Máy gia công sắt thủy lực
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy gia công kim loại đa năng với 7 model Q35Y-12 đến Q35Y-50, đáp ứng nhu cầu đột lỗ, cắt thép tấm và gia công vật liệu kim loại với lực đột từ 35 đến 250 tấn.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy gia công
Máy gia công dòng Q35Y là thiết bị cơ khí đa năng được thiết kế để thực hiện các thao tác đột lỗ và cắt kim loại tấm. Với nhiều model có lực đột khác nhau, từ Q35Y-12 đến Q35Y-50, dòng máy đáp ứng đa dạng yêu cầu xử lý vật liệu trong các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất kết cấu thép và cơ sở gia công kim loại.
Thiết bị có khả năng xử lý tấm kim loại với độ dày tối đa từ 12–50mm tùy model. Bên cạnh lực đột, máy còn được trang bị các thông số về hành trình, độ sâu họng và công suất động cơ khác nhau, giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với khối lượng công việc thực tế.

Thông số kỹ thuật máy Q35Y
Dòng máy có 7 model với thông số kỹ thuật được thể hiện trong bảng dưới đây:
| Thông số | Đơn vị | Q35Y-12 | Q35Y-16 | Q35Y-20 | Q35Y-25 | Q35Y-30 | Q35Y-40 | Q35Y-50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực đột | Tấn | 35 | 60 | 90 | 120 | 160 | 200 | 250 |
| Độ dày cắt tối đa | mm | 12 | 16 | 20 | 25 | 30 | 40 | 50 |
| Độ bền tấm tối đa | N/mm² | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 |
| Góc cắt | ° | 7 | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Kích thước cắt | mm | 12×160 / 6×300 | 16×250 / 8×400 | 20×330 / 10×480 | 25×330 / 16×600 | 30×335 / 20×600 | 40×335 / 30×600 | 50×335 / 40×600 |
| Chiều dài hành trình | mm | 35 | 80 | 80 | 80 | 80 | 100 | 80 |
| Tần suất hành trình | Lần/phút | 10–18 | 9–25 | 10–28 | 9–18 | 7–16 | 6–16* | 8–12 |
| Độ sâu họng | mm | 115 | 300 | 355 | 400 | 600 | 530 | 600 |
| Độ sâu đột lỗ | mm | 12 | 16 | 20 | 25 | 26 | 35 | 50 |
| Đường kính lỗ đột tối đa | mm | 25 | 25 | 30 | 35 | 38 | 40 | 35 |
| Công suất động cơ chính | kW | 4 | 4 | 7.5 | 7.5 | 11 | 18.5 | 32 |
| Kích thước máy (D×R×C) | mm | 950×550×1800 | 1640×730×1770 | 1860×800×1900 | 2355×960×2090 | 2680×1100×2300 | 2900×1150×2500 | 3000×1150×2600 |
| Trọng lượng | kg | 1.000 | 1.800 | 2.400 | 4.200 | 7.000 | 9.000 | 12.000 |
*Tần suất hành trình của model Q35Y-40 được chuẩn hóa từ dữ liệu gốc “616”, cần xác nhận lại với nhà cung cấp. Giới hạn độ bền vật liệu được trình bày theo đơn vị N/mm²; nên đối chiếu tài liệu kỹ thuật gốc trước khi đặt máy.
Khả năng gia công của dòng máy Q35Y
Đột lỗ trên vật liệu kim loại
Thiết bị hỗ trợ đột lỗ trên các tấm kim loại với đường kính lỗ tối đa từ 25–40mm tùy model. Lực đột dao động từ 35 đến 250 tấn, phù hợp với nhiều yêu cầu gia công khác nhau.
Độ sâu đột lỗ được thiết kế theo từng cấu hình, giúp người vận hành lựa chọn model đáp ứng kích thước và độ dày vật liệu cần xử lý.
Cắt thép tấm theo kích thước
Máy có khả năng cắt vật liệu với độ dày tối đa từ 12–50mm. Kích thước cắt thay đổi theo từng model, cho phép xử lý nhiều loại phôi kim loại với quy cách khác nhau.
Góc cắt từ 7–8° hỗ trợ quá trình cắt theo thiết kế của máy. Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên căn cứ vào độ dày, chiều rộng phôi và cường độ làm việc thường xuyên.
Đa dạng model, dễ lựa chọn
Dòng Q35Y được chia thành nhiều cấu hình để đáp ứng nhu cầu sản xuất:
- Q35Y-12, Q35Y-16: Phù hợp với các xưởng có nhu cầu gia công vật liệu mỏng và lực đột vừa phải.
- Q35Y-20, Q35Y-25: Đáp ứng nhu cầu đột lỗ và cắt kim loại ở mức trung bình.
- Q35Y-30: Có lực đột 160 tấn, độ dày cắt tối đa 30mm.
- Q35Y-40, Q35Y-50: Dành cho nhu cầu gia công vật liệu dày, với lực đột lần lượt 200 và 250 tấn.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí
Thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực gia công kim loại như:
- Xưởng gia công cơ khí và chế tạo chi tiết kim loại.
- Nhà máy sản xuất kết cấu thép, khung và giá đỡ.
- Cơ sở gia công tấm kim loại, bản mã và chi tiết lắp ghép.
- Doanh nghiệp sản xuất thiết bị công nghiệp và linh kiện cơ khí.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên xác định độ dày kim loại cần cắt, kích thước phôi, đường kính lỗ đột và sản lượng gia công mỗi ngày.
Model có lực đột lớn không đồng nghĩa luôn phù hợp với mọi nhu cầu. Việc lựa chọn cần căn cứ đồng thời vào khả năng cắt, độ sâu họng, hành trình và công suất động cơ. Ngoài ra, cần kiểm tra nguồn điện, diện tích lắp đặt và điều kiện vận hành trước khi đưa máy vào sử dụng.
Mua máy gia công kim loại tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất cơ khí, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm cấu hình phù hợp với yêu cầu gia công thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.