Máy ép thủy lực hai xi lanh SY32-630
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy ép thủy lực SY32-630 được thiết kế cho các công việc ép, kéo giãn, uốn, nắn thẳng và dập sâu kim loại. Kết cấu ba dầm bốn cột kết hợp hai xi lanh đối xứng hỗ trợ phân bổ lực và duy trì độ ổn định khi gia công.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY ÉP THỦY LỰC SY32-630
SY32-630 là thiết bị chuyên dụng cho các quy trình ép và tạo hình kim loại. Máy sử dụng hai xi lanh thủy lực chính để tạo lực ép. Cấu hình này hỗ trợ phân bổ lực trên bàn làm việc theo thiết kế.
Theo mô tả sản phẩm, máy có kết cấu ba dầm bốn cột bằng thép cường độ cao. Khung được xử lý lão hóa rung nhằm giảm ứng suất dư sau chế tạo. Kết cấu vững chắc giúp hạn chế biến dạng khi vận hành đúng giới hạn kỹ thuật.
Bốn cột dẫn hướng được mài chính xác và mạ crôm. Các cột hỗ trợ chuyển động thẳng đứng của bàn trượt. Độ chính xác thực tế còn phụ thuộc vào lắp ráp, hệ thống điều khiển và chế độ bảo dưỡng.
Thiết bị có thể phục vụ các công đoạn kéo giãn, uốn, nắn thẳng, dập và dập sâu. Khả năng ứng dụng cần phù hợp với vật liệu, khuôn và lực ép yêu cầu. Doanh nghiệp nên xác nhận thông số trước khi đầu tư.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ
1. Kết cấu ba dầm bốn cột chắc chắn
Khung máy được chế tạo từ thép cường độ cao. Thiết kế ba dầm bốn cột tạo hệ thống chịu lực vững chắc. Quá trình xử lý giảm ứng suất hỗ trợ hạn chế biến dạng do ứng suất dư.
Kết cấu này góp phần duy trì độ ổn định khi vận hành đúng tải trọng. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào nền móng và điều kiện sử dụng. Việc lắp đặt cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
2. Hai xi lanh thủy lực bố trí đối xứng
Hai xi lanh chính được bố trí đối xứng trên dầm trên. Thiết kế hỗ trợ phân bổ lực trên khu vực làm việc. Máy có thể xử lý các phôi lớn khi tải trọng nằm trong giới hạn cho phép.
Độ đồng bộ giữa hai xi lanh là yếu tố quan trọng. Dữ liệu sản phẩm công bố độ chính xác đồng bộ ±0,05 mm. Người mua nên xác nhận điều kiện đo và khả năng duy trì thông số này với nhà cung cấp.
3. Cột dẫn hướng mài chính xác
Bốn cột dẫn hướng được mài chính xác và mạ crôm theo mô tả sản phẩm. Các cột hỗ trợ bàn trượt di chuyển theo phương thẳng đứng. Thiết kế này góp phần duy trì chuyển động ổn định trong quá trình ép.
Để hạn chế hao mòn, cần kiểm tra bề mặt dẫn hướng định kỳ. Hệ thống bôi trơn cũng phải được bảo dưỡng đúng hướng dẫn. Việc căn chỉnh phù hợp giúp duy trì chất lượng gia công.
4. Bàn làm việc hỗ trợ phôi lớn
Bàn làm việc hiệu quả có kích thước 1600 × 1400 mm. Không gian này hỗ trợ bố trí phôi và khuôn có kích thước lớn. Đây là yếu tố cần xem xét khi gia công các chi tiết có diện tích rộng.
Trước khi lắp khuôn, doanh nghiệp cần kiểm tra kích thước và khối lượng. Vị trí đặt tải phải tuân thủ giới hạn thiết kế. Khả năng chịu tải lệch tâm cần được xác nhận trước khi vận hành.
