Máy ép giấy vụn giấy lề tự động M4-140A
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
🏷️ MÁY ÉP GIẤY VỤN GIẤY LỀ TỰ ĐỘNG M4-140A(Ép kiện giấy công nghiệp – lực ép mạnh 140 tấn – vận hành tự động)Máy ép giấy vụn giấy lề tự động M4-140A là dòng thiết bị chuyên dụng dùng để ép giấy vụn, giấy lề, carton phế liệu và các loại giấy tái chế
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về thiết bị
Máy ép giấy vụn M4-140A được thiết kế để ép giấy lề và giấy vụn thành các kiện có mật độ cao. Thiết bị sử dụng hệ thống thủy lực công suất lớn.
Lực đẩy ben dầu máy chủ đạt 140T / 500 kN. Mật độ ép nằm trong khoảng 400–500 kg/m³.
Máy hỗ trợ hai chế độ tự động và thủ công. Hệ thống đóng gói sử dụng ben dầu và tự động điều chỉnh kẹp trái, phải.

⚙️ Khả năng ép và đóng gói
Thiết bị có buồng ép kích thước 3000 × 1100 × 850 mm. Cổng nạp có kích thước 1000 × 1100 × 1200 mm.
Trọng lượng mỗi kiện đóng gói đạt 400–500 kg. Sản lượng đóng gói được cung cấp ở mức khoảng 5 gói/giờ.
🔹 Lực ép 140 tấn
Ben dầu máy chủ có lực đẩy 140T / 500 kN. Hành trình ben đạt 2000 mm.
Hệ thống này tạo lực ép lớn cho quá trình nén giấy. Mật độ ép sau khi đóng kiện đạt 400–500 kg/m³.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã máy | M4-140A |
| Kích thước đóng gói (R × D × C) | 800 - 1500 × 1100 × 850 mm |
| Kích thước cổng nạp (R × D × C) | 1000 × 1100 × 1200 mm |
| Kích thước buồng ép (R × D × C) | 3000 × 1100 × 850 mm |
| Kích thước máy (R × D × C) | 7500 × (2024 - 4117) × 1596 + 2300 mm |
| Kích thước lắp đặt | 8 - 15 × 5 - 6 m |
| Công suất | 22 kW + 4 kW / 50 HP |
| Đường kính ngoài ben dầu máy chủ | φ245 mm |
| Đường kính trong | φ200 mm |
| Đường kính lõi ben | φ200 mm |
| Chiều dài hành trình | 2000 mm |
| Lực đẩy ben dầu máy chủ | 140T / 500 kN |
| Áp suất khí làm việc | 18 MPa |
| Ben dầu kẹp | φ100 mm |
| Ben dầu cắt dây | φ100 mm |
| Tổng trọng lượng máy | 8 tấn |
| Bơm dầu máy chủ | Bơm áp suất cao không gây tiếng ồn – 1 chiếc |
| Mật độ ép | 400 - 500 kg/m³ |
| Thời gian ép tiến | 16,915 giây |
| Thời gian ép lùi | 6,721 giây |
| Sản lượng ép lý thuyết | 1 m³: 40 - 60 kg / 4 - 6 tấn/giờ |
| Phương thức đóng gói | Ben dầu – tự động điều chỉnh kẹp trái và phải |
| Trọng lượng đóng gói | 400 - 500 kg |
| Sản lượng | Khoảng 5 gói/giờ |
| Nguồn điện điều khiển | DC24V |
| Điện áp | AC380V / 50Hz / 3 pha 4 dây |
| Chế độ ép | Tự động / thủ công |
🚀 Năng suất ép và đóng kiện
Sản lượng ép lý thuyết được cung cấp ở mức 4–6 tấn/giờ. Mỗi kiện có trọng lượng khoảng 400–500 kg.
Máy có thời gian ép tiến 16,915 giây. Thời gian ép lùi là 6,721 giây.
Sản lượng đóng gói được cung cấp khoảng 5 gói/giờ. Năng suất thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu và điều kiện vận hành.
🔧 Hệ thống thủy lực
Hệ thống sử dụng bơm dầu kép kết nối áp suất cao và thấp. Thiết kế này có lưu lượng lớn cho quá trình vận hành.
Hệ thống điều khiển mạch dầu sử dụng thân van. Cơ chế điều khiển hỗ trợ thay đổi tốc độ tự động giữa áp suất cao và thấp.
🔹 Van điện từ và dầu thủy lực
Van điện từ sử dụng điện áp thấp DC24V của Beijing Huade. Hệ thống thủy lực dùng dầu chống mài mòn 46# / 32#.
Lượng dầu thủy lực được cung cấp là 1000 L. Người dùng cần chuẩn bị đúng loại dầu theo yêu cầu.
🔌 Hệ thống điện và điều khiển tự động
Thiết bị hỗ trợ chế độ ép tự động và thủ công. Hệ thống điều khiển điện sử dụng tự động hóa lập trình PRC.
Chiều dài kiện được tự động ghi lại. Hệ thống cũng có chức năng tự động reset giá trị chiều dài gói.
Máy sử dụng nguồn điều khiển DC24V. Điện áp máy là AC380V / 50Hz / 3 pha 4 dây.
🛡️ Hệ thống bảo vệ thủy lực
Thiết bị được trang bị hệ thống bảo vệ thủy lực. Hệ thống có chức năng báo lỗi khi phát hiện tình trạng bất thường.
Khi hệ thống quá áp, cơ chế bảo vệ sẽ thực hiện tắt máy. Tính năng này hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.
Việc kiểm tra hệ thống thủy lực định kỳ vẫn cần được thực hiện. Điều này giúp duy trì hoạt động ổn định của thiết bị.
🔗 Dây bó và làm mát
Máy sử dụng 4 dây để bó kiện. Dây thép có đường kính φ3,0–3,2 mm.
Hệ thống dây bó hỗ trợ tự động luồn dây và tự động đột khuy. Cấu hình này giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình đóng kiện.
Phương thức làm mát sử dụng quạt mát. Hệ thống hỗ trợ quá trình vận hành liên tục của thiết bị.
🏭 Ứng dụng ép giấy lề và giấy vụn
Thiết bị phù hợp cho các cơ sở thu gom và xử lý giấy phế liệu. Máy giúp nén giấy thành kiện có mật độ cao hơn.
Các kiện sau ép có trọng lượng 400–500 kg. Kích thước kiện thay đổi trong phạm vi 800–1500 × 1100 × 850 mm.
Việc đóng kiện giúp thuận tiện hơn cho quá trình lưu kho và vận chuyển. Đây là giải pháp phù hợp với nhu cầu xử lý giấy vụn số lượng lớn.
📐 Kích thước và yêu cầu lắp đặt
Tổng trọng lượng máy khoảng 8 tấn. Kích thước lắp đặt được cung cấp ở mức 8–15 × 5–6 m.
Do thiết bị có kích thước và trọng lượng lớn, mặt bằng cần được chuẩn bị trước. Khu vực đặt máy cũng cần đáp ứng yêu cầu về nguồn điện và thủy lực.
Nguồn điện sử dụng là AC380V / 50Hz / 3 pha 4 dây. Nguồn điều khiển sử dụng DC24V.