Máy ép thủy lực hai xi lanh SY32-1000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy ép thủy lực hai xi lanh SY32-1000 được thiết kế cho các công việc ép, kéo giãn, uốn, nắn thẳng và dập sâu kim loại. Kết cấu ba dầm bốn cột cùng hệ thống hai xi lanh đối xứng hỗ trợ phân bổ lực và duy trì độ ổn định khi gia công.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY ÉP THỦY LỰC SY32-1000
SY32-1000 là dòng máy ép thủy lực phục vụ gia công và tạo hình kim loại. Thiết bị sử dụng hai xi lanh chính để tạo lực ép. Cấu trúc này hỗ trợ phân bổ lực trên bàn làm việc theo thiết kế.
Máy có kết cấu ba dầm bốn cột bằng thép cường độ cao. Khung được xử lý lão hóa rung nhằm giảm ứng suất dư sau chế tạo. Cấu trúc chắc chắn hỗ trợ duy trì độ ổn định khi vận hành đúng giới hạn kỹ thuật.
Bốn cột dẫn hướng được mài chính xác và mạ crôm theo mô tả sản phẩm. Các cột hỗ trợ chuyển động thẳng đứng của bàn trượt. Độ chính xác thực tế còn phụ thuộc vào lắp ráp, điều khiển và bảo dưỡng.
Thiết bị có thể thực hiện nhiều nguyên công kim loại. Những ứng dụng chính gồm kéo giãn, uốn, nắn thẳng, dập và dập sâu. Khả năng gia công cụ thể cần phù hợp với vật liệu, khuôn và lực ép yêu cầu.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY
1. Kết cấu ba dầm bốn cột chắc chắn
Khung máy sử dụng thép cường độ cao. Thiết kế ba dầm bốn cột tạo kết cấu chịu lực vững chắc. Quá trình lão hóa rung giúp hạn chế ứng suất dư sau chế tạo.
Kết cấu này hỗ trợ giảm nguy cơ biến dạng khi làm việc đúng tải trọng. Tuy nhiên, độ bền thực tế vẫn phụ thuộc vào điều kiện vận hành. Nền móng và phương án lắp đặt cũng cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
2. Hệ thống hai xi lanh đối xứng
Hai xi lanh chính được bố trí đối xứng trên dầm trên. Cấu hình này hỗ trợ phân bổ lực trên khu vực làm việc. Máy có thể xử lý các phôi lớn khi tải trọng nằm trong giới hạn thiết kế.
Độ đồng bộ giữa hai xi lanh là yếu tố quan trọng. Dữ liệu sản phẩm công bố độ chính xác đồng bộ ±0,05 mm. Người mua nên xác nhận điều kiện đo và khả năng duy trì thông số này với nhà cung cấp.
3. Cột dẫn hướng mài chính xác
Bốn cột dẫn hướng được mài chính xác và mạ crôm. Các cột hỗ trợ bàn trượt di chuyển theo phương thẳng đứng. Thiết kế này góp phần duy trì sự ổn định trong quá trình ép.
Để hạn chế hao mòn, cần kiểm tra bề mặt dẫn hướng định kỳ. Hệ thống bôi trơn phải được bảo dưỡng theo hướng dẫn. Việc căn chỉnh phù hợp cũng giúp duy trì chất lượng gia công.
4. Bàn làm việc rộng, hỗ trợ phôi lớn
Bàn làm việc hiệu quả có kích thước 1600 × 1400 mm. Không gian này hỗ trợ bố trí nhiều loại phôi và khuôn phù hợp. Đây là yếu tố cần xem xét khi gia công chi tiết có diện tích lớn.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kích thước và khối lượng khuôn. Vị trí đặt tải phải tuân thủ giới hạn thiết kế. Không nên mặc định máy có thể chịu mọi tải trọng lệch tâm.
5. Hỗ trợ nhiều nguyên công tạo hình
Máy có thể phục vụ kéo giãn, uốn, nắn thẳng, dập và dập sâu. Phạm vi ứng dụng phụ thuộc vào cấu hình và khuôn đi kèm. Doanh nghiệp cần xác định rõ yêu cầu trước khi lựa chọn.
