Máy ép tuy ô Châu Âu O180P2
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:ModelMô tảO180P2O180MCrimping forceLực kẹp200 TON200 TONCrimping rangeKhả năng kẹp7-69 mm7-69 mmMax crimping diameterĐường kính áo kẹp90 mm90 mm6 spiral hoseKích thước ống 2 lớp1″1″4 spiral hoseKích thước ống 4 lớp1.1/2″1.1/2
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Model | Mô tả | O180P2 | O180M |
| Crimping force | Lực kẹp | 200 TON | 200 TON |
| Crimping range | Khả năng kẹp | 7-69 mm | 7-69 mm |
| Max crimping diameter | Đường kính áo kẹp | 90 mm | 90 mm |
| 6 spiral hose | Kích thước ống 2 lớp | 1″ | 1″ |
| 4 spiral hose | Kích thước ống 4 lớp | 1.1/2″ | 1.1/2″ |
| industrial hose | Ống công nghiệp | 2″ | 2″ |
| Opening of the machine (with dies) | Độ mở của máy (có khuôn) | +37 mm | +37 mm |
| Opening of the machine (without dies) | Độ mở của máy (không khuôn) | 120 mm | 120 mm |
| Dimensions LxWxH | Kích thước | 700x500x650 mm | 700x500x650 mm |
| Dry weight | Trọng lượng | 90 Kg | 90 Kg |
Đánh giá Máy ép tuy ô Châu Âu O180P2
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.