Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy ép thủy lực sâu lòng bốn cột YIHUI

Mã: Máy ép thủy lực sâu lòng bốn cột YIHUI Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật:Thông sốĐơn vịMã máyYHA1-50TSYHA1-65TSYHA1-80TSYHA1-100TSYHA1-120TSYHA1-150TSÁp suất làm việc tối đaMpa232020192120Lực dập xilanh chínhkN3504005006008001000Hành trình tối đa của pittongmm450450450450450550Chiều cao mở tối

Thông số kỹ thuật:

Thông số Đơn vị Mã máy
YHA1-50TS YHA1-65TS YHA1-80TS YHA1-100TS YHA1-120TS YHA1-150TS
Áp suất làm việc tối đa Mpa 23 20 20 19 21 20
Lực dập xilanh chính kN 350 400 500 600 800 1000
Hành trình tối đa của pittong mm 450 450 450 450 450 550
Chiều cao mở tối đa mm 750 750 750 750 800 850
Trọng tải xilanh đệm kN 150 250 300 400 400 500
Hành trình tối đa pittong đệm mm 200 200 200 200 200 250
Tải trọng phóng kN 20 20 30 30 30 30
Hành trình tối đa của sự phóng mm 180 180 180 180 180 230
Tốc độ pittong Xuống không tải mm/s 400 380 360 360 360 350
Lúc ấn mm/s 40/60 30/50 25/50 25/55 20/45 20/40
Lúc về mm/s 390 370 350 340 340 340
Diện tích bàn làm việc khả dụng Trái sang phải mm 550 550 550 550 550 620
Trước ra sau mm 550 600 600 600 600 750
Kích thước Trái sang phải mm 1810 1780 2760 2960 3200 3700
Trước ra sau mm 1430 1870 2100 2300 2500 2800
Cao mm 2705 3700 4000 4400 4900 5600
Công suất motor
kW 7.5 7.5 7.5 11.6 11.6 16.4
Khối lượng (Approx) kg 2100 2300 2800 3400 3600 5100
Lượng dầu (Approx) L 350 350 350 400 400 500

Thông số Đơn vị Mã máy
YHA1-200TS YHA1-250TS YHA1-315TS YHA1-350TS YHA1-400TS YHA1-500TS YHA1-700TS YHA1-1200TS
Áp suất làm việc tối đa Mpa 21 20 21 22 22 20 23 21
Lực dập xilanh chính kN 1500 1750 2150 2500 2500 3000 4500 8000
Hành trình tối đa của pittong mm 550 600 650 650 650 750 800 800
Chiều cao mở tối đa mm 900 1000 1000 1100 1200 1300 1400 1400
Trọng tải xilanh đệm kN 500 750 1000 1000 1500 2000 2500 4000
Hành trình tối đa pittong đệm mm 250 250 300 300 300 350 350 350
Tải trọng phóng kN 30 30 50 50 50 50 50 50
Hành trình tối đa của sự phóng mm 230 230 280 280 280 320 320 320
Tốc độ pittong Xuống không tải mm/s 380 320 360 380 300 290 200 200
Lúc ấn mm/s 20/40 20/50 20/50 35/50 15/30 150/30 13/20 13/20
Lúc về mm/s 360 320 340 300 280 290 190 190
Diện tích bàn làm việc khả dụng Trái sang phải mm 700 800 800 950 1000 1200 1400 1600
Trước ra sau mm 850 900 900 1100 1200 1400 1600 1600
Kích thước Trái sang phải mm 2140 2250 2250 2400 2550 2800 3100 3300
Trước ra sau mm 1835 1910 1910 1900 1900 2000 2100 2100
Cao mm 3640 3890 4000 4150 4580 4750 5150 5300
Công suất motor
kW 24.5 24.5 31 31 31 49.6 31*2 49.6*2
Khối lượng (Approx) kg 6300 9200 10500 11000 12200 20900 33000 36000
Lượng dầu (Approx) L 650 700 700 800 900 900 1200 1400

Đánh giá Máy ép thủy lực sâu lòng bốn cột YIHUI

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy ép thủy lực sâu lòng bốn cột YIHUI
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp