Máy ép sàn gỗ S-2000T
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuậtModelS-1800S-2000TS-2200TS-2400TS-2800TMax. áp lực (KN)1800020000220002400028000Max. áp lực (kg/m²)≤ 60≤ 67≤ 73≤ 80≤ 94Lộn ngược Hot tấm độ dày (mm)150150150160160Dưới tấm nóng Độ dày (mm)110110110120120Chính dầu xi lanh (mm)Φ340 ×
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật
| Model | S-1800 | S-2000T | S-2200T | S-2400T | S-2800T |
| Max. áp lực (KN) | 18000 | 20000 | 22000 | 24000 | 28000 |
| Max. áp lực (kg/m²) | ≤ 60 | ≤ 67 | ≤ 73 | ≤ 80 | ≤ 94 |
| Lộn ngược Hot tấm độ dày (mm) | 150 | 150 | 150 | 160 | 160 |
| Dưới tấm nóng Độ dày (mm) | 110 | 110 | 110 | 120 | 120 |
| Chính dầu xi lanh (mm) | Φ340 × 8 | Φ360 × 8 | Φ380 × 8 | Φ400 × 8 | Φ420 × 8 |
| Xi lanh (mm) | Φ63 × 4 | Φ63 × 4 | Φ63 × 4 | Φ80 × 4 | Φ80 × 4 |
| Dọc tấm độ dày (mm) | 70 | 70 | 70 | 80 | 100 |
| Ánh sáng ban ngày mở (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Đóng cửa thời gian (S) | ≤ 3 | ≤ 3 | ≤ 3 | ≤ 3 | ≤ 3 |
| Tối đa áp suất dầu (Mpa) | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| Nhiệt độ tối đa (°C) | 210 | 210 | 210 | 210 | 210 |
| Chính trọng lượng cơ thể của Máy (T) | & Asymp; 43 | & Asymp; 44 | & Asymp; 45 | & Asymp; 53 | & Asymp; 63 |
Đánh giá Máy ép sàn gỗ S-2000T
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.