Máy giặt công nghiệp SeaLion XGQ – 200F/FQ
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
ModelXGQ – 200F / 200FQ / 200FSQ (SH)Đặc điểm bộ tạo nhiệtDùng hơi tạo nhiệt ( Steam Heater )Trọng lượng mỗi mẻ( kg)200Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mmΦ 1600 x 1100Tốc độ giặt/xả(vòng/phút)30 / 55Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút)300 /
Nội dung chính
| Model | XGQ – 200F / 200FQ / 200FSQ (SH) |
| Đặc điểm bộ tạo nhiệt | Dùng hơi tạo nhiệt
( Steam Heater ) |
| Trọng lượng mỗi mẻ( kg) | 200 |
| Kích thước lồng giặt(đ.kính x dài) mm | Φ 1600 x 1100 |
| Tốc độ giặt/xả(vòng/phút) | 30 / 55 |
| Tốc độ vắt bình thường / cao( vòng/phút) | 300 / 620 |
| Thời gian/ 1 mẻ giặt(phút) | 45 |
| Công suất motơ( kw) | 30 |
| Công suất giàn tạo nhiệt điện(kw) | |
| Kích thước ống hơi(mm) | 40 |
| Kích thước ống nước nóng/lạnh(mm) | 50 |
| Lượng nước cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 2400 |
| Lương hơi cần cho mỗi mẻ giặt(kg) | 85 |
| Điện năng tiêu thụ cho mỗi mẻ(kw.h) | 2.6 |
| Góc nghiêng máy(o) | 15o |
| Áp suất nước(Mpa) | 0.2 – 0.4 |
| Áp suất hơi(Mpa) | 0.4 – 0.6 |
| Áp suất khí nén trong đk làm việc(Mpa) | 0.4 – 0.6 |
| Kích thước(rộng x sâu x cao ) | 2622 x 2234 x 2392 |
| Trọng lượng máy(kg) | 7400 |
Đánh giá Máy giặt công nghiệp SeaLion XGQ – 200F/FQ
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.