Máy gắn nam châm hộp cứng tự động (nam châm và miếng sắt) FKT-M1000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy gắn nam châm FKT-M1000 tự động cấp bìa, khoan, bôi keo và gắn nam châm cho hộp cứng.
Nội dung chính
MÁY GẮN NAM CHÂM FKT-M1000 TỰ ĐỘNG CHO HỘP CỨNG
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Máy gắn nam châm FKT-M1000 được thiết kế cho công đoạn gắn nam châm và miếng sắt trên hộp cứng. Thiết bị tích hợp nhiều bước gia công trong cùng một hệ thống.
Máy tự động cấp bìa, khoan lỗ, bôi keo và gắn nam châm. Nhờ đó, xưởng có thể giảm các thao tác thủ công trong quá trình sản xuất.
Hệ thống điều khiển PLC hỗ trợ vận hành thuận tiện. Theo thông tin sản phẩm, một người có thể vận hành toàn bộ máy.
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất hộp cứng và hộp quà tặng. Máy hỗ trợ kích thước hộp từ 200 × 100 mm đến 1000 × 500 mm.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Tự động hóa nhiều công đoạn
FKT-M1000 tích hợp cấp bìa, khoan lỗ, bôi keo và gắn nam châm. Các công đoạn được thực hiện trên cùng một hệ thống.
Thiết kế này giúp giảm nhu cầu thao tác thủ công giữa các bước. Xưởng cũng có thể tổ chức quy trình sản xuất tập trung hơn.
Điều khiển PLC, dễ vận hành
Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC để quản lý hoạt động. Người vận hành có thể thực hiện các thao tác theo quy trình cài đặt.
Theo thông tin được cung cấp, một người có thể đảm nhiệm việc vận hành máy. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bố trí nhân lực.
Khoan lỗ tự động trên bìa cứng
Thiết bị thực hiện công đoạn khoan tự động theo vị trí cài đặt. Phương pháp này thay thế thao tác khoan thủ công được mô tả trong quy trình sản xuất.
Việc tự động hóa hỗ trợ duy trì vị trí gia công đồng đều. Kết quả thực tế phụ thuộc vào thiết lập máy và đặc tính vật liệu.
Định vị nam châm chính xác
Máy có độ chính xác được công bố ở mức ±0,05 mm. Thông số này hỗ trợ kiểm soát vị trí gắn nam châm theo yêu cầu sản xuất.
Đường kính nam châm phù hợp nằm trong khoảng 8–20 mm. Khoảng cách giữa hai viên nam châm có thể từ 95–460 mm.
Sử dụng keo nóng chảy
Hệ thống bôi keo phục vụ công đoạn gắn nam châm và miếng sắt. Theo mô tả sản phẩm, máy sử dụng keo nóng chảy có khả năng khô nhanh.
Loại keo cần tương thích với thiết bị và vật liệu. Nên kiểm tra độ bám dính trên mẫu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt.
Tốc độ sản xuất 30–35 sản phẩm/phút
Máy có tốc độ công bố từ 30–35 sản phẩm mỗi phút. Đây là thông số phù hợp để tham khảo khi lập kế hoạch sản xuất.
Năng suất thực tế có thể thay đổi theo kích thước hộp, vật liệu và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên chạy thử để đánh giá sản lượng phù hợp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | FKT-M1000 |
| Chức năng | Cấp bìa, khoan, bôi keo, gắn nam châm |
| Điện áp | 220V / 50Hz |
| Tổng công suất | 6,5 kW |
| Kích thước hộp cứng tối đa | 1000 × 500 mm |
| Kích thước hộp cứng tối thiểu | 200 × 100 mm |
| Khoảng cách tối đa giữa hai viên nam châm | 460 mm |
| Khoảng cách tối thiểu giữa hai viên nam châm | 95 mm |
| Đường kính nam châm | 8–20 mm |
| Độ chính xác | ±0,05 mm |
| Tốc độ | 30–35 sản phẩm/phút |
| Trọng lượng máy | 1200 kg |
| Kích thước máy | 3000 × 1500 × 1700 mm |
ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT HỘP CỨNG
Hộp cứng có nắp nam châm
Máy hỗ trợ gắn nam châm và miếng sắt trên hộp. Cơ cấu đóng mở bằng nam châm thường được sử dụng cho các dòng hộp có nắp đóng kín.
Hộp quà tặng cao cấp
Thiết bị phù hợp để tham khảo cho các xưởng sản xuất hộp quà. Vị trí gắn nam châm cần phù hợp với thiết kế và kích thước hộp.
Xưởng sản xuất bao bì số lượng lớn
Tốc độ 30–35 sản phẩm/phút giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng đơn hàng. Máy tích hợp nhiều công đoạn nên có thể giảm một số thao tác trung gian.
Năng suất cuối cùng cần được xác minh theo loại hộp và điều kiện sản xuất thực tế.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH
Trước khi đưa máy vào sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:
- Nguồn điện: Chuẩn bị điện áp 220V / 50Hz theo thông số máy.
- Mặt bằng: Bố trí vị trí chắc chắn cho thiết bị nặng 1200 kg.
- Kích thước hộp: Kiểm tra sản phẩm nằm trong phạm vi 200 × 100 mm đến 1000 × 500 mm.
- Nam châm: Đối chiếu đường kính và khoảng cách lắp đặt với yêu cầu thiết kế.
- Keo sử dụng: Xác nhận loại keo nóng chảy phù hợp với máy.
- Chạy thử: Kiểm tra vị trí khoan, độ bám dính và vị trí gắn nam châm trước khi sản xuất hàng loạt.
Cần tuân thủ hướng dẫn an toàn khi làm việc với bộ phận khoan và keo nóng. Việc bảo trì định kỳ cũng giúp thiết bị duy trì điều kiện vận hành phù hợp.
TƯ VẤN LỰA CHỌN THIẾT BỊ
FKT-M1000 phù hợp để cân nhắc khi xưởng muốn tự động hóa công đoạn gắn nam châm cho hộp cứng. Máy tích hợp nhiều bước xử lý và hỗ trợ nhiều kích thước hộp.
Trước khi đầu tư, hãy xác định kích thước hộp thường sản xuất, đường kính nam châm và khoảng cách lắp đặt. Đồng thời, cần trao đổi với nhà cung cấp về mẫu thử, năng suất thực tế và yêu cầu lắp đặt.
Liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn cấu hình phù hợp với quy trình sản xuất của doanh nghiệp.