Theo mô tả sản phẩm, kích thước bàn, hành trình, chiều cao mở và hệ thống đẩy có thể tùy chỉnh. Các tùy chọn thực tế cần được xác nhận theo đơn đặt hàng. Việc thống nhất cấu hình từ đầu giúp hạn chế phát sinh khi lắp đặt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Lực danh nghĩa | kN | 10000 |
| Áp suất làm việc tối đa | MPa | 25 |
| Số xi lanh | chiếc | 2 |
| Lực trên mỗi xi-lanh | kN | 5000 |
| Đường kính lỗ xi lanh | mm | 500 |
| Độ chính xác đồng bộ | mm | ±0,05 |
| Đường trượt | mm | 800 |
| Ánh sáng ban ngày | mm | 1200 |
| Kích thước bàn hiệu quả (Dài × Rộng) | mm | 1600×1400 |
| Tốc độ đi xuống | mm/s | 100 |
| Tốc độ làm việc | mm/s | 10~20 |
| Tốc độ quay trở lại | mm/s | 120 |
| Công suất động cơ chính | kw | 40 |
| Cân nặng | kg | 45000 |
ỨNG DỤNG
Với kết cấu nhiều cột và bàn làm việc rộng, thiết bị có thể được cân nhắc cho các công việc tạo hình kim loại. Ứng dụng thực tế cần phù hợp với thông số máy.
- Kéo giãn kim loại: Hỗ trợ tạo hình phôi bằng khuôn chuyên dụng.
- Uốn kim loại: Tạo biên dạng theo yêu cầu thiết kế.
- Nắn thẳng: Chỉnh các chi tiết bị cong trong giới hạn lực cho phép.
- Dập và dập sâu: Gia công phôi theo hình dạng khuôn phù hợp.
- Ép tạo hình: Phục vụ các chi tiết cần lực ép lớn.
Trước khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên xác định vật liệu và kích thước phôi. Lực ép, hành trình và tốc độ làm việc cũng cần được tính toán. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng cho từng nguyên công.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY SY32-1000
SY32-1000 có thể đáp ứng các quy trình cần lực ép lớn. Bàn làm việc rộng tạo điều kiện bố trí phôi và khuôn phù hợp. Kết cấu bốn cột hỗ trợ dẫn hướng bàn trượt trong quá trình gia công.
Khả năng thực hiện nhiều nguyên công giúp tăng tính linh hoạt trong sản xuất. Tuy nhiên, năng suất thực tế còn phụ thuộc vào chu kỳ ép, khuôn và vật liệu. Doanh nghiệp nên đánh giá toàn bộ quy trình trước khi đầu tư.
Công tác bảo dưỡng cần được thực hiện định kỳ. Người vận hành phải kiểm tra xi lanh, đường ống và cơ cấu dẫn hướng. Máy cũng cần có thiết bị bảo vệ phù hợp với quy trình sản xuất.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY ÉP THỦY LỰC
Trước tiên, hãy xác định nguyên công chính và lực ép cần thiết. Tiếp theo, kiểm tra kích thước phôi, khuôn và hành trình làm việc. Các thông số phải tương thích với bàn máy và chiều cao mở.
Doanh nghiệp cũng nên xem xét độ chính xác đồng bộ của hai xi lanh. Nếu cần gia công nhiều loại sản phẩm, hãy trao đổi về khả năng tùy chỉnh. Bản vẽ hoặc mẫu phôi sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn sát nhu cầu hơn.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm máy ép thủy lực phục vụ các công đoạn ép và tạo hình kim loại? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về dòng SY32-1000 và các tùy chọn cấu hình.
Vui lòng cung cấp thông tin về vật liệu, kích thước phôi, khuôn và nguyên công cần thực hiện. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số và yêu cầu lắp đặt. Hãy xác nhận các thông số kỹ thuật quan trọng với nhà cung cấp trước khi đầu tư.