5. Khả năng tạo hình đa dạng
Máy có thể phục vụ nhiều nguyên công khi được trang bị khuôn phù hợp. Các ứng dụng gồm kéo giãn, uốn, nắn thẳng, dập và dập sâu. Điều này giúp tăng tính linh hoạt trong tổ chức sản xuất.
Theo mô tả sản phẩm, kích thước bàn, hành trình, chiều cao mở và hệ thống đẩy có thể tùy chỉnh. Các tùy chọn cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng. Việc thống nhất yêu cầu từ đầu giúp hạn chế phát sinh khi lắp đặt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Lực danh nghĩa | kN | 6300 |
| Áp suất làm việc tối đa | MPa | 25 |
| Số xi lanh | chiếc | 2 |
| Lực trên mỗi xi-lanh | kN | 3150 |
| Đường kính lỗ xi lanh | mm | 320 |
| Độ chính xác đồng bộ | mm | ±0,05 |
| Đường trượt | mm | 800 |
| Ánh sáng ban ngày | mm | 1200 |
| Kích thước bàn hiệu quả (Dài × Rộng) | mm | 1600×1400 |
| Tốc độ đi xuống | mm/s | 250 |
| Tốc độ làm việc | mm/s | 30 |
| Tốc độ quay trở lại | mm/s | 200 |
| Công suất động cơ chính | kw | 55 |
| Cân nặng | kg | 30000 |
ỨNG DỤNG
Với kết cấu chịu lực và bàn làm việc rộng, thiết bị có thể được cân nhắc cho nhiều công việc tạo hình kim loại.
- Kéo giãn kim loại: Hỗ trợ tạo hình phôi bằng khuôn chuyên dụng.
- Uốn kim loại: Tạo biên dạng theo bản vẽ kỹ thuật.
- Nắn thẳng: Chỉnh các chi tiết bị cong trong giới hạn lực cho phép.
- Dập và dập sâu: Gia công phôi theo hình dạng khuôn phù hợp.
- Ép tạo hình: Phục vụ các chi tiết cần lực ép lớn.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định vật liệu và kích thước phôi. Lực ép, hành trình và tốc độ làm việc cũng cần được tính toán. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng cho từng nguyên công.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ
Máy ép thủy lực hai xi lanh có thể đáp ứng các quy trình cần lực ép lớn. Bàn làm việc rộng tạo điều kiện bố trí phôi và khuôn phù hợp. Kết cấu bốn cột hỗ trợ dẫn hướng bàn trượt trong quá trình gia công.
Khả năng thực hiện nhiều nguyên công giúp tăng tính linh hoạt sản xuất. Tuy nhiên, năng suất thực tế phụ thuộc vào chu kỳ ép, khuôn và vật liệu. Doanh nghiệp nên đánh giá toàn bộ quy trình thay vì chỉ dựa vào lực danh nghĩa.
Công tác bảo dưỡng cần được lên kế hoạch định kỳ. Người vận hành phải kiểm tra xi lanh, đường ống và cơ cấu dẫn hướng. Máy cũng cần được trang bị thiết bị bảo vệ phù hợp với quy trình sản xuất.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY ÉP THỦY LỰC
Trước tiên, hãy xác định nguyên công chính và lực ép cần thiết. Tiếp theo, kiểm tra kích thước phôi, khuôn và hành trình làm việc. Các thông số phải tương thích với bàn máy và chiều cao mở.
Doanh nghiệp cũng nên xem xét độ chính xác đồng bộ của hai xi lanh. Nếu cần gia công nhiều loại sản phẩm, hãy trao đổi về khả năng tùy chỉnh. Bản vẽ hoặc mẫu phôi sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn sát nhu cầu hơn.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm máy ép thủy lực phục vụ các công đoạn ép và tạo hình kim loại? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về dòng SY32-630 và các tùy chọn cấu hình.
Vui lòng cung cấp thông tin về vật liệu, kích thước phôi, khuôn và nguyên công cần thực hiện. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số và yêu cầu lắp đặt. Hãy xác nhận các thông số kỹ thuật quan trọng với nhà cung cấp trước khi đầu tư.