| Áp suất khí nén trong đk làm việc(Mpa) | 0.4 – 0.6 | 0.4 – 0.6 |
| Kích thước(rộng x sâu x cao ) | 1285 x 1150 x 1540 | 1285 x 1150 x 1540 |
| Trọng lượng máy(kg) | 1100 | 1100 |
Đánh giá Máy giặt công nghiệp SeaLion XGQ – 25F
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.