Máy Ép Nhựa VicTor Vα-200F
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số Máy Ép Nhựa VicTor Vα-200F:ModelVαII-200FĐơn Vị PhunĐường kính trục vítmm465055Theoretical Displacementcm3332392475Trọng lượng phun thực tế-PSg315372451oz11.11315.9Max. Inj. Press.kgf/cm2249021071741Max. Pack Press.kgf/cm2211717911480Khả
Nội dung chính
Thông số Máy Ép Nhựa VicTor Vα-200F:
| Model | VαII-200F | ||||
|---|---|---|---|---|---|
Đơn Vị Phun |
|||||
| Đường kính trục vít | mm | 46 | 50 | 55 | |
| Theoretical Displacement | cm3 | 332 | 392 | 475 | |
| Trọng lượng phun thực tế-PS | g | 315 | 372 | 451 | |
| oz | 11.1 | 13 | 15.9 | ||
| Max. Inj. Press. | kgf/cm2 | 2490 | 2107 | 1741 | |
| Max. Pack Press. | kgf/cm2 | 2117 | 1791 | 1480 | |
| Khả năng nhựa hóa theo tính toán (P.S) | kg/hr | 199.72 | 244.58 | 307.8 | |
| Tỷ lệ L / D trục vít | 22 | 20.5 | 18 | ||
| Tiêu chuẩn | Tỷ Lệ Phun | cm3/s | 332 | 393 | 475 |
| Tốc độ Phun | mm/sec | 200 | |||
| Tùy chọn nâng cao | Tỷ Lệ Phun | cm3/s | 498 | 589 | 712 |
| Tốc độ Phun | mm/sec | 300 | |||
| Hành trình trục vít | mm | 200 | |||
| Tốc độ quay trục vít | rpm | 0-375 | |||
| Lực tiếp xúc vòi phun | ton | 3 | |||
Lực Kẹp |
|||||
| Lực kẹp | ton | 200 | |||
| Hành trình Kẹp Max | mm | 500 | |||
| Chiều cao khuôn Min/Max | mm | 200-520 | |||
| Max Open Daylight | mm | 1020 | |||
| Khoảng cách Tie-Bar (H x V) | mm | 610×560 | |||
| Đường kính bàn quay | mm | 845×795 | |||
| Hành trình đầu phun | mm | 150 | |||
| Lực đầu phun Max | ton | 3.3/4.5 | |||
General |
|||||
| Khả năng cung cấp điện của máy (Standard/High Speed) |
Kw | 39.53 / 49.53 | |||
| Kích thước máy biến áp (Standard/High Speed) |
KVA | 43 / 54 | |||
| Trọng lượng | ton | 12.3 | |||
| Kích Thước (LxWxH) | mm | 5354 × 1582 × 2216 | |||
| Nguồn Điện Đầu Vào | 220 VAC ±10% 3Ph 60 ±1 Hz or 200 VAC ±10% 3Ph 50/60 Hz ±1 Hz |
||||
Đánh giá Máy Ép Nhựa VicTor Vα-200F
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.