Máy ép tuy ô Thủy lực Châu Âu F140ED
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:ModelMô tảF140ELF140EDF280EDCrimping forceLực kẹp150 TON150 TON280 TONCrimping rangeKhả năng kẹp7-69 mm7-69 mm7-116 mmMax crimping diameterĐường kính áo kẹp90 mm90 mm116 mm2 braids hoseKích thước ống 2 lớp1.1/2″1.1/2″4″4 spiral
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Model | Mô tả | F140EL | F140ED | F280ED |
| Crimping force | Lực kẹp | 150 TON | 150 TON | 280 TON |
| Crimping range | Khả năng kẹp | 7-69 mm | 7-69 mm | 7-116 mm |
| Max crimping diameter | Đường kính áo kẹp | 90 mm | 90 mm | 116 mm |
| 2 braids hose | Kích thước ống 2 lớp | 1.1/2″ | 1.1/2″ | 4″ |
| 4 spiral hose | Kích thước ống 4 lớp | 1.1/4″ | 1.1/4″ | 2″ |
| 6 spiral hose | Kích thước ống 6 lớp | 1″ | 1″ | 1.1/2″ |
| Opening of the machine (with dies) | Độ mở của máy (có khuôn) | +60 mm | +60 | +70 mm |
| Opening of the machine (without dies) | Độ mở của máy (không khuôn) | 142 mm | 142 mm | 166 mm |
| Engine | Động cơ | 4 kw (5.5 hp) | 4 kw (5.5 hp) | 5.5 kw (7.5 hp) |
| Standard voltage | Nguồn điện | 400v-50/60Hz | 400v-50/60Hz | 400v-50/60Hz |
| Dimensions LxPxH | Kích thước | 500x900x1470 | 500x900x1470 | 690x850x1600 mm |
| Dry weight | Trọng lượng | 500 Kg | 500 Kg | 1040 Kg |
| Oil | Bể chứa dầu | 60 L | 60 L | 60 L |
Đánh giá Máy ép tuy ô Thủy lực Châu Âu F140ED
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.