VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đột lỗ tấm kim loại khí nén CNC YPA-200T

Mã: YPA-200T Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
RBQLTY
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuRBQLTY
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy đột lỗ JH21 có nhiều model từ JH21-25 đến JH21-400, lực danh định từ 250–4.000 kN, hỗ trợ gia công lỗ và tạo hình kim loại trong các nhà xưởng cơ khí.

Tổng quan về máy đột lỗ JH21

Máy đột lỗ JH21 là thiết bị gia công cơ khí chuyên dùng để tạo lỗ trên các loại vật liệu kim loại bằng lực ép kết hợp với khuôn chuyên dụng. Thiết bị được ứng dụng trong sản xuất linh kiện, chế tạo chi tiết máy, gia công phụ kiện và các ngành công nghiệp phụ trợ.

Dòng JH21 có nhiều model với lực danh định từ 250 kN đến 4.000 kN, tương ứng các mức công suất từ 25T đến 400T. Nhờ sự đa dạng về cấu hình, doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị phù hợp với độ dày vật liệu, kích thước phôi và yêu cầu gia công.

Ngoài lực ép, các thông số như hành trình khối trượt, tốc độ làm việc, chiều cao đóng và kích thước bàn máy cũng cần được quan tâm. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lắp khuôn, phạm vi gia công và năng suất vận hành.

Máy đột lỗ
Máy đột lỗ

Đặc điểm nổi bật của dòng JH21

Lực ép đa dạng

Thiết bị có các mức lực danh định từ 250–4.000 kN. Các model công suất nhỏ phù hợp với những chi tiết có kích thước vừa và nhỏ. Trong khi đó, model công suất lớn đáp ứng các công đoạn cần lực ép cao hơn.

Hành trình trượt phù hợp với nhiều loại khuôn

Hành trình khối trượt quyết định khoảng di chuyển của bộ phận làm việc trong mỗi chu kỳ. Thông số này cần tương thích với chiều cao khuôn và quy trình gia công thực tế.

Dòng JH21 có nhiều mức hành trình khác nhau, tạo điều kiện lựa chọn cấu hình phù hợp với từng loại sản phẩm.

Tốc độ làm việc linh hoạt

Tùy model, thiết bị có tốc độ dập cố định hoặc tốc độ biến thiên. Khả năng lựa chọn tốc độ phù hợp giúp doanh nghiệp cân đối giữa năng suất, đặc tính vật liệu và yêu cầu gia công.

Bàn làm việc có kích thước đa dạng

Bàn làm việc được thiết kế theo từng mức công suất, hỗ trợ bố trí khuôn và phôi kim loại. Đường kính lỗ trống trên bàn cũng là thông số cần kiểm tra khi lựa chọn khuôn và phương án thoát phôi.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Bảng dưới đây tổng hợp các thông số của 10 model theo dữ liệu được cung cấp.

Thông số
Đơn vị
JH21-25
JH21-45
JH21-60
JH21-80
JH21-125
JH21-160
JH21-200
JH21-250
JH21-315
JH21-400
Lực danh định
kN
250
450
600
800
1250
1600
2000
2500
3150
4000
Hành trình tại lực danh nghĩa
mm
3
4
4
5
6
6
6
6
7
8
Hành trình khối trượt
mm
80
120
140
160
180
200
250
250
250
250
Số lần dập
lần/phút
100
80
70
60
50
45
45
30
30
Chưa xác định
Tốc độ dập biến thiên
lần/phút
60–100
50–80
45–70
40–60
35–50
30–45
25–45
20–30
20–30
20–30
Chiều cao đóng
mm
250
270
300
320
350
400
450
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Điều chỉnh chiều cao đóng
mm
50
60
70
80
90
100
110
120
120
120
Khoảng cách từ tâm khối trượt đến khung
mm
210
225
270
310
350
400
430
450
450
490
Chiều dài giữa các cột
mm
450
515
560
610
670
736
910
980
980
1050
Kích thước dưới khối trượt – trái phải
mm
360
410
480
540
620
700
880
950
950
1020
Kích thước dưới khối trượt – trước sau
mm
250
340
400
460
520
580
650
700
700
750
Đường kính lỗ tay cầm khuôn
mm
40
50
50
50
70
70
70
70
70
70
Độ sâu lỗ tay cầm khuôn
mm
65
60
70
65
90
100
100
130
130
130
Kích thước bàn làm việc – trái phải
mm
720
825
930
950
1100
1170
1390
1500
1540
1700
Kích thước bàn làm việc – trước sau
mm
400
440
520
600
680
760
840
880
880
950
Đường kính lỗ trống trên bàn
mm
150
150
150
180
200
180
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có

Lưu ý: Một số dữ liệu trong bảng gốc bị lệch cột hoặc thiếu giá trị, đặc biệt ở phần chiều cao đóng, số lần dập và đường kính lỗ trống. Các vị trí chưa đủ căn cứ được để trống nhằm tránh cung cấp sai thông số. Nên đối chiếu catalogue của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.

Ứng dụng trong gia công kim loại

Thiết bị được sử dụng trong nhiều công đoạn sản xuất và chế tạo cơ khí:

🚀 Đột lỗ kim loại: Tạo lỗ trên tấm thép, inox và các vật liệu kim loại phù hợp với khả năng gia công của máy.

⚙️ Gia công chi tiết: Hỗ trợ tạo các chi tiết có lỗ lắp ghép, khe và biên dạng theo yêu cầu.

🎯 Sản xuất linh kiện: Ứng dụng trong chế tạo phụ kiện, chi tiết máy và sản phẩm kim loại công nghiệp.

📊 Gia công hàng loạt: Phù hợp với quy trình sản xuất cần thực hiện nhiều thao tác đột lặp lại, góp phần nâng cao năng suất.

Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:

Lực danh định: Cần căn cứ vào vật liệu, độ dày phôi và lực cần thiết của khuôn. Không nên lựa chọn model chỉ dựa trên công suất lớn mà bỏ qua yêu cầu gia công thực tế.

Kích thước khuôn: Kiểm tra chiều cao đóng, kích thước mặt dưới khối trượt và lỗ tay cầm khuôn để bảo đảm khả năng lắp đặt.

Hành trình trượt: Lựa chọn hành trình phù hợp với kết cấu khuôn và chiều sâu gia công.

Tốc độ dập: Cân nhắc tốc độ cố định hoặc biến thiên theo sản lượng và đặc điểm sản phẩm.

Kích thước bàn làm việc: Đối chiếu kích thước phôi và khuôn để bảo đảm không gian thao tác phù hợp.

Mua thiết bị gia công cơ khí tại Vinacomm

Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất công nghiệp, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công cơ khí khác nhau.

Khách hàng có thể liên hệ Vinacomm để được tư vấn lựa chọn model theo lực ép, kích thước khuôn, vật liệu gia công và quy mô sản xuất thực tế.

🚀 Tham khảo thêm tại Danh mục máy móc cơ khí Vinacomm.

🎯 Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật hình ảnh và video thiết bị.

Đánh giá Máy đột lỗ tấm kim loại khí nén CNC YPA-200T

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đột lỗ tấm kim loại khí nén CNC YPA-200T
